Bộ lọc tìm kiếm Chọn tiêu chí để tìm nhanh thiết bị phù hợp
Tìm thấy 165 sản phẩm
Xe nâng người
2.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 12.3* 2.48* 2.94 m |
| Trọng lượng xe | 17303 kg |
Xe nâng người
4.150.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 43 m |
| Tải trọng nâng | 450 kg |
| Kích thước xe | 14.5* 2.49* 3.05 m |
| Trọng lượng xe | 20600 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 454/227 kg |
| Kích thước xe | 8.51*2.41* 2.57 m |
| Trọng lượng xe | 10319 kg |
Xe nâng người
1.400.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12.67 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 4.9 x 1.75 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 4.615 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 9.4 * 2.5 * 2.5 m |
| Trọng lượng xe | 7.348 kg |
Xe nâng người
2.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 230-350 kg |
| Kích thước xe | 12.35*2.49* 2.95 m |
| Trọng lượng xe | 17300 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 8.15* 2.46* 2.69 m |
| Trọng lượng xe | 10215 kg |
Xe nâng người
1.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 21 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 9.25*2.49* 2.54 m |
| Trọng lượng xe | 10063 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 15.72 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 5.69 * 1.75 * 2 m |
| Trọng lượng xe | 5.950 kg |
Xe nâng người
1.950.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 26 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 12* 2.38* 2.71 m |
| Trọng lượng xe | 15890 kg |
Xe nâng người
1.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 22 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 9.5 * 2.5 * 2.7 m |
| Trọng lượng xe | 10.349 kg |
Xe nâng người
1.400.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12.67 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 4.9 x 1.5 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 4.850 kg |
Xe nâng người
1.950.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 26 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 11.9*2.38* 2.67 m |
| Trọng lượng xe | 14150 kg |
Xe nâng người
3.950.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 41 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 12.6*2.5*3 m |
| Trọng lượng xe | 23000 kg |
Xe nâng người
1.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 7.6*2.3* 2.21 m |
| Trọng lượng xe | 6041 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 8.83* 2.44* 2.57 m |
| Trọng lượng xe | 11900 kg |
Xe nâng người
1.500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 18 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 7.5 x 2.3 x 2.2 m |
| Trọng lượng xe | 7.700 kg |
Xe nâng người
3.150.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 32 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 11.16 * 2.5 * 2.7 m |
| Trọng lượng xe | 20.700 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 8.64 * 2.49* 2.72 m |
| Trọng lượng xe | 9.408 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 6.57*2.35*2.27 m |
| Khối lượng xe | 5738 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 8.93*2.38*2.67 m |
| Trọng lượng xe | 11710 kg |










































