Xe nâng hàng
6.500.000 ₫
| Chiều cao nâng | 14 m |
| Tải trọng nâng | 4.000 kg |
| Kích thước xe | 6.65 x 2.43 x 2.6 m |
| Trọng lượng xe | 12.000 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 2.4 * 1.2 * 2.5 m |
| Trọng lượng xe | 2.690 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 2.5 x 1.2 x 1.9 m |
| Trọng lượng xe | 3.221 kg |
Xe nâng hàng
6.500.000 ₫
| Chiều cao nâng | 14 m |
| Tải trọng nâng | 4 tấn |
| Kích thước xe | 6.02 x 2.42 x 2.45 m |
| Trọng lượng xe | 11.115 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 229 kg |
| Kích thước xe | 2.4 x 1.2 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 2.934 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 2.5 x 1.2 x 2.1m |
| Trọng lượng xe | 3.175 kg |
Xe nâng người
1.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14.19 m |
| Tải trọng nâng | 227 Kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 5.36 x 1.75 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 10.700 Kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.4 * 1.2 *2 m |
| Trọng lượng xe | 2.900 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 2.71 * 1.14 * 2.53 m |
| Trọng lượng xe | 3.175 kg |
Xe nâng người
1.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 7.6*2.3* 2.21 m |
| Trọng lượng xe | 6041 kg |





















