Xe cẩu bánh lốp
4.300.000 ₫
| Tải trọng nâng | 13 tấn |
| Chiều dài cần chính | 24 m |
| Kích thước xe | 7.375 * 1.995* 2.845 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 150 tấn |
Xe cẩu bánh lốp
4.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 10 tấn |
| Chiều dài cần chính | 21.5 m |
| Kích thước xe | 6.6 * 1.99* 2.79 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 12.265kg |
Xe cẩu bánh lốp
80.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 500.000 kg |
| Chiều dài cần chính | 18.6 - 57 m |
| Kích thước xe | 20.1 * 3 * 4 m |
| Trọng lượng xe | 150 tấn |
Xe cẩu bánh lốp
80.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 500.000 kg |
| Chiều dài cần chính | 16.5 - 84 m |
| Kích thước xe | 20.48 * 3 * 4 m |
| Trọng lượng xe | 150 tấn |
Xe cẩu thùng
6.000.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 17.000 kg |
| Chiều cao nâng tối đa | 31 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
7.800.000 ₫
| Tải trọng nâng | 55000 kg |
| Chiều cao nâng | 58 m |
| Kích thước xe | 13300x2750x3650 |
| Trọng lượng xe | 40600 kg |
Xe cẩu bánh lốp
300.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 750.000 kg |
| Chiều cao nâng | 193 m |
| Kích thước xe | 18.95* 3* 5.5 m |
| Trọng lượng xe | 96 tấn thân dưới + 58 tấn thân trên |
Xe cẩu bánh lốp
4.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 10000 kg |
| Chiều cao nâng | 25 m |
| Kích thước xe | 7.39* 1.99* 2.83 m |
| Trọng lượng xe | 12785 kg |
Xe cẩu bánh xích
43.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 450 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 70.1 m |
| Kích thước xe | 11.51*9.5*5.94 m |
| Trọng lượng xe | 335 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
28.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 260.000 kg |
| Chiều dài cần chính | 72 m |
| Kích thước xe | 16.15*3*4 m |
| Trọng lượng xe | 72000 kg |
Xe cẩu thùng
8.000.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 22.200 kg |
| Chiều cao nâng tối đa | 20 m |
| Kích thước xe | 7.800 x 1.709 x 2.587 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
17.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 130.000 kg |
| Chiều dài cần chính | 13 - 58 m |
| Kích thước xe | 14.88 * 3 * 3.99 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 54.9 tấn |
Xe cẩu thùng
7.000.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 20 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 32.2 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
16.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 100 tấn |
| Chiều dài cần chính | 60.2 m |
| Kích thước xe | 16.5* 3* 3.95 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 55000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
15.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 90.000 kg |
| Chiều cao nâng | 67 m |
| Kích thước xe | 14.55* 2.75* 3.75 m |
| Trọng lượng xe | 55 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
80.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 550.000 kg |
| Chiều cao nâng | 128 m |
| Kích thước xe | 17.460 * 3.000 * 4.250 mm |
| Tự trọng xe | 50.790 kg |
Xe cẩu bánh lốp
10.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 65 tấn |
| Chiều dài cần chính | 58.6 m |
| Kích thước xe | 12.59* 2.99* 3.68 m |
| Trọng lượng xe | 39 565 kg |
Xe cẩu bánh lốp
17.800.000 ₫
| Tải trọng nâng | 140.000 kg |
| Chiều dài cần chính | 45 m |
| Kích thước xe | 16.75* 3* 3.99 m |
| Trọng lượng xe | 72 000 kg |
Xe cẩu thùng
5.500.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 15.000 kg |
| Chiều cao nâng tối đa | 28,7 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
18.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 160 tấn |
| Chiều dài cần chính | 62 m |
| Kích thước xe | 15.67* 2.85* 4 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 72 000 kg |
Xe cẩu thùng
4.500.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 12 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 23.5 m |
| Kích thước xe | 12.2 x 2.5 x 3.98 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
23.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 220.000 kg |
| Chiều dài cần chính | 110 m |
| Kích thước xe | 16.15* 3* 4m |
| Trọng lượng xe | 72 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
15.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 85.000 kg |
| Chiều dài cần chính | 46 m |
| Kích thước xe | 14.5* 2.8* 3.85 m |
| Trọng lượng xe | 47 870 kg |
Xe cẩu bánh lốp
7.800.000 ₫
| Tải trọng nâng | 51000 kg |
| Chiều cao nâng | 57 m |
| Kích thước xe | 12.63* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 39 635 kg |

































