| Tải trọng nâng | 2.8 tấn |
| Chiều dài cần chính | 8.5 m |
| Kích thước xe | 2.75*0.75*1.47 m |
| Trọng lượng xe | 2820 kg |
Xe cẩu mini
3.100.000 ₫
| Tải trọng nâng | 5 tấn |
| Chiều dài cần chính | 17 m |
| Kích thước xe | 4.7*1.5*2.3 m |
| Trọng lượng xe | 6700 kg |
Xe cẩu mini
3.100.000 ₫
| Tải trọng nâng | 4.9 tấn |
| Chiều dài cần chính | 24.7 m |
| Kích thước xe | 5.18*2.49*2.81 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 4960 kg |
Xe cẩu bánh lốp
5.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 35 tấn |
| Chiều dài cần chính | 39.6 m |
| Kích thước xe | 12.6 m × 2.5 m × 3.35m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 36930 kg |
Xe cẩu bánh lốp
14.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 80 tấn |
| Chiều dài cần chính | 47.5 m |
| Kích thước xe | 14.7× 2.8× 3.89m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 49870 kg |
Xe cẩu bánh lốp
7.800.000 ₫
| Tải trọng nâng | 50 tấn |
| Chiều dài cần chính | 43 m |
| Kích thước xe | 13.7× 2.7× 3.8 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 42000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
5.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 35 tấn |
| Chiều dài cần chính | 36.2 m |
| Kích thước xe | 11.57* 2.75* 3.55 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 32600 kg |
Xe cẩu bánh lốp
4.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 30 tấn |
| Chiều dài cần chính | 42.5 m |
| Kích thước xe | 13.04* 2.55* 3.59 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 33200 kg |
Xe cẩu bánh lốp
18.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 160 tấn |
| Chiều dài cần chính | 88 m |
| Kích thước xe | 15.5 * 3 *3.86 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 54 900 kg |
Xe cẩu bánh lốp
13.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 70 tấn |
| Chiều dài cần chính | 62.5 m |
| Kích thước xe | 14.45* 2.8* 3.85 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 43,200 kg |
Xe cẩu mini
2.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2.98 tấn |
| Chiều cao nâng | 12.5 m |
| Kích thước xe | 4.28* 1.28* 1.69 m |
| Trọng lượng xe | 3900 kg |
Xe cẩu bánh lốp
13.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 70 tấn |
| Chiều dài cần chính | 48 m |
| Kích thước xe | 11.97 * 12.59 * 3.75 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 39945 kg |
Xe cẩu bánh lốp
17.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 130 tấn |
| Chiều dài cần chính | 74 m |
| Kích thước xe | 15.68 * 3 * 4m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 54900 kg |
Xe cẩu mini
3.100.000 ₫
| Tải trọng nâng | 5 tấn |
| Chiều cao nâng | 10.92 mét |
| Kích thước xe | 6.4* 2.71* 2.49 m |
| Trọng lượng xe | 9.28 tấn |
Xe cẩu bánh lốp
4.300.000 ₫
| Tải trọng nâng | 16 tấn |
| Chiều dài cần chính | 30 m |
| Kích thước xe | 8.14* 1.82 * 4.14m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 19 155 kg |
Xe cẩu bánh lốp
4.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 25 tấn |
| Chiều dài cần chính | 30.62 m |
| Kích thước xe | 11*2.49*2.45m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 26 495 kg |
Xe cẩu bánh lốp
34.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 300 tấn |
| Chiều dài cần chính | 61 m |
| Kích thước xe | 18.21* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 79679 kg |
Xe cẩu bánh lốp
7.800.000 ₫
| Tải trọng nâng | 50 tấn |
| Chiều dài cần chính | 43.5 m |
| Kích thước xe | 13.75*2.75*3.65 m |
| Trọng lượng xe | 42 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
18.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 150 tấn |
| Chiều dài cần chính | 81 m |
| Kích thước xe | 11.0 × 3.0 × 3.3 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 154000 kg |
Xe cẩu bánh xích
39.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 350 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 120 m |
| Kích thước xe | 9.99*8.5*1.75 m |
| Trọng lượng xe | 55 000 kg |
Xe cẩu thùng
3.800.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 3000 kg |
| Chiều cao nâng tối đa | 15 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu thùng
4.300.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 10.000 kg |
| Chiều cao nâng tối đa | 29.5 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
4.300.000 ₫
| Tải trọng nâng | 16 tấn |
| Chiều dài cần chính | 25m |
| Kích thước xe | 8.23 * 2.2 * 3.14 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 19.715 kg |
Xe cẩu bánh lốp
4.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 20 tấn |
| Chiều dài cần chính | 25m |
| Kích thước xe | 8.14 * 2.2 * 3.125 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 19.535 kg |







































