Xe nâng người
550.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12.5 m |
| Tải trọng nâng | 150 kg |
| Kích thước xe | 1.53 x 0.75 x 2.35 m |
| Trọng lượng xe | 450 kg |
Xe nâng người
550.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 11 m |
| Tải trọng nâng | 150 kg |
| Kích thước xe | 1.34 x 0.75 x 1.99 m |
| Trọng lượng xe | 450 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 9.5 m |
| Tải trọng nâng | 150 kg |
| Kích thước xe | 1.3 x 0.75 x 1.99 m |
| Trọng lượng xe | 430 kg |
Xe nâng người
2.900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 30 m |
| Tải trọng nâng | 454 kg |
| Kích thước xe | 12.3 x 2.5 x 2.87 m |
| Trọng lượng xe | 18900kg |
Xe nâng người
2.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 454 kg |
| Kích thước xe | 11.66 x 2.5 x 2.87 m |
| Trọng lượng xe | 18400kg |
Xe nâng người
1.950.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 26 m |
| Tải trọng nâng | 454 kg |
| Kích thước xe | 10.82 x 2.5 x 2.87 m |
| Trọng lượng xe | 16090kg |
Xe nâng người
1.900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 24 m |
| Tải trọng nâng | 454 kg |
| Kích thước xe | 10.25 x 2.5 x 2.87 m |
| Trọng lượng xe | 14300kg |
Xe nâng người
1.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 22 m |
| Tải trọng nâng | 454 kg |
| Kích thước xe | 10.16 x 2.65 x 2.65 m |
| Trọng lượng xe | 13200kg |
Xe nâng người
1.950.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 26 m |
| Tải trọng nâng | 400 kg |
| Kích thước xe | 10.84* 2.48* 2.8 m |
| Trọng lượng xe | 16380 kg |
Xe nâng người
2.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 454 kg |
| Kích thước xe | 11.66 x 2.5 x 2.87 m |
| Trọng lượng xe | 18400kg |
Xe nâng người
2.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 26 m |
| Tải trọng nâng | 454 kg |
| Kích thước xe | 10.82 x 2.5 x 2.87 m |
| Trọng lượng xe | 16090kg |
Xe nâng người
2.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 11.36* 2.48* 2.73 m |
| Trọng lượng xe | 16650 kg |
Xe nâng người
1.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 22 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 9.55 x 2.29 x 2.49 m |
| Trọng lượng xe | 10100kg |
Xe nâng người
1.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 22 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 10.05* 2.48* 2.52 m |
| Trọng lượng xe | 13600 kg |
Xe nâng người
1.900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 8.34* 2.38* 2.46 m |
| Trọng lượng xe | 7530 kg |
Xe nâng người
1.900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 8.72 x 2.29 x 2.49 m |
| Trọng lượng xe | 9590 kg |
Xe nâng người
1.500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 18 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 7.21 x 1.73 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 7420 kg |
Xe nâng người
1.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 6.77 x 1.73 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 6700 kg |
Xe nâng người
1.900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 8.42* 2.4* 2.71 m |
| Trọng lượng xe | 10050 kg |
Xe nâng người
1.900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 24 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 9.83x 2.5 x 2.89 m |
| Trọng lượng xe | 17200kg |
Xe nâng người
1.500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 18 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 7.61* 2.32* 2.48 m |
| Trọng lượng xe | 7550 kg |
Xe nâng người
1.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 32 m |
| Tải trọng nâng | 750 kg |
| Kích thước xe | 4.72 x 1.25 x 2.99 m |
| Trọng lượng xe | 22200kg |
Xe nâng người
1.500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 18 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 7.79* 2.32* 2.47 m |
| Trọng lượng xe | 7430 kg |
Xe nâng người
1.400.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 750 kg |
| Kích thước xe | 5.69 x 1.4 x 3.17 m |
| Trọng lượng xe | 18260kg |








































