Xe nâng người
2.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28m |
| Tải trọng nâng | 300/450 kg |
| Kích thước xe | 12.8*2.44*2.85m |
| Trọng lượng xe | 18450 kg |
Xe nâng người
1.900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 24m |
| Tải trọng nâng | 300/450 kg |
| Kích thước xe | 10.9*2.49*2.77 m |
| Trọng lượng xe | 13100 kg |
Xe nâng người
1.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 18m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 8.5*2.31*2.51 m |
| Trọng lượng xe | 7900 kg |
Xe nâng người
1.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 24m |
| Tải trọng nâng | 300/450 kg |
| Kích thước xe | 10.9*2.49*2.77 m |
| Trọng lượng xe | 13000 kg |
Xe nâng người
2.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 9.72*2.47*2.73m |
| Trọng lượng xe | 8850 kg |
Xe nâng người
3.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 29m |
| Tải trọng nâng | 300/450 kg |
| Kích thước xe | 11.89*2.5*2.9m |
| Trọng lượng xe | 16490 kg |
Xe nâng người
2.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 22m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 9.05*2.49*2.7 m |
| Trọng lượng xe | 11000 kg |
Xe nâng người
2.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 18m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 6.98*1.95*1.96 m |
| Trọng lượng xe | 7850 kg |
Xe nâng người
1.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 6.4*1.75*1.93 m |
| Trọng lượng xe | 7200 kg |
Xe nâng người
1.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 5.9*1.92*2.23 m |
| Trọng lượng xe | 5460 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 11 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 5.38*1.19*2.04 m |
| Trọng lượng xe | 6900 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 8.15*2.54*2.49 m |
| Trọng lượng xe | 7530 kg |
Xe nâng người
2.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 300-454 kg |
| Kích thước xe | 11.94*2.49*2.89 m |
| Trọng lượng xe | 17400 kg |
Xe nâng người
2.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 11.85 * 2.5 * 2.89 m |
| Trọng lượng xe | 18400 kg |
Xe nâng người
4.150.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 43 m |
| Tải trọng nâng | 300-454 kg |
| Kích thước xe | 13.28 * 2.49 * 3.05 m |
| Trọng lượng xe | 21273 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 18 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 7.58 * 2.29 * 2.13 m |
| Trọng lượng xe | 7394 kg |
Xe nâng người
4.450.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 48 m |
| Tải trọng nâng | 272-454 kg |
| Kích thước xe | 15.1 * 2.49 * 3.1 m |
| Trọng lượng xe | 26072 kg |
Xe nâng người
3.200.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 34 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 14.02 * 2.49 * 3.07 m |
| Trọng lượng xe | 18.144 kg |
Xe nâng người
3.400.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 35 m |
| Tải trọng nâng | 227-454 kg |
| Kích thước xe | 13.45 * 2.49 * 3.05 m |
| Trọng lượng xe | 18053 kg |
Xe nâng người
900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 6.83 * 1.79 * 2 m |
| Trọng lượng xe | 7620 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 11 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước | 5.46 * 1.19 * 2 m |
| Trọng lượng xe | 6700 kg |
Xe nâng người
2.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 12.8 * 2.5 * 2.82 m |
| Trọng lượng xe | 18300 kg |
Xe nâng người
3.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 30 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước | 13.4 * 2.5 * 2.83 m |
| Trọng lượng xe | 18800 kg |
Xe nâng người
1.900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 24 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 11 * 2.5 * 2.89 m |
| Trọng lượng xe | 12300 kg |













































