Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 5.56*1.79* 2 m |
| Trọng lượng xe | 6963 kg |
Xe nâng người
1.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14.19 m |
| Tải trọng nâng | 227 Kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 5.36 x 1.75 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 10.700 Kg |
Xe nâng người
2.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 12.3* 2.48* 2.94 m |
| Trọng lượng xe | 17303 kg |
Xe nâng người
900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 349 kg |
| Kích thước xe | 3.1 x 1.4 x 2.8 m |
| Trọng lượng xe | 3.701 kg |
Xe nâng người
4.150.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 43 m |
| Tải trọng nâng | 450 kg |
| Kích thước xe | 14.5* 2.49* 3.05 m |
| Trọng lượng xe | 20600 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 450 kg |
| Kích thước xe | 2.5 x 1.2 x 2.3 m |
| Trọng lượng xe | 2.330 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.4 * 1.2 *2 m |
| Trọng lượng xe | 2.900 kg |
Xe nâng người
800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 15 m |
| Tải trọng nâng | 680 kg |
| Kích thước xe | 3.9 x 2.3 x 2.2 m |
| Trọng lượng xe | 5.957 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 454/227 kg |
| Kích thước xe | 8.51*2.41* 2.57 m |
| Trọng lượng xe | 10319 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 360 kg |
| Kích thước xe | 3.1 x 1.8 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 5.300 kg |
Xe nâng người
300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 6.57 m |
| Tải trọng nâng | 272 kg |
| Kích thước xe | 1.83 * 1.14 * 1.96 m |
| Trọng lượng xe | 1.168 kg |
Xe nâng người
1.400.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12.67 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 4.9 x 1.75 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 4.615 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 2.71 * 1.14 * 2.53 m |
| Trọng lượng xe | 3.175 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 9.4 * 2.5 * 2.5 m |
| Trọng lượng xe | 7.348 kg |
Xe nâng người
2.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 230-350 kg |
| Kích thước xe | 12.35*2.49* 2.95 m |
| Trọng lượng xe | 17300 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 8.15* 2.46* 2.69 m |
| Trọng lượng xe | 10215 kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 1.9 x 0.8 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 1.226 Kg |
Xe nâng người
7.100.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 32 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 4,6 x 1,1 x 2,27 m |
| Trọng lượng xe | 5900 kg |
Xe nâng người
900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 260 kg |
| Kích thước xe | 2.9 * 1.4 * 2.7 m |
| Trọng lượng xe | 3.280 kg |
Xe nâng người
1.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 21 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 9.25*2.49* 2.54 m |
| Trọng lượng xe | 10063 kg |
Xe nâng người
550.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 318 kg |
| Kích thước xe | 2.4 x 1.2 x 2.4 m |
| Trọng lượng xe | 2.346 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 2.2 * 0.8 * 2.3 m |
| Trọng lượng xe | 2.223 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 15.72 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 5.69 * 1.75 * 2 m |
| Trọng lượng xe | 5.950 kg |
Xe nâng người
1.950.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 26 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 12* 2.38* 2.71 m |
| Trọng lượng xe | 15890 kg |























