Xe cẩu bánh lốp
14.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 80 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 68 m |
| Kích thước xe | 15.29* 2.8* 3.88 m |
| Trọng lượng xe | 50 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
235.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 220 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 96 m |
| Kích thước xe | 15.85* 3* 3.97 m |
| Trọng lượng xe | 72 000 kg |
Xe cẩu thùng
4.000.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 5 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 15,1 m |
| Tầm với ngang tối đa | 13,14 m |
| Loại nhiên liệu | Diesel |
Xe cẩu bánh xích
190.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 800 tấn |
| Chiều cao nâng | 171 m |
| Kích thước xe | 13* 3.4* 3.78 m |
| Trọng lượng xe | 520 000 kg |
Xe cẩu bánh xích
21.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 80 tấn |
| Chiều cao nâng | 71 m |
| Kích thước xe | 6.37* 3.64* 3.37 m |
| Trọng lượng xe | 81 500 kg |
Xe cẩu bánh lốp
4.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 25 tấn |
| Chiều dài cần chính | 42 m |
| Kích thước xe | 11.01* 2.49* 3.45 m |
| Trọng lượng xe | 26 495 kg |
Xe cẩu bánh xích
14.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 50 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 58 m |
| Kích thước xe | 5.71* 3.3* 3.1 m |
| Trọng lượng xe | 51 700 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 800 tấn |
| Chiều cao nâng | 154 m |
| Kích thước xe | 21.75* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 142 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
22.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 200 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 81 m |
| Kích thước xe | 16.1* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 71 000 kg |
Xe cẩu thùng
4.300.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 10 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 22,7 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu mini
3.100.000 ₫
| Tải trọng nâng | 5.000 Kg |
| Chiều cao nâng | 15 mét |
| Kích thước xe | 4.97* 2.63* 2.32 m |
| Trọng lượng xe | 9.700 kg |
Xe cẩu bánh lốp
4.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 25 tấn |
| Chiều cao nâng | 47 m |
| Kích thước xe | 12* 2.5* 3.88 m |
| Trọng lượng xe | 41 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
55.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 450 tấn |
| Chiều cao nâng | 193 m |
| Kích thước xe | 18.53* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 96 000kg |
Xe cẩu bánh lốp
7.800.000 ₫
| Tải trọng nâng | 51 tấn |
| Chiều cao nâng | 57 m |
| Kích thước xe | 12.63* 3* 3.64 m |
| Trọng lượng xe | 39635 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 800 tấn |
| Chiều cao nâng | 149 m |
| Kích thước xe | 17.91* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 96 000kg |
Xe cẩu bánh lốp
22.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 200 tấn |
| Chiều cao nâng | 103 m |
| Kích thước xe | 15.26*3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 60 000 kg |
Xe cẩu thùng
6.500.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 18.5 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 34 m |
| Kích thước xe | 12.24* 2.49* 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
8.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 55 tấn |
| Chiều dài cần chính | 60 m |
| Kích thước xe | 13.63* 2.55* 3.7 m |
| Trọng lượng xe | 39 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
5.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 35000 kg |
| Chiều cao nâng | 50.1 m |
| Kích thước xe | 11.42* 2.75* 3.59 m |
| Trọng lượng xe | 31795 kg |
Xe cẩu bánh lốp
13.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 75 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 61 m |
| Kích thước xe | 14.1* 2.75* 3.85 m |
| Trọng lượng xe | 46 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
5.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 35 tấn |
| Chiều cao nâng | 50,9 m |
| Kích thước xe | 11.58* 2.75* 3.55 m |
| Trọng lượng xe | 32595 kg |
Xe cẩu bánh lốp
38.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 350 tấn |
| Chiều cao nâng | 112 m |
| Kích thước xe | 17.67* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 72 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
16.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 100 tấn |
| Chiều cao nâng | 66.8 m |
| Kích thước xe | 15.23 x 3 x 3.86 m |
| Trọng lượng xe | 116 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
4.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 26 tấn |
| Chiều cao nâng | 44,8 m |
| Kích thước xe | 11.21*2.62* 3.45 m |
| Trọng lượng xe | 26735 kg |
































