Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 220 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 96 m |
| Kích thước xe | 15.85* 3* 3.97 m |
| Trọng lượng xe | 72 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 50 tấn |
| Chiều cao nâng | 58.5 m |
| Kích thước xe | 13.75* 2.75* 3.65 m |
| Trọng lượng xe | 42 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 100 tấn |
| Chiều cao nâng | 66.8 m |
| Kích thước xe | 15.23 x 3 x 3.86 m |
| Trọng lượng xe | 116 000 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 160 tấn |
| Chiều cao nâng | 102.5 m |
| Kích thước xe | 16.24 * 3 * 4 m |
| Trọng lượng xe | 54.6 tấn |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 30 tấn |
| Chiều dài cần chính | 42.5 m |
| Kích thước xe | 13.04* 2.55* 3.59 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 33200 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 160 tấn |
| Chiều dài cần chính | 62 m |
| Kích thước xe | 15.67* 2.85* 4 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 72 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 55 tấn |
| Chiều dài cần chính | 60 m |
| Kích thước xe | 13.63* 2.55* 3.7 m |
| Trọng lượng xe | 39 000 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 300 tấn |
| Chiều cao nâng | 95.4 m |
| Kích thước xe | 19.25* 3 * 4 m |
| Trọng lượng xe | 72 tấn |
Xe cẩu bánh xích
| Tải trọng nâng | 800 tấn |
| Chiều cao nâng | 171 m |
| Kích thước xe | 13* 3.4* 3.78 m |
| Trọng lượng xe | 520 000 kg |
Xe cẩu bánh xích
| Tải trọng nâng | 350 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 120 m |
| Kích thước xe | 9.99*8.5*1.75 m |
| Trọng lượng xe | 55 000 kg |
Xe cẩu bánh xích
| Tải trọng nâng | 650 tấn |
| Chiều cao nâng | 144 m |
| Kích thước xe | 13.29* 3* 3.2 m |
| Trọng lượng xe | 154 000 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 250 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 85 m |
| Kích thước xe | 9.08* 4.77* 7.5 m |
| Trọng lượng xe | 44.9 tấn |
Xe cẩu bánh xích
| Tải trọng nâng | 650 tấn |
| Chiều cao nâng | 224 m |
| Kích thước xe | 17.71*11.2*7.95 m |
| Trọng lượng xe | 202 500 kg |
Xe cẩu bánh xích
| Tải trọng nâng | 450 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 70.1 m |
| Kích thước xe | 11.51*9.5*5.94 m |
| Trọng lượng xe | 335 000 kg |
Xe cẩu bánh xích
| Tải trọng nâng | 100 tấn |
| Chiều cao nâng | 85 m |
| Kích thước xe | 7.76*6.16* 3.55 m |
| Trọng lượng xe | 120 000 kg |
Xe cẩu bánh xích
| Tải trọng nâng | 50 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 58 m |
| Kích thước xe | 5.71* 3.3* 3.1 m |
| Trọng lượng xe | 51 700 kg |
Xe cẩu mini
| Tải trọng nâng | 3.83 tấn |
| Chiều cao nâng | 16.8 mét |
| Kích thước xe | 4.98* 1.38* 1.98 m |
| Trọng lượng xe | 5.600 kg |
Xe cẩu mini
| Tải trọng nâng | 2.85 tấn |
| Chiều cao nâng | 8.7 mét |
| Kích thước xe | 2.94* 0.89* 1.44 m |
| Trọng lượng xe | 1.750 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 14 m |
| Kích thước xe | |
| Trọng lượng xe |
Xe cẩu mini
| Tải trọng nâng | 2.8 tấn |
| Chiều dài cần chính | 8.5 m |
| Kích thước xe | 2.75*0.75*1.47 m |
| Trọng lượng xe | 2820 kg |
Xe cẩu mini
| Tải trọng nâng | 5 tấn |
| Chiều dài cần chính | 17 m |
| Kích thước xe | 4.7*1.5*2.3 m |
| Trọng lượng xe | 6700 kg |
Xe cẩu mini
| Tải trọng nâng | 2.93 tấn |
| Chiều cao nâng | 12.1 m |
| Kích thước xe | 4.28* 1.3* 1.88 m |
| Trọng lượng xe | 4.040 kg |
Xe cẩu mini
| Tải trọng nâng | 4.9 tấn |
| Chiều cao nâng | 15 mét |
| Kích thước xe | 4.97* 2.63* 2.32 m |
| Trọng lượng xe | 9.700 kg |
| Tải trọng nâng | 2.6 tấn |
| Chiều cao nâng | m |
| Kích thước xe | |
| Trọng lượng xe |
Xe cẩu thùng
| Tải trọng nâng tối đa | 10 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 29.5 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu thùng
| Tải trọng nâng tối đa | 10 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 22,7 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu thùng
| Tải trọng nâng tối đa | 20 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 35.5 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu thùng
| Tải trọng nâng tối đa | 17 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 31 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu thùng
| Tải trọng nâng tối đa | 3 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 15 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu thùng
| Tải trọng nâng tối đa | 12 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 23.5 m |
| Kích thước xe | 12.2 x 2.5 x 3.98 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu thùng
| Tải trọng nâng tối đa | 22 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 20 m |
| Kích thước xe | 7.800 x 1.709 x 2.587 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu thùng
| Tải trọng nâng tối đa | 18 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 34 m |
| Kích thước xe | 12.24* 2.49* 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 20 tấn |
| Chiều dài cần chính | 25m |
| Kích thước xe | 8.14 * 2.2 * 3.125 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 19.535 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 13 tấn |
| Chiều dài cần chính | 24 m |
| Kích thước xe | 7.375 * 1.995* 2.845 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 150 tấn |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 10 tấn |
| Chiều dài cần chính | 21.5 m |
| Kích thước xe | 6.6 * 1.99* 2.79 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 12.265kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 500 tấn |
| Chiều dài cần chính | 18.6 - 57 m |
| Kích thước xe | 20.1 * 3 * 4 m |
| Trọng lượng xe | 150 tấn |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 500 tấn |
| Chiều dài cần chính | 16.5 - 84 m |
| Kích thước xe | 20.48 * 3 * 4 m |
| Trọng lượng xe | 150 tấn |
Xe cẩu thùng
| Tải trọng nâng tối đa | 17 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 31 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 50 tấn |
| Chiều cao nâng | 58 m |
| Kích thước xe | 13300x2750x3650 |
| Trọng lượng xe | 40600 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 750 tấn |
| Chiều cao nâng | 193 m |
| Kích thước xe | 18.95* 3* 5.5 m |
| Trọng lượng xe | 96 tấn thân dưới + 58 tấn thân trên |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 10 tấn |
| Chiều cao nâng | 25 m |
| Kích thước xe | 7.39* 1.99* 2.83 m |
| Trọng lượng xe | 12785 kg |
Xe cẩu bánh xích
| Tải trọng nâng | 450 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 70.1 m |
| Kích thước xe | 11.51*9.5*5.94 m |
| Trọng lượng xe | 335 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 260 tấn |
| Chiều dài cần chính | 72 m |
| Kích thước xe | 16.15*3*4 m |
| Trọng lượng xe | 72000 kg |
Xe cẩu thùng
| Tải trọng nâng tối đa | 22 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 20 m |
| Kích thước xe | 7.800 x 1.709 x 2.587 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 130 tấn |
| Chiều dài cần chính | 13 - 58 m |
| Kích thước xe | 14.88 * 3 * 3.99 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 54.9 tấn |
Xe cẩu thùng
| Tải trọng nâng tối đa | 20 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 32.2 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 100 tấn |
| Chiều dài cần chính | 60.2 m |
| Kích thước xe | 16.5* 3* 3.95 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 55000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 90 tấn |
| Chiều cao nâng | 67 m |
| Kích thước xe | 14.55* 2.75* 3.75 m |
| Trọng lượng xe | 55 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 550 tấn |
| Chiều cao nâng | 128 m |
| Kích thước xe | 17.460 * 3.000 * 4.250 mm |
| Tự trọng xe | 50.790 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 65 tấn |
| Chiều dài cần chính | 58.6 m |
| Kích thước xe | 12.59* 2.99* 3.68 m |
| Trọng lượng xe | 39 565 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 140 tấn |
| Chiều dài cần chính | 45 m |
| Kích thước xe | 16.75* 3* 3.99 m |
| Trọng lượng xe | 72 000 kg |
Xe cẩu thùng
| Tải trọng nâng tối đa | 15 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 28,7 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 160 tấn |
| Chiều dài cần chính | 62 m |
| Kích thước xe | 15.67* 2.85* 4 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 72 000 kg |
Xe cẩu thùng
| Tải trọng nâng tối đa | 12 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 23.5 m |
| Kích thước xe | 12.2 x 2.5 x 3.98 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 220 tấn |
| Chiều dài cần chính | 110 m |
| Kích thước xe | 16.15* 3* 4m |
| Trọng lượng xe | 72 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 85 tấn |
| Chiều dài cần chính | 46 m |
| Kích thước xe | 14.5* 2.8* 3.85 m |
| Trọng lượng xe | 47 870 kg |




































































