Xe cẩu

Hiển thị 1–24 của 98 kết quả

Tải trọng nâng2.8 tấn
Chiều dài cần chính8.5 m
Kích thước xe2.75*0.75*1.47 m
Trọng lượng xe2820 kg

3.100.000 

Tải trọng nâng5 tấn
Chiều dài cần chính17 m
Kích thước xe4.7*1.5*2.3 m
Trọng lượng xe6700 kg

3.100.000 

Tải trọng nâng4.9 tấn
Chiều dài cần chính24.7 m
Kích thước xe5.18*2.49*2.81 m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)4960 kg

5.000.000 

Tải trọng nâng35 tấn
Chiều dài cần chính39.6 m
Kích thước xe12.6 m × 2.5 m × 3.35m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)36930 kg

14.500.000 

Tải trọng nâng80 tấn
Chiều dài cần chính47.5 m
Kích thước xe14.7× 2.8× 3.89m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)49870 kg

7.800.000 

Tải trọng nâng50 tấn
Chiều dài cần chính43 m
Kích thước xe13.7× 2.7× 3.8 m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)42000 kg

5.000.000 

Tải trọng nâng35 tấn
Chiều dài cần chính36.2 m
Kích thước xe11.57* 2.75* 3.55 m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)32600 kg

4.500.000 

Tải trọng nâng30 tấn
Chiều dài cần chính42.5 m
Kích thước xe13.04* 2.55* 3.59 m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)33200 kg

18.500.000 

Tải trọng nâng160 tấn
Chiều dài cần chính 88 m
Kích thước xe15.5 * 3 *3.86 m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)54 900 kg

Xe cẩu bánh lốp

Xe cẩu 70 tấn Sany STC700

13.000.000 

Tải trọng nâng70 tấn
Chiều dài cần chính62.5 m
Kích thước xe14.45* 2.8* 3.85 m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)43,200 kg

2.500.000 

Tải trọng nâng2.98 tấn
Chiều cao nâng12.5 m
Kích thước xe4.28* 1.28* 1.69 m
Trọng lượng xe3900 kg

13.000.000 

Tải trọng nâng70 tấn
Chiều dài cần chính48 m
Kích thước xe11.97 * 12.59 * 3.75 m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)39945 kg

17.500.000 

Tải trọng nâng130 tấn
Chiều dài cần chính 74 m
Kích thước xe15.68 * 3 * 4m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)54900 kg

3.100.000 

Tải trọng nâng5 tấn
Chiều cao nâng10.92 mét
Kích thước xe 6.4* 2.71* 2.49 m
Trọng lượng xe9.28 tấn

4.300.000 

Tải trọng nâng16 tấn
Chiều dài cần chính 30 m
Kích thước xe8.14* 1.82 * 4.14m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)19 155 kg

4.500.000 

Tải trọng nâng25 tấn
Chiều dài cần chính 30.62 m
Kích thước xe11*2.49*2.45m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)26 495 kg

34.000.000 

Tải trọng nâng300 tấn
Chiều dài cần chính 61 m
Kích thước xe18.21* 3* 4 m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)79679 kg

7.800.000 

Tải trọng nâng50 tấn
Chiều dài cần chính 43.5 m
Kích thước xe13.75*2.75*3.65 m
Trọng lượng xe42 000 kg

Xe cẩu bánh lốp

Xe cẩu 150 tấn XCMG XCT150Y

18.000.000 

Tải trọng nâng150 tấn
Chiều dài cần chính 81 m
Kích thước xe11.0 × 3.0 × 3.3 m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)154000 kg

39.000.000 

Tải trọng nâng350 tấn
Chiều dài cần tối đa120 m
Kích thước xe9.99*8.5*1.75 m
Trọng lượng xe55 000 kg

3.800.000 

Tải trọng nâng tối đa3000 kg
Chiều cao nâng tối đa15 m
Kích thước xe12.24 x 2.49 x 3.14 m
Trọng lượng xe30 000 kg

4.300.000 

Tải trọng nâng tối đa10.000 kg
Chiều cao nâng tối đa29.5 m
Kích thước xe12.24 x 2.49 x 3.14 m
Trọng lượng xe30 000 kg

Xe cẩu bánh lốp

Tadano 16 tấn GR-160N-1

4.300.000 

Tải trọng nâng16 tấn
Chiều dài cần chính 25m
Kích thước xe8.23 * 2.2 * 3.14 m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)19.715 kg

Xe cẩu bánh lốp

Kobelco 20 tấn RK200

4.500.000 

Tải trọng nâng20 tấn
Chiều dài cần chính 25m
Kích thước xe8.14 * 2.2 * 3.125 m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)19.535 kg