Xe nâng người
1.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 6.77 x 1.73 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 6700 kg |
Xe nâng người
1.900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 8.42* 2.4* 2.71 m |
| Trọng lượng xe | 10050 kg |
Xe nâng người
1.900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 24 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 9.83x 2.5 x 2.89 m |
| Trọng lượng xe | 17200kg |
Xe nâng người
1.500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 18 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 7.61* 2.32* 2.48 m |
| Trọng lượng xe | 7550 kg |
Xe nâng người
1.500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 18 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 7.79* 2.32* 2.47 m |
| Trọng lượng xe | 7430 kg |
Xe nâng người
1.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 17 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 6.48* 1.75* 1.97 m |
| Trọng lượng xe | 6950 kg |
Xe nâng người
1.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 6.50 x 2.32 x 2.39 m |
| Trọng lượng xe | 6784 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 6.68 x 2.32 x 2.37 m |
| Trọng lượng xe | 6160 kg |
Xe nâng người
1.400.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 15 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 6.05 x 1.50 x 1.97 m |
| Trọng lượng xe | 6700 kg |
Xe nâng người
1.200.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 5.48 x 1.20 x 1.99 m |
| Trọng lượng xe | 6.660 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 2.28 x 0.99 x 1.99 m |
| Trọng lượng xe | 2650 kg |
Xe nâng người
10.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 56 m |
| Tải trọng nâng | 340 kg |
| Kích thước xe | 13 x 2.49 x 3.05 m |
| Trọng lượng xe | 24948 kg |
Xe nâng người
4.450.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 48 m |
| Tải trọng nâng | 340 kg |
| Kích thước xe | 16.18 x 2.49 x 3.05 m |
| Trọng lượng xe | 22657 kg |
Xe nâng người
3.200.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 34 m |
| Tải trọng nâng | 300/454 kg |
| Kích thước xe | 14.25 x 2.49 x 3.05 m |
| Trọng lượng xe | 19300 kg |
Xe nâng người
3.150.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 32 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 13 x 2.49 x 3.13 m |
| Trọng lượng xe | 18035 kg |
Xe nâng người
1.100.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 15 m |
| Tải trọng nâng | 300/454 kg |
| Kích thước xe | 9.47 x 2.49 x 2.59 m |
| Trọng lượng xe | 7167 kg |
Xe nâng người
1.100.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 300/454 kg |
| Kích thước xe | 8.03 x 2.49 x 2.59 m |
| Trọng lượng xe | 6325 kg |
Xe nâng người
1.100.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 6.53 x 1.5 x 1.98 m |
| Trọng lượng xe | 6908 kg |
Xe nâng người
1.400.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 4.17 x 1.5 x 1.98 m |
| Trọng lượng xe | 3671 kg |
Xe nâng người
4.450.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 48 m |
| Tải trọng nâng | 450 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 13.11 x 2.49 x 3.05 m |
| Trọng lượng xe | 22.000 kg |
Xe nâng người
1.400.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 5.45 * 1.35 * 2 m |
| Trọng lượng xe | 5.900 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Tầm với ngang | 6.45* 1.75* 2.01 m |
| Trọng lượng xe | 6670 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 6.95* 2.3* 2.2 m |
| Trọng lượng xe | 6950 kg |
Xe nâng người
1.950.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 26 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 11.35* 2.49* 3.02 m |
| Trọng lượng xe | 15800 kg |











































