Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 1.03 * 2.44 * 2.88 m |
| Trọng lượng xe | 15000 kg |
Xe nâng người
2.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 24 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 9.5 * 2.42 * 2.47 m |
| Trọng lượng xe | 11070 kg |
Xe nâng người
1.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 21 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 8.87 * 2.42 * 2.32 m |
| Trọng lượng xe | 9500 kg |
Xe nâng người
1.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 18 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 44 * 2.18 * 2.29 m |
| Trọng lượng xe | 7300 kg |
Xe nâng người
900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 2.9 * 1.4 * 2.74 m |
| Trọng lượng xe | 3700 kg |
Xe nâng người
550.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 2.29 * 1.19 * 2.5 m |
| Trọng lượng xe | 2960 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 450 kg |
| Kích thước xe | 2.49 * 1.19 * 2.37 m |
| Trọng lượng xe | 2620 kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 1.85 * 0.78 * 2.15 m |
| Trọng lượng xe | 1520 kg |
























