Xe nâng người
1.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 9 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 2.31 x 1.1 x 2.31 m |
| Trọng lượng xe | 2710 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 2.9* 0.99* 1.99 m |
| Trọng lượng xe | 2250 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 2.28 x 0.99 x 1.99 m |
| Trọng lượng xe | 2650 kg |
Xe nâng người
1.500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 159 kg |
| Kích thước xe | 1.35 x 0.8 x 1.98 m |
| Trọng lượng xe | 1140 kg |
Xe nâng người
600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 6 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 1.35 x 0.75 x 1.78 m |
| Trọng lượng xe | 988 kg |
Xe nâng người
10.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 56 m |
| Tải trọng nâng | 340 kg |
| Kích thước xe | 13 x 2.49 x 3.05 m |
| Trọng lượng xe | 24948 kg |
Xe nâng người
4.450.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 48 m |
| Tải trọng nâng | 340 kg |
| Kích thước xe | 16.18 x 2.49 x 3.05 m |
| Trọng lượng xe | 22657 kg |
Xe nâng người
3.200.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 34 m |
| Tải trọng nâng | 300/454 kg |
| Kích thước xe | 14.25 x 2.49 x 3.05 m |
| Trọng lượng xe | 19300 kg |
Xe nâng người
3.150.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 32 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 13 x 2.49 x 3.13 m |
| Trọng lượng xe | 18035 kg |
Xe nâng người
1.100.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 15 m |
| Tải trọng nâng | 300/454 kg |
| Kích thước xe | 9.47 x 2.49 x 2.59 m |
| Trọng lượng xe | 7167 kg |
Xe nâng người
1.100.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 300/454 kg |
| Kích thước xe | 8.03 x 2.49 x 2.59 m |
| Trọng lượng xe | 6325 kg |
Xe nâng người
1.100.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 6.53 x 1.5 x 1.98 m |
| Trọng lượng xe | 6908 kg |
Xe nâng người
1.400.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 4.17 x 1.5 x 1.98 m |
| Trọng lượng xe | 3671 kg |
Xe nâng người
1.100.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 18 m |
| Tải trọng nâng | 680 kg |
| Kích thước xe | 6.57*2.34*3.15 m |
| Trọng lượng xe | 7515 kg |
Xe nâng người
4.450.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 48 m |
| Tải trọng nâng | 450 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 13.11 x 2.49 x 3.05 m |
| Trọng lượng xe | 22.000 kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 1.83 * 0.76 * 2.16 m |
| Trọng lượng xe | 1.456 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 544 kg |
| Kích thước xe | 2.41 * 1.17 * 2.13 m |
| Trọng lượng xe | 1.804 kg |
Xe nâng người
1.400.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 5.45 * 1.35 * 2 m |
| Trọng lượng xe | 5.900 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 2.4 * 1.2 *2 m |
| Trọng lượng xe | 2.990 kg |
Xe nâng người khác
| Chiều cao sàn tối đa | 1.4 m |
| Tải trọng nâng | 150 kg |
| Tự trọng | 16.1 kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 2 x 0.8 x 1.7 m |
| Trọng lượng xe | 1565 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 2.4 * 0.8 * 1.96 m |
| Trọng lượng xe | 2070 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Tầm với ngang | 6.45* 1.75* 2.01 m |
| Trọng lượng xe | 6670 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 6.95* 2.3* 2.2 m |
| Trọng lượng xe | 6950 kg |





































