Xe cẩu

Hiển thị 25–48 của 98 kết quả

Xe cẩu bánh lốp

Kato 13 tấn KRM-13H

4.300.000 

Tải trọng nâng 13 tấn
Chiều dài cần chính 24 m
Kích thước xe7.375  * 1.995* 2.845 m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)150 tấn

Xe cẩu bánh lốp

Kato 10 tấn KR-10H

4.000.000 

Tải trọng nâng10 tấn
Chiều dài cần chính21.5 m
Kích thước xe6.6 * 1.99* 2.79 m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)12.265kg

80.000.000 

Tải trọng nâng500.000 kg
Chiều dài cần chính18.6 - 57 m
Kích thước xe20.1 * 3 * 4 m
Trọng lượng xe150 tấn

80.000.000 

Tải trọng nâng500.000 kg
Chiều dài cần chính16.5 - 84 m
Kích thước xe20.48 * 3 * 4 m
Trọng lượng xe150 tấn

6.000.000 

Tải trọng nâng tối đa17.000 kg
Chiều cao nâng tối đa31 m
Kích thước xe12.24 x 2.49 x 3.14 m
Trọng lượng xe30 000 kg

7.800.000 

Tải trọng nâng55000 kg
Chiều cao nâng58 m
Kích thước xe13300x2750x3650
Trọng lượng xe40600 kg

300.000.000 

Tải trọng nâng750.000 kg
Chiều cao nâng193 m
Kích thước xe18.95* 3* 5.5 m
Trọng lượng xe96 tấn thân dưới + 58 tấn thân trên

4.000.000 

Tải trọng nâng10000 kg
Chiều cao nâng25 m
Kích thước xe7.39* 1.99* 2.83 m
Trọng lượng xe12785 kg

43.000.000 

Tải trọng nâng450 tấn
Chiều dài cần tối đa70.1 m
Kích thước xe11.51*9.5*5.94 m
Trọng lượng xe335 000 kg

28.000.000 

Tải trọng nâng260.000 kg
Chiều dài cần chính72 m
Kích thước xe16.15*3*4 m
Trọng lượng xe72000 kg

8.000.000 

Tải trọng nâng tối đa22.200 kg
Chiều cao nâng tối đa20 m
Kích thước xe7.800 x 1.709 x 2.587 m
Trọng lượng xe30 000 kg

17.500.000 

Tải trọng nâng130.000 kg
Chiều dài cần chính13 - 58 m
Kích thước xe14.88 * 3 * 3.99 m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)54.9 tấn

7.000.000 

Tải trọng nâng tối đa20 tấn
Chiều cao nâng tối đa32.2 m
Kích thước xe12.24 x 2.49 x 3.14 m
Trọng lượng xe30 000 kg

16.000.000 

Tải trọng nâng100 tấn
Chiều dài cần chính60.2 m
Kích thước xe16.5* 3* 3.95 m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)55000 kg

15.500.000 

Tải trọng nâng90.000 kg
Chiều cao nâng67 m
Kích thước xe14.55* 2.75* 3.75 m
Trọng lượng xe55 000 kg

80.000.000 

Tải trọng nâng550.000 kg
Chiều cao nâng128 m
Kích thước xe17.460 * 3.000 * 4.250 mm
Tự trọng xe50.790 kg

10.000.000 

Tải trọng nâng65 tấn
Chiều dài cần chính 58.6 m
Kích thước xe12.59* 2.99* 3.68 m
Trọng lượng xe39 565 kg

17.800.000 

Tải trọng nâng140.000 kg
Chiều dài cần chính45 m
Kích thước xe16.75* 3* 3.99 m
Trọng lượng xe72 000 kg

5.500.000 

Tải trọng nâng tối đa15.000 kg
Chiều cao nâng tối đa28,7 m
Kích thước xe12.24 x 2.49 x 3.14 m
Trọng lượng xe30 000 kg

18.500.000 

Tải trọng nâng160 tấn
Chiều dài cần chính 62 m
Kích thước xe15.67* 2.85* 4 m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)72 000 kg

4.500.000 

Tải trọng nâng tối đa12 tấn
Chiều cao nâng tối đa23.5 m
Kích thước xe12.2 x 2.5 x 3.98 m
Trọng lượng xe30 000 kg

23.500.000 

Tải trọng nâng220.000 kg
Chiều dài cần chính110 m
Kích thước xe16.15* 3* 4m
Trọng lượng xe72 000 kg

15.000.000 

Tải trọng nâng85.000 kg
Chiều dài cần chính46 m
Kích thước xe14.5* 2.8* 3.85 m
Trọng lượng xe47 870 kg

7.800.000 

Tải trọng nâng51000 kg
Chiều cao nâng57 m
Kích thước xe12.63* 3* 4 m
Trọng lượng xe39 635 kg