Xe nâng người
2.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 300-454 kg |
| Kích thước xe | 11.94*2.49*2.89 m |
| Trọng lượng xe | 17400 kg |
Xe nâng người
2.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 11.85 * 2.5 * 2.89 m |
| Trọng lượng xe | 18400 kg |
Xe nâng người
4.150.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 43 m |
| Tải trọng nâng | 300-454 kg |
| Kích thước xe | 13.28 * 2.49 * 3.05 m |
| Trọng lượng xe | 21273 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 18 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 7.58 * 2.29 * 2.13 m |
| Trọng lượng xe | 7394 kg |
Xe nâng người
4.450.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 48 m |
| Tải trọng nâng | 272-454 kg |
| Kích thước xe | 15.1 * 2.49 * 3.1 m |
| Trọng lượng xe | 26072 kg |
Xe nâng người
3.200.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 34 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 14.02 * 2.49 * 3.07 m |
| Trọng lượng xe | 18.144 kg |
Xe nâng người
550.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 2.44 * 0.81 * 2.08 m |
| Trọng lượng xe | 2434 kg |
Xe nâng người
3.400.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 35 m |
| Tải trọng nâng | 227-454 kg |
| Kích thước xe | 13.45 * 2.49 * 3.05 m |
| Trọng lượng xe | 18053 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 3.07 * 1.75 * 2.08 m |
| Trọng lượng xe | 5300 kg |
Xe nâng người
550.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 450 kg |
| Kích thước xe | 3.07 * 1.75 * 2.74 m |
| Trọng lượng xe | 4600 kg |
Xe nâng người
900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 6.83 * 1.79 * 2 m |
| Trọng lượng xe | 7620 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 2.26 * 1.1 * 1.94 m |
| Trọng lượng xe | 3420 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 11 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước | 5.46 * 1.19 * 2 m |
| Trọng lượng xe | 6700 kg |
Xe nâng người
2.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 12.8 * 2.5 * 2.82 m |
| Trọng lượng xe | 18300 kg |
Xe nâng người
3.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 30 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước | 13.4 * 2.5 * 2.83 m |
| Trọng lượng xe | 18800 kg |
Xe nâng người
1.900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 24 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 11 * 2.5 * 2.89 m |
| Trọng lượng xe | 12300 kg |
Xe nâng người
1.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 22 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 10.2 * 2.5 * 2.89 m |
| Trọng lượng xe | 12000 kg |
Xe nâng người
3.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 40 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 14.31 * 2.49 * 2.89 m |
| Trọng lượng xe | 20700 kg |
Xe nâng người
1.950.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 26 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 11.6 * 2.5 * 2.83 m |
| Trọng lượng xe | 17300 kg |
Xe nâng người
1.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 22 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 9.42 * 2.5 * 2.46m |
| Trọng lượng xe | 9850 kg |
Xe nâng người
1.400.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 13 m |
| Tải trọng nâng | 270 kg |
| Kích thước xe | 5.77 * 1.85 * 2.06 m |
| Trọng lượng xe | 5400 kg |
Xe nâng người
1.500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 18 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 7.56 * 2.31 * 2.57 m |
| Trọng lượng xe | 8180 kg |
Xe nâng người
1.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 6.66 * 1.8 * 1.98 m |
| Khối lượng xe | 7500 kg |
Xe nâng người
900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.8 * 1.18 * 2.74 m |
| Trọng lượng xe | 3500 kg |








































