Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 6 m |
| Tải trọng nâng | 240 kg |
| Kích thước xe | 1.35*0.7*1.97 m |
| Trọng lượng xe | 880 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 6 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 1.35*0.7*2.11 m |
| Trọng lượng xe | 995 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 1.67*0.74*2.17 m |
| Trọng lượng xe | 230 kg |
Xe nâng người
Thông số kỹ thuật xe nâng người 10m cắt kéo điện Hered HS0808E Model HS0808E Chiều cao làm việc tối đa (Thu vào/Duỗi ra) 9.9m/8m Chiều cao tối đa của bệ A (vào/ra) 7.9m/6m Chiều dài sàn- B 2,26m Chiều rộng- C 0.81m Kích thước mở rộng 0,9m Chiều cao D ( Lan can dựng [...]
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.26*1.12*2.51 m |
| Trọng lượng xe | 3015 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.26*1.12*2.62 m |
| Trọng lượng xe | 3045 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 2.64*1.12*2.62 m |
| Trọng lượng xe | 3530 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 7 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 1.35*0.7*2.1 m |
| Trọng lượng xe | 995 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 1.67*0.74*2.17 m |
| Trọng lượng xe | 1560 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 2.26*0.81*2.36 m |
| Trọng lượng xe | 2240 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.26*1.12*2.52 m |
| Trọng lượng xe | 2990 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.26*1.12*2.62 m |
| Trọng lượng xe | 3020 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 2.64*1.12*2.62 m |
| Trọng lượng xe | 3530 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.79*1.35*2.79 m |
| Trọng lượng xe | 3770 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 2.84m x 1.39m x 2.1m |
| Trọng lượng xe | 3600 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 2.48 x 1.19 x 2.59 m |
| Trọng lượng xe | 2840 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 2.84 x 1.25 x 2.17 m |
| Trọng lượng xe | 3375 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 2.84* 1.39* 2.05 m |
| Trọng lượng xe | 3280 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 1.84 x 0.76 x 1.84 m |
| Trọng lượng xe | 1480 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.48 x 1.15 x 2.04 m |
| Trọng lượng xe | 2925 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 7.8 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 1.88 x 0.76 x 2.18 m |
| Trọng lượng xe | 2.690 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.47*1.1.71*2.1 m |
| Trọng lượng xe | 3000 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 450 kg |
| Kích thước xe | 2.48*1.15*2.32 m |
| Trọng lượng xe | 2655 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 8.15*2.54*2.49 m |
| Trọng lượng xe | 7530 kg |








































