Xe nâng người
1.100.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 2.3 * 1.4 * 2.4 m |
| Trọng lượng xe | 2.990 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 2.5 x 1.2 x 1.9 m |
| Trọng lượng xe | 3.221 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 9.92 m |
| Tải trọng nâng | 450 kg |
| Kích thước xe | 2.5 * 1.17 * 2.36 m |
| Trọng lượng xe | 2.740 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 11.14 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 4.75 x 1.75 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 2.330 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20.29 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 10.1 * 2.4 * 2.5 * m |
| Trọng lượng xe | 7.705 kg |
Xe nâng người
2.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 12.2*2.49* 2.8 m |
| Trọng lượng xe | 17191 kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 2 x 0.8 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 1.588 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 454 kg |
| Kích thước xe | 2.4 x 1.2 x 2.3 m |
| Trọng lượng xe | 1.956 kg |
Xe nâng người
3.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 40.15 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 14.25* 2.49* 3.07 m |
| Trọng lượng xe | 20248 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 2.82* 0.99* 1.99 m |
| Trọng lượng xe | 2980 kg |
Xe nâng người boomlift
1.900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 22 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 10.59* 2.46* 3 m |
| Trọng lượng xe | 13112 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 229 kg |
| Kích thước xe | 2.4 x 1.2 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 2.934 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 565 kg |
| Kích thước xe | 3.2 x 1.8 x 2.4 m |
| Trọng lượng xe | 3.350 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 363 kg |
| Kích thước xe | 2.3 x 0.81 x 1.9 m |
| Trọng lượng xe | 2.103 kg |
Xe nâng người
900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 15.8 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 2.7 x 1.2 x 2.2 m |
| Trọng lượng xe | 3.360 kg |
Xe nâng người cắt kéo
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 1.78 * 0.8 * 1.86 m |
| Trọng lượng xe | 1.526 kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 363 kg |
| Kích thước xe | 2.4 x 0.8 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 1.621 kg |
Xe nâng người
900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 2.8 * 1.4 * 2 m |
| Trọng lượng xe | 3.400 kg |
Xe nâng người
1.950.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 26 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 11.13 * 2.49 * 3 m |
| Trọng lượng xe | 16.110 kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 1.9 x 0.8 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 1.420 kg |
Xe nâng người
1.950.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 26 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 11.51* 2.49* 3.2 m |
| Trọng lượng xe | 16300 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 2.5 x 1.2 x 2.1m |
| Trọng lượng xe | 3.175 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 11 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 5.11 * 1.19 * 2 m |
| Trọng lượng xe | 6.427 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 6.95* 2.3* 2.2 m |
| Trọng lượng xe | 6900 kg |






















