Xe cẩu

Hiển thị 49–72 của 98 kết quả

2.500.000 

Tải trọng nâng2.93 tấn
Chiều cao nâng12.1 m
Kích thước xe4.28* 1.3* 1.88 m
Trọng lượng xe4.040 kg

2.500.000 

Tải trọng nâng2.85 tấn
Chiều cao nâng8.7 mét
Kích thước xe2.94* 0.89* 1.44 m
Trọng lượng xe1.750 kg

14.500.000 

Tải trọng nâng80 tấn
Chiều cao nâng60 m
Kích thước xe14.1* 2.75* 3.75 m
Trọng lượng xe45 000 kg

23.000.000 

Tải trọng nâng100 tấn
Chiều cao nâng85 m
Kích thước xe7.76*6.16* 3.55 m
Trọng lượng xe120 000 kg

4.500.000 

Tải trọng nâng25 tấn
Chiều cao nâng32 m
Kích thước xe9.94* 2.62* 3.52 m
Trọng lượng xe26 980 kg

7.800.000 

Tải trọng nâng50 tấn
Chiều cao nâng58.5 m
Kích thước xe13.75* 2.75* 3.65 m
Trọng lượng xe42 000 kg

5.700.000 

Tải trọng nâng tối đa16 tấn
Chiều cao nâng tối đa21.2 m
Kích thước xe12.2* 2.5* 4 m
Trọng lượng xe31 000 kg

32.000.000 

Tải trọng nâng250 tấn
Chiều dài cần tối đa91.4 m
Kích thước xe8.97*7.47*4.84 m
Trọng lượng xe204 200 kg

17.000.000 

Tải trọng nâng120 tấn
Chiều dài cần chính 85m
Kích thước xe 14.64* 3* 3.9 m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)54 900 kg

60.000.000 

Tải trọng nâng450 tấn
Chiều dài cần chính131 m
Kích thước xe19.99* 3* 4 m
Trọng lượng xe96 000 kg

13.000.000 

Tải trọng nâng70 tấn
Chiều cao nâng60.2 m
Kích thước xe14.1 x 2.75 x 3.75m
Trọng lượng xe45 000 kg

70.000.000 

Tải trọng nâng650 tấn
Chiều cao nâng224 m
Kích thước xe17.71*11.2*7.95 m
Trọng lượng xe202 500 kg

4.700.000 

Tải trọng nâng tối đa13 tấn
Chiều cao nâng tối đa23 m
Kích thước xe12.24 x 2.49 x 3.14 m
Trọng lượng xe30 000 kg

70.000.000 

Tải trọng nâng650 tấn
Chiều cao nâng144 m
Kích thước xe13.29* 3* 3.2 m
Trọng lượng xe154 000 kg

34.000.000 

Tải trọng nâng300 tấn
Chiều cao nâng114 m
Kích thước xe17.29* 3* 4 m
Trọng lượng xe72 000 kg

34.000.000 

Tải trọng nâng300 tấn
Chiều cao nâng120 m
Kích thước xe18.52* 2.99*4 m
Trọng lượng xe72 000 kg

2.500.000 

Tải trọng nâng tối đa2.93 tấn
Chiều cao nâng tối đa8.8 mét
Kích thước xe2.69 * 0.6 * 1.375 m
Trọng lượng xe1.850 kg

18.000.000 

Tải trọng nâng150 tấn
Chiều cao nâng tối đa93 m
Kích thước xe16.08* 2.75* 4 m
Trọng lượng xe72 000 kg

7.800.000 

Tải trọng nâng51 tấn
Chiều cao nâng57 m
Kích thước xe12.63*3*3.64 m
Trọng lượng xe39635 kg

22.000.000 

Tải trọng nâng200 tấn
Chiều cao nâng103 m
Kích thước xe15.66* 3* 4 m
Trọng lượng xe72 000 kg

7.000.000 

Tải trọng nâng tối đa20 tấn
Chiều cao nâng tối đa35.5 m
Kích thước xe12.24 x 2.49 x 3.14 m
Trọng lượng xe30 000 kg

9.000.000 

Tải trọng nâng60 tấn
Chiều dài cần chính59.5 m
Kích thước xe13.7* 2.75* 3.75 m
Trọng lượng xe42 000 kg

2.500.000 

Tải trọng nâng3.83 tấn
Chiều cao nâng16.8 mét
Kích thước xe4.98* 1.38* 1.98 m
Trọng lượng xe5.600 kg

7.800.000 

Tải trọng nâng55 tấn
Chiều dài cần chính58 m
Kích thước xe13.3 x 2.75 x 3.65 m
Trọng lượng xe38 58 0 kg