Xe nâng người
6.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 24 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 6,4 x 0,99 x 1,99 m |
| Tải trọng xe | 3.300 kg |
Xe nâng người
550.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.5 * 1.2 * 2 m |
| Trọng lượng xe | 2.905 kg |
Xe nâng người
1.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 22 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 9.5 * 2.5 * 2.7 m |
| Trọng lượng xe | 10.349 kg |
Xe nâng người
1.400.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12.67 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 4.9 x 1.5 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 4.850 kg |
Xe nâng người
1.950.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 26 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 11.9*2.38* 2.67 m |
| Trọng lượng xe | 14150 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 2.5 x 0.8 x 2.2 m |
| Trọng lượng xe | 2.190 kg |
Xe nâng người
3.950.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 41 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 12.6*2.5*3 m |
| Trọng lượng xe | 23000 kg |
Xe nâng người
1.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 7.6*2.3* 2.21 m |
| Trọng lượng xe | 6041 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 8.83* 2.44* 2.57 m |
| Trọng lượng xe | 11900 kg |
Xe nâng người
1.500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 18 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 7.5 x 2.3 x 2.2 m |
| Trọng lượng xe | 7.700 kg |
Xe nâng người
5.200.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 1.9 x 0.8 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 1.229 kg |
Xe nâng người
3.150.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 32 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 11.16 * 2.5 * 2.7 m |
| Trọng lượng xe | 20.700 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 8.64 * 2.49* 2.72 m |
| Trọng lượng xe | 9.408 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 6.57*2.35*2.27 m |
| Khối lượng xe | 5738 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 2.3 x 0.8 x 1.9 m |
| Trọng lượng xe | 2.200 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 8.93*2.38*2.67 m |
| Trọng lượng xe | 11710 kg |






























