Xe nâng điện
2.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 3.7* 1.23* 2.21 m |
| Trọng lượng xe | 4205 kg |
Xe nâng điện
2.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 1.49* 1.26* 2.14 m |
| Trọng lượng xe | 4630 kg |
Xe nâng điện
1.550.000 ₫
| Tải trọng nâng | 1.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.08* 1.1* 2.11 m |
| Trọng lượng xe | 2190 kg |
Xe nâng điện
2.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.33* 1.16* 2.12 m |
| Trọng lượng xe | 3615 kg |
Xe nâng điện
1.600.000 ₫
| Tải trọng nâng | 1.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.08* 1.1* 2.11 m |
| Trọng lượng xe | 2190 kg |
Xe nâng điện
1.900.000 ₫
| Tải trọng nâng | 1.8 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.12* 0.92* 2.07 m |
| Trọng lượng xe | 2890 kg |
Xe nâng điện
2.200.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.46* 1.15* 2.1 m |
| Trọng lượng xe | 2965 kg |
Xe nâng điện
2.200.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.3* 1.16* 2.12 m |
| Trọng lượng xe | 4100 kg |
Xe nâng điện
2.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.6* 1.25* 2.2 m |
| Trọng lượng xe | 4270 kg |
Xe nâng điện
3.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.49 x 1.22 x 2.18 m |
| Trọng lượng xe | 5500 kg |
Xe nâng điện
2.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 1.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.95 x 1.09 x 2.05 m |
| Trọng lượng xe | 2700 kg |
Xe nâng điện
2.200.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 6 m |
| Kích thước xe | 2.43 x 1.23 x 2.16 m |
| Trọng lượng xe | 3000 kg |
Xe nâng điện
3.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3-4 m |
| Kích thước xe | 2.56 x 1.26 x 2.14 m |
| Trọng lượng xe | 5100 kg |
Xe nâng điện
2.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 4.3 m |
| Kích thước xe | 3.7 * 1.23* 2.27 m |
| Trọng lượng xe | 5170 kg |
Xe nâng điện
1.300.000 ₫
| Tải trọng nâng | 1.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3-7 m |
| Kích thước xe | 3.09* 1.1*1.97 m |
| Trọng lượng xe | 2875 kg |
Xe nâng điện
2.200.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 5 m |
| Kích thước xe | 2.48m x 1.25m x 2.62m |
| Trọng lượng xe | 4195 kg |
Xe nâng điện
2.200.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 7 m |
| Kích thước xe | 2.25* 1.19* 2.24 m |
| Trọng lượng xe | 2760 kg |
Xe nâng điện
| Tải trọng nâng | 1.5 tấn - 2 tấn |
| Chiều cao nâng | 85 - 250 mm |
| Kích thước càng | 1.15m |
| Trọng lượng xe | 120kg/ 130 kg |
Xe nâng điện
| Tải trọng nâng | 1.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 85 - 250 mm |
| Kích thước xe | 1.6 * 0.68 * 0.2 m |
| Trọng lượng xe | 190 kg |
Xe nâng điện
| Tải trọng nâng | 2 tấn |
| Chiều cao nâng | 85 -250 mm |
| Kích thước xe | 2.37 * 0.8m |
| Trọng lượng xe | 880 kg |
Xe nâng điện
| Tải trọng nâng | 2 tấn - 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 220mm- 600mm |
| Kích thước xe | 1867*800*1130mm |
| Trọng lượng xe | 880 kg |
Xe nâng điện
3.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 4.14 m |
| Kích thước xe | 3.74* 1.22* 2.18 m |
| Trọng lượng xe | 4630 kg |
Xe nâng điện
1.900.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2 tấn |
| Chiều cao nâng | 130 mm |
| Kích thước xe | 1.92 * 0.78* 0.76 m |
| Trọng lượng xe | 950 kg |
Xe nâng điện
2.200.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 11.51 m |
| Kích thước xe | 1.92 * 1.27* 2.45 m |
| Trọng lượng xe | 3522 kg |








































