Xe cẩu mini
2.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2.93 tấn |
| Chiều cao nâng | 12.1 m |
| Kích thước xe | 4.28* 1.3* 1.88 m |
| Trọng lượng xe | 4.040 kg |
Xe cẩu mini
2.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2.85 tấn |
| Chiều cao nâng | 8.7 mét |
| Kích thước xe | 2.94* 0.89* 1.44 m |
| Trọng lượng xe | 1.750 kg |
Xe cẩu bánh lốp
14.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 80 tấn |
| Chiều cao nâng | 60 m |
| Kích thước xe | 14.1* 2.75* 3.75 m |
| Trọng lượng xe | 45 000 kg |
Xe cẩu bánh xích
23.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 100 tấn |
| Chiều cao nâng | 85 m |
| Kích thước xe | 7.76*6.16* 3.55 m |
| Trọng lượng xe | 120 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
4.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 25 tấn |
| Chiều cao nâng | 32 m |
| Kích thước xe | 9.94* 2.62* 3.52 m |
| Trọng lượng xe | 26 980 kg |
Xe cẩu bánh lốp
7.800.000 ₫
| Tải trọng nâng | 50 tấn |
| Chiều cao nâng | 58.5 m |
| Kích thước xe | 13.75* 2.75* 3.65 m |
| Trọng lượng xe | 42 000 kg |
Xe cẩu thùng
5.700.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 16 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 21.2 m |
| Kích thước xe | 12.2* 2.5* 4 m |
| Trọng lượng xe | 31 000 kg |
Xe cẩu bánh xích
32.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 250 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 91.4 m |
| Kích thước xe | 8.97*7.47*4.84 m |
| Trọng lượng xe | 204 200 kg |
Xe cẩu bánh lốp
17.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 120 tấn |
| Chiều dài cần chính | 85m |
| Kích thước xe | 14.64* 3* 3.9 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 54 900 kg |
Xe cẩu bánh lốp
60.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 450 tấn |
| Chiều dài cần chính | 131 m |
| Kích thước xe | 19.99* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 96 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
13.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 70 tấn |
| Chiều cao nâng | 60.2 m |
| Kích thước xe | 14.1 x 2.75 x 3.75m |
| Trọng lượng xe | 45 000 kg |
Xe cẩu bánh xích
70.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 650 tấn |
| Chiều cao nâng | 224 m |
| Kích thước xe | 17.71*11.2*7.95 m |
| Trọng lượng xe | 202 500 kg |
Xe cẩu thùng
4.700.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 13 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 23 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu bánh xích
70.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 650 tấn |
| Chiều cao nâng | 144 m |
| Kích thước xe | 13.29* 3* 3.2 m |
| Trọng lượng xe | 154 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
34.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 300 tấn |
| Chiều cao nâng | 114 m |
| Kích thước xe | 17.29* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 72 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
34.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 300 tấn |
| Chiều cao nâng | 120 m |
| Kích thước xe | 18.52* 2.99*4 m |
| Trọng lượng xe | 72 000 kg |
Xe cẩu mini
2.500.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 2.93 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 8.8 mét |
| Kích thước xe | 2.69 * 0.6 * 1.375 m |
| Trọng lượng xe | 1.850 kg |
Xe cẩu bánh lốp
18.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 150 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 93 m |
| Kích thước xe | 16.08* 2.75* 4 m |
| Trọng lượng xe | 72 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
7.800.000 ₫
| Tải trọng nâng | 51 tấn |
| Chiều cao nâng | 57 m |
| Kích thước xe | 12.63*3*3.64 m |
| Trọng lượng xe | 39635 kg |
Xe cẩu bánh lốp
22.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 200 tấn |
| Chiều cao nâng | 103 m |
| Kích thước xe | 15.66* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 72 000 kg |
Xe cẩu thùng
7.000.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 20 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 35.5 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
9.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 60 tấn |
| Chiều dài cần chính | 59.5 m |
| Kích thước xe | 13.7* 2.75* 3.75 m |
| Trọng lượng xe | 42 000 kg |
Xe cẩu mini
2.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3.83 tấn |
| Chiều cao nâng | 16.8 mét |
| Kích thước xe | 4.98* 1.38* 1.98 m |
| Trọng lượng xe | 5.600 kg |
Xe cẩu bánh lốp
7.800.000 ₫
| Tải trọng nâng | 55 tấn |
| Chiều dài cần chính | 58 m |
| Kích thước xe | 13.3 x 2.75 x 3.65 m |
| Trọng lượng xe | 38 58 0 kg |






























