Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 349 kg |
| Kích thước xe | 2.4 * 1.2 * 2.03 m |
| Trọng lượng xe | 2934 kg |
Xe nâng người
550.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 318 kg |
| Kích thước xe | 2.32 * 1.07 * 1.99 m |
| Trọng lượng xe | 2492 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 454 kg |
| Kích thước xe | 2.32 x 1.19 x 1.9 m |
| Trọng lượng xe | 2511 kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 272 kg |
| Kích thước xe | 2.32 x 0.81 x 2.1 m |
| Trọng lượng xe | 1776 kg |
Xe nâng người
300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 6 m |
| Tải trọng nâng | 272 kg |
| Kích thước xe | 1.8 x 0.81 x 1.67 m |
| Tải trọng xe | 1148 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 2.3 x 1.12 x 1.52 m |
| Trọng lượng xe | 2970kg |
Xe nâng người
550.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 2.3 x 1.15 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 2900kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 2.49 x 1.15 x 2.4mm |
| Trọng lượng xe | 2900kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 1.65 x 0.74 x 1.05 m |
| Trọng lượng xe | 1620kg |
Xe nâng người
11.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 58 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 19,45x 2,49 x 3,07m |
| Trọng lượng xe | 27900kg |
Xe nâng người
4.150.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 43 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 19,45x 2,49 x 3,07m |
| Trọng lượng xe | 22000kg |
Xe nâng người
3.200.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 34 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 14,3x 2,49x 3,07m |
| Trọng lượng xe | 18400kg |
Xe nâng người
2.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 12,1x 2,49x 3,05m |
| Trọng lượng xe | 16600kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 26 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 1,280 x 2,490 x 3,000m |
| Trọng lượng xe | 17800kg |
Xe nâng người
1.900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 24 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 10,15 x 2,49 x 2,8m |
| Trọng lượng xe | 12500 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 9,08 x 2,49 x 2,68 m |
| Trọng lượng xe | 10600kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.48*1.19*2.03 m |
| Trọng lượng xe | 3150kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 1,900 x 780 x 2,160 m |
| Trọng lượng xe | 1550kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 450 kg |
| Kích thước xe | 2.477 x 1.120 x 2.355m |
| Trọng lượng xe | 2620kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| kích thước xe | 2,48x 1,19x 2,6 mm |
| Trọng lượng xe | 3100kg |
Xe nâng người
900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 2.84* 1.27* 2.6 m |
| Trọng lượng xe | 33500 kg |
Xe nâng người
550.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.47 x 1.19 x 2.48 m |
| Trọng lượng xe | 2900kg |
Xe nâng người
5.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 17 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 4.25 * 0.8 * 2 m |
| Trọng lượng xe | 2050kg |
Xe nâng người
13.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 52 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 9.3* 1.25* 2.1 m |
| Trọng lượng xe | 13500kg |








































