Bộ lọc tìm kiếm Chọn tiêu chí để tìm nhanh thiết bị phù hợp
Tìm thấy 123 sản phẩm
Xe cẩu bánh lốp
38.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 350 tấn |
| Chiều cao nâng | 112 m |
| Kích thước xe | 17.67* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 72 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 800 tấn |
| Chiều cao nâng | 149 m |
| Kích thước xe | 17.91* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 96 000kg |
Xe cẩu bánh lốp
16.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 100 tấn |
| Chiều cao nâng | 66.8 m |
| Kích thước xe | 15.23 x 3 x 3.86 m |
| Trọng lượng xe | 116 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
4.300.000 ₫
| Tải trọng nâng | 13 tấn |
| Chiều dài cần chính | 24 m |
| Kích thước xe | 7.375 * 1.995* 2.845 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 150 tấn |
Xe cẩu bánh lốp
22.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 200 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 81 m |
| Kích thước xe | 16.1* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 71 000 kg |
Xe cẩu
100.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 600 tấn |
| Chiều cao nâng | 136 m |
| Kích thước xe | 22.74* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 96 tấn |
Xe cẩu bánh lốp
4.300.000 ₫
| Tải trọng nâng | 16 tấn |
| Chiều dài cần chính | 30 m |
| Kích thước xe | 8.14* 1.82 * 4.14m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 19 155 kg |
Xe cẩu bánh lốp
5.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 35 tấn |
| Chiều cao nâng | 50.1 m |
| Kích thước xe | 11.42* 2.75* 3.59 m |
| Trọng lượng xe | 31795 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 250 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 85 m |
| Kích thước xe | 9.08* 4.77* 7.5 m |
| Trọng lượng xe | 44.9 tấn |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 450 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 84 m |
| Kích thước xe | 15500* 3100* 3400 mm |
| Trọng lượng xe |
Xe cẩu bánh xích
32.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 250 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 91.4 m |
| Kích thước xe | 8.97*7.47*4.84 m |
| Trọng lượng xe | 204 200 kg |
Xe cẩu bánh xích
39.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 350 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 120 m |
| Kích thước xe | 9.99*8.5*1.75 m |
| Trọng lượng xe | 55 000 kg |
Xe cẩu bánh xích
70.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 650 tấn |
| Chiều cao nâng | 224 m |
| Kích thước xe | 17.71*11.2*7.95 m |
| Trọng lượng xe | 202 500 kg |
Xe cẩu bánh xích
14.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 50 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 58 m |
| Kích thước xe | 5.71* 3.3* 3.1 m |
| Trọng lượng xe | 51 700 kg |
Xe cẩu bánh xích
43.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 450 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 70.1 m |
| Kích thước xe | 11.51*9.5*5.94 m |
| Trọng lượng xe | 335 000 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 40 tấn |
| Chiều cao nâng | 44 m |
| Kích thước xe | 13.98 x 3 x 3.26m |
| Trọng lượng xe |
Xe cẩu mini
3.100.000 ₫
| Tải trọng nâng | 4.9 tấn |
| Chiều cao nâng | 10.92 mét |
| Kích thước xe | 6.4* 2.71* 2.49 m |
| Trọng lượng xe | 9.28 tấn |
Xe cẩu mini
3.100.000 ₫
| Tải trọng nâng | 4.9 tấn |
| Chiều dài cần chính | 24.7 m |
| Kích thước xe | 5.18*2.49*2.81 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 4960 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 14 m |
| Kích thước xe | |
| Trọng lượng xe |
| Tải trọng nâng | 2.6 tấn |
| Chiều cao nâng | m |
| Kích thước xe | |
| Trọng lượng xe |
| Tải trọng nâng | 2.93 tấn |
| Chiều cao nâng | 12 m |
| Kích thước xe | 2.8 * 0.75 * 1.47 m |
| Trọng lượng xe | 3900 kg |
Xe cẩu mini
2.500.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 2.93 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 8.8 mét |
| Kích thước xe | 2.69 * 0.6 * 1.375 m |
| Trọng lượng xe | 1.850 kg |
Xe cẩu mini
2.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2.93 tấn |
| Chiều cao nâng | 12.1 m |
| Kích thước xe | 4.28* 1.3* 1.88 m |
| Trọng lượng xe | 4.040 kg |
Xe cẩu mini
| Tải trọng nâng | 2.8 tấn |
| Chiều dài cần chính | 8.5 m |
| Kích thước xe | 2.75*0.75*1.47 m |
| Trọng lượng xe | 2820 kg |
Xe cẩu thùng
8.000.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 22 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 20 m |
| Kích thước xe | 7.800 x 1.709 x 2.587 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu thùng
7.000.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 20 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 35.5 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu thùng
6.000.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 17 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 31 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu thùng
7.000.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 20 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 32.2 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng tối đa | 7 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 22.5 m |
| Kích thước xe | |
| Trọng lượng xe |
Xe cẩu thùng
4.500.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 12 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 23.5 m |
| Kích thước xe | 12.2 x 2.5 x 3.98 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng tối đa | 15 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 29 m |
| Kích thước xe | |
| Trọng lượng xe |
Xe cẩu thùng
5.500.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 15 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 28,7 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
4.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 26 tấn |
| Chiều cao nâng | 44,8 m |
| Kích thước xe | 11.21*2.62* 3.45 m |
| Trọng lượng xe | 26735 kg |
Xe cẩu bánh lốp
4.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 25 tấn |
| Chiều cao nâng | 39.5 m |
| Kích thước xe | 12.7* 2.5* 3.55 m |
| Trọng lượng xe | 33 tấn |
Xe cẩu bánh lốp
4.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 30 tấn |
| Chiều cao nâng | 47 m |
| Kích thước xe | 12.99*2.55* 3.86 m |
| Trọng lượng xe | 29870 kg |



























































