Xe nâng người
1.500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 13 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 5.65*1.5*2.1m |
| Trọng lượng xe | 1750 kg |
Xe nâng người
5.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 17 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 4.25 * 0.8 * 2 m |
| Trọng lượng xe | 2050kg |
Xe nâng người
13.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 52 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 9.3* 1.25* 2.1 m |
| Trọng lượng xe | 13500kg |
Xe nâng người
10.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 43 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 8.28*1.39* 1.95 m |
| Trọng lượng xe | 8340 kg |
Xe nâng người
8.500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 38 m |
| Tải trọng nâng | 450 kg |
| Kích thước xe | 8.45* 1.43* 1.95 m |
| Trọng lượng xe | 8250kg |
Xe nâng người
7.500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 33 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 7.2 * 0.8* 1.98 m |
| Trọng lượng xe | 4150kg |
Xe nâng người
5.900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 23 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 5.34* 1.3* 2.01 m |
| Trọng lượng xe | 2900 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 16.92 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 7.16 x 1.68 x 2.08 m |
| Trọng lượng xe | 1996 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 5.5 x 1.45 x 1.94 m |
| Trọng lượng xe | 1431 kg |
Xe nâng người
7.100.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 32 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 4,6 x 1,1 x 2,27 m |
| Trọng lượng xe | 5900 kg |
Xe nâng người
6.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 24 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 6,4 x 0,99 x 1,99 m |
| Tải trọng xe | 3.300 kg |































