Xe nâng dầu
| Tải trọng nâng | 2.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 3.6* 1.14* 2.06 m |
| Trọng lượng xe | 3840 kg |
Xe nâng hàng
Các thương hiệu xe nâng tay 5 tấn sử dụng phổ biến hiện nay Xe nâng tay 5 tấn Mitsusbishi Xe nâng tay 5 tấn Noblelift Xe nâng tay 5 tấn Niuli Thông số kỹ thuật xe nâng tay 5 tấn Mitsubishi Model FB50 Tải trọng 5000 Kg Chiều cao thấp nhấp 85 mm Chiều [...]
Xe nâng hàng
Các hãng xe nâng tay 3.5 tấn sử dụng phổ biến hiện nay Xe nâng tay 3.5 tấn Mitsubishi Xe nâng tay 3.5 tấn Noblelift Xe nâng tay 3.5 tấn Niuli Thông số kỹ thuật xe nâng tay 3.5 tấn Niuli Model HPT35M Càng Hẹp HPT35S Càng Rộng Tải trọng 3500 Kg 3500 Kg Chiều [...]
Xe nâng hàng
Các hãng xe nâng tay 3 tấn được sử dụng phổ biến hiện nay Xe nâng tay 3 tấn Mitsubishi Xe nâng tay 3 tấn Niuli Xe nâng tay 3 tấn Heli Xe nâng tay 3 tấn Noblelift Thông số kỹ thuật xe nâng tay 3 tấn Thông số kỹ thuật xe nâng tay 3 [...]
Xe nâng hàng
Các hãng xe nâng tay 2.5 tấn được sử dụng phổ biến hiện nay Xe nâng tay 2.5 tấn Mitsubishi Xe nâng tay 2.5 tấn Heli Xe nâng tay 2.5 tấn Niuli Xe nâng tay 2.5 tấn Noblelift Thông số kỹ thuật xe nâng tay 2.5 tấn theo từng hãng Thông số kỹ thuật xe [...]
Xe nâng dầu
| Tải trọng nâng | 3.500 kg |
| Chiều cao nâng | 7.000mm |
| Kích thước xe | 3.86* 1.29* 2.14 m |
| Trọng lượng xe | 4950 kg |
Xe nâng dầu
| Tải trọng nâng | 25 tấn |
| Chiều cao nâng | 5290 mm |
| Kích thước xe | 9.14* 3.24* 4.7 m |
| Trọng lượng xe | 34 450 kg |
Xe nâng dầu
| Tải trọng nâng | 5.000 kg |
| Chiều cao nâng tối đa | 3.000 mm |
| Kích thước xe | 4.81*1.96* 2.31 m |
| Trọng lượng xe | 7.800 Kg |
Xe nâng dầu
| Tải trọng nâng | 3.500 kg |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Kích thước xe | 4.15* 1.78* 2.69 m |
| Trọng lượng xe | 5.800 kg |
Xe nâng dầu
| Tải trọng nâng | 7 tấn |
| Chiều cao nâng | 4 m |
| Kích thước xe | 4.85* 2.17* 2.24 m |
| Trọng lượng xe | 9325 kg |
Xe nâng dầu
| Tải trọng nâng | 23 tấn |
| Chiều cao nâng | 3700 mm |
| Kích thước xe | 8.81* 2.96* 3.31 m |
| Trọng lượng xe | 32880 kg |
Xe nâng dầu
| Tải trọng nâng | 11.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3700 mm |
| Kích thước xe | 4.26*2.96*2.8 m |
| Trọng lượng xe | 18040 kg |
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 4.700 mm |
| Kích thước xe | 3.63* 1.18* 2.21 m |
| Trọng lượng xe | 4.660 Kg |
Xe nâng dầu
| Tải trọng nâng | 7 tấn |
| Chiều cao nâng | 3000 mm |
| Kích thước xe | 4.81*1.96* 2.31 m |
| Trọng lượng xe | 8980 kg |
Xe nâng dầu
| Tải trọng nâng | 10000 kg |
| Chiều cao nâng | 5000 mm |
| Kích thước xe | 5.51*2.51*2.83 m |
| Trọng lượng xe | 14770 kg |
Xe nâng dầu
| Tải trọng nâng | 15000 kg |
| Chiều cao nâng | 3300 mm |
| Kích thước xe | 6.05* 2.6* 2.87 m |
| Trọng lượng xe | 17890 kg |

























