Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 450 tấn |
| Chiều cao nâng | 193 m |
| Kích thước xe | 18.53* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 96 000kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 13 tấn |
| Chiều dài cần chính | 24 m |
| Kích thước xe | 7.375 * 1.995* 2.845 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 150 tấn |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 70 tấn |
| Chiều dài cần chính | 62.5 m |
| Kích thước xe | 14.45* 2.8* 3.85 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 43,200 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 220 tấn |
| Chiều cao nâng | 103 m |
| Kích thước xe | 15.3* 3 * 4 m |
| Trọng lượng xe | 60 tấn |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 300 tấn |
| Chiều dài cần chính | 61 m |
| Kích thước xe | 18.21* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 79679 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 51000 kg |
| Chiều cao nâng | 57 m |
| Kích thước xe | 12.63* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 39 635 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 55 tấn |
| Chiều dài cần chính | 60 m |
| Kích thước xe | 13.63* 2.55* 3.7 m |
| Trọng lượng xe | 39 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 60 tấn |
| Chiều dài cần chính | 59.5 m |
| Kích thước xe | 13.7* 2.75* 3.75 m |
| Trọng lượng xe | 42 000 kg |
Xe cẩu bánh xích
| Tải trọng nâng | 80 tấn |
| Chiều cao nâng | 71 m |
| Kích thước xe | 6.37* 3.64* 3.37 m |
| Trọng lượng xe | 81 500 kg |
Xe cẩu bánh xích
| Tải trọng nâng | 650 tấn |
| Chiều cao nâng | 144 m |
| Kích thước xe | 13.29* 3* 3.2 m |
| Trọng lượng xe | 154 000 kg |
Xe cẩu bánh xích
| Tải trọng nâng | 450 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 70.1 m |
| Kích thước xe | 11.51*9.5*5.94 m |
| Trọng lượng xe | 335 000 kg |
Xe cẩu bánh xích
| Tải trọng nâng | 250 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 91.4 m |
| Kích thước xe | 8.97*7.47*4.84 m |
| Trọng lượng xe | 204 200 kg |
Xe cẩu bánh xích
| Tải trọng nâng | 650 tấn |
| Chiều cao nâng | 224 m |
| Kích thước xe | 17.71*11.2*7.95 m |
| Trọng lượng xe | 202 500 kg |
Xe cẩu bánh xích
| Tải trọng nâng | 50 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 58 m |
| Kích thước xe | 5.71* 3.3* 3.1 m |
| Trọng lượng xe | 51 700 kg |
Xe cẩu bánh xích
| Tải trọng nâng | 350 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 120 m |
| Kích thước xe | 9.99*8.5*1.75 m |
| Trọng lượng xe | 55 000 kg |
Xe cẩu bánh xích
| Tải trọng nâng | 100 tấn |
| Chiều cao nâng | 85 m |
| Kích thước xe | 7.76*6.16* 3.55 m |
| Trọng lượng xe | 120 000 kg |
Xe cẩu mini
| Tải trọng nâng | 5 tấn |
| Chiều cao nâng | 10.92 mét |
| Kích thước xe | 6.4* 2.71* 2.49 m |
| Trọng lượng xe | 9.28 tấn |
Xe cẩu mini
| Tải trọng nâng | 5.000 Kg |
| Chiều cao nâng | 15 mét |
| Kích thước xe | 4.97* 2.63* 2.32 m |
| Trọng lượng xe | 9.700 kg |
Xe cẩu mini
| Tải trọng nâng | 2.98 tấn |
| Chiều cao nâng | 12.5 m |
| Kích thước xe | 4.28* 1.28* 1.69 m |
| Trọng lượng xe | 3900 kg |
Xe cẩu mini
| Tải trọng nâng | 5 tấn |
| Chiều dài cần chính | 17 m |
| Kích thước xe | 4.7*1.5*2.3 m |
| Trọng lượng xe | 6700 kg |
Xe cẩu mini
| Tải trọng nâng tối đa | 2.93 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 8.8 mét |
| Kích thước xe | 2.69 * 0.6 * 1.375 m |
| Trọng lượng xe | 1.850 kg |
Xe cẩu mini
| Tải trọng nâng | 2.93 tấn |
| Chiều cao nâng | 12.1 m |
| Kích thước xe | 4.28* 1.3* 1.88 m |
| Trọng lượng xe | 4.040 kg |
Xe cẩu mini
| Tải trọng nâng | 2.85 tấn |
| Chiều cao nâng | 8.7 mét |
| Kích thước xe | 2.94* 0.89* 1.44 m |
| Trọng lượng xe | 1.750 kg |
Xe cẩu mini
| Tải trọng nâng | 2.8 tấn |
| Chiều dài cần chính | 8.5 m |
| Kích thước xe | 2.75*0.75*1.47 m |
| Trọng lượng xe | 2820 kg |
Xe cẩu thùng
| Tải trọng nâng tối đa | 10 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 22,7 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu thùng
| Tải trọng nâng tối đa | 22.200 kg |
| Chiều cao nâng tối đa | 20 m |
| Kích thước xe | 7.800 x 1.709 x 2.587 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu thùng
| Tải trọng nâng tối đa | 12 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 23.5 m |
| Kích thước xe | 12.2 x 2.5 x 3.98 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu thùng
| Tải trọng nâng tối đa | 3000 kg |
| Chiều cao nâng tối đa | 15 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu thùng
| Tải trọng nâng tối đa | 20 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 32.2 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu thùng
| Tải trọng nâng tối đa | 10.000 kg |
| Chiều cao nâng tối đa | 29.5 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu thùng
| Tải trọng nâng tối đa | 16 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 21.2 m |
| Kích thước xe | 12.2* 2.5* 4 m |
| Trọng lượng xe | 31 000 kg |
Xe cẩu thùng
| Tải trọng nâng tối đa | 15.000 kg |
| Chiều cao nâng tối đa | 28,7 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 220 tấn |
| Chiều cao nâng | 103 m |
| Kích thước xe | 15.3* 3 * 4 m |
| Trọng lượng xe | 60 tấn |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 500 tấn |
| Chiều cao nâng | 125 m |
| Kích thước xe | 19.16* 3 * 4 m |
| Trọng lượng xe | 114 tấn |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 200 tấn |
| Chiều cao nâng | 90 m |
| Kích thước xe | 17.69* 3 * 4 m |
| Trọng lượng xe | 55 tấn |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 300 tấn |
| Chiều cao nâng | 95.4 m |
| Kích thước xe | 19.25* 3 * 4 m |
| Trọng lượng xe | 72 tấn |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 600 tấn |
| Chiều cao nâng | 136 m |
| Kích thước xe | 22.74* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 96 tấn |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 160 tấn |
| Chiều cao nâng | 102.5 m |
| Kích thước xe | 16.24 * 3 * 4 m |
| Trọng lượng xe | 54.6 tấn |
Xe cẩu mini
| Tải trọng nâng | 2.8 tấn |
| Chiều dài cần chính | 8.5 m |
| Kích thước xe | 2.75*0.75*1.47 m |
| Trọng lượng xe | 2820 kg |
Xe cẩu mini
| Tải trọng nâng | 5 tấn |
| Chiều dài cần chính | 17 m |
| Kích thước xe | 4.7*1.5*2.3 m |
| Trọng lượng xe | 6700 kg |
Xe cẩu mini
| Tải trọng nâng | 4.9 tấn |
| Chiều dài cần chính | 24.7 m |
| Kích thước xe | 5.18*2.49*2.81 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 4960 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 35 tấn |
| Chiều dài cần chính | 39.6 m |
| Kích thước xe | 12.6 m × 2.5 m × 3.35m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 36930 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 80 tấn |
| Chiều dài cần chính | 47.5 m |
| Kích thước xe | 14.7× 2.8× 3.89m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 49870 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 50 tấn |
| Chiều dài cần chính | 43 m |
| Kích thước xe | 13.7× 2.7× 3.8 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 42000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 35 tấn |
| Chiều dài cần chính | 36.2 m |
| Kích thước xe | 11.57* 2.75* 3.55 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 32600 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 30 tấn |
| Chiều dài cần chính | 42.5 m |
| Kích thước xe | 13.04* 2.55* 3.59 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 33200 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 160 tấn |
| Chiều dài cần chính | 88 m |
| Kích thước xe | 15.5 * 3 *3.86 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 54 900 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 70 tấn |
| Chiều dài cần chính | 62.5 m |
| Kích thước xe | 14.45* 2.8* 3.85 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 43,200 kg |
Xe cẩu mini
| Tải trọng nâng | 2.98 tấn |
| Chiều cao nâng | 12.5 m |
| Kích thước xe | 4.28* 1.28* 1.69 m |
| Trọng lượng xe | 3900 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 70 tấn |
| Chiều dài cần chính | 48 m |
| Kích thước xe | 11.97 * 12.59 * 3.75 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 39945 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 130 tấn |
| Chiều dài cần chính | 74 m |
| Kích thước xe | 15.68 * 3 * 4m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 54900 kg |
Xe cẩu mini
| Tải trọng nâng | 5 tấn |
| Chiều cao nâng | 10.92 mét |
| Kích thước xe | 6.4* 2.71* 2.49 m |
| Trọng lượng xe | 9.28 tấn |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 16 tấn |
| Chiều dài cần chính | 30 m |
| Kích thước xe | 8.14* 1.82 * 4.14m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 19 155 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 25 tấn |
| Chiều dài cần chính | 30.62 m |
| Kích thước xe | 11*2.49*2.45m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 26 495 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 300 tấn |
| Chiều dài cần chính | 61 m |
| Kích thước xe | 18.21* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 79679 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 50 tấn |
| Chiều dài cần chính | 43.5 m |
| Kích thước xe | 13.75*2.75*3.65 m |
| Trọng lượng xe | 42 000 kg |























































