Xe nâng dầu
1.800.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3300 mm |
| Kích thước xe | 3.68* 1.15* 2.11 m |
| Trọng lượng xe | 4000 kg |
Xe nâng dầu
4.800.000 ₫
| Tải trọng nâng | 13.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 5.86* 2.41* 2.81 m |
| Trọng lượng xe | 15480 kg |
Xe nâng dầu
4.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 12 tấn |
| Chiều cao nâng | 3000 mm |
| Kích thước xe | 4.83* 2.49* 3.17 m |
| Trọng lượng xe | 9350 kg |
Xe nâng dầu
6.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 15 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 4.7* 2.4* 2.81 m |
| Trọng lượng xe | 16570 kg |
Xe nâng dầu
1.450.000 ₫
| Tải trọng nâng | 1.8 tấn |
| Chiều cao nâng | 4000 mm |
| Kích thước xe | 3.21*1.07*2.14 m |
| Trọng lượng xe | 3100 kg |
Xe nâng dầu
3.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 7 tấn |
| Chiều cao nâng | 3000 mm |
| Kích thước xe | 4.81*1.96* 2.31 m |
| Trọng lượng xe | 8980 kg |
Xe nâng dầu
2.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Kích thước xe | 3.75* 1.22* 2.09 m |
| Trọng lượng xe | 4380 kg |
Xe nâng dầu
4.200.000 ₫
| Tải trọng nâng | 10000 kg |
| Chiều cao nâng | 5000 mm |
| Kích thước xe | 5.51*2.51*2.83 m |
| Trọng lượng xe | 14770 kg |
Xe nâng dầu
6.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 15000 kg |
| Chiều cao nâng | 3300 mm |
| Kích thước xe | 6.05* 2.6* 2.87 m |
| Trọng lượng xe | 17890 kg |
Xe nâng dầu
2.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 3000 mm |
| Kích thước xe | 2.84* 1.25* 2.19 m |
| Trọng lượng xe | 4225 kg |
Xe nâng dầu
2.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 3300 mm |
| Kích thước xe | 3.86* 1.22* 2.13 m |
| Trọng lượng xe | 4610 kg |



























