Liebherr

Showing all 13 results

Tải trọng nâng500.000 kg
Chiều dài cần chính16.5 - 84 m
Kích thước xe20.48 * 3 * 4 m
Trọng lượng xe150 tấn

Tải trọng nâng750.000 kg
Chiều cao nâng193 m
Kích thước xe18.95* 3* 5.5 m
Trọng lượng xe96 tấn thân dưới + 58 tấn thân trên

Tải trọng nâng140.000 kg
Chiều dài cần chính45 m
Kích thước xe16.75* 3* 3.99 m
Trọng lượng xe72 000 kg

Tải trọng nâng160 tấn
Chiều dài cần chính 62 m
Kích thước xe15.67* 2.85* 4 m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)72 000 kg

Tải trọng nâng450 tấn
Chiều dài cần chính131 m
Kích thước xe19.99* 3* 4 m
Trọng lượng xe96 000 kg

Tải trọng nâng650 tấn
Chiều cao nâng224 m
Kích thước xe17.71*11.2*7.95 m
Trọng lượng xe202 500 kg

Tải trọng nâng300 tấn
Chiều cao nâng114 m
Kích thước xe17.29* 3* 4 m
Trọng lượng xe72 000 kg

Tải trọng nâng150 tấn
Chiều cao nâng tối đa93 m
Kích thước xe16.08* 2.75* 4 m
Trọng lượng xe72 000 kg

Tải trọng nâng800 tấn
Chiều cao nâng154 m
Kích thước xe21.75* 3* 4 m
Trọng lượng xe 142 000 kg

Tải trọng nâng450 tấn
Chiều cao nâng193 m
Kích thước xe18.53* 3* 4 m
Trọng lượng xe96 000kg

Tải trọng nâng800 tấn
Chiều cao nâng149 m
Kích thước xe17.91* 3* 4 m
Trọng lượng xe96 000kg

Tải trọng nâng200 tấn
Chiều cao nâng103 m
Kích thước xe15.26*3* 4 m
Trọng lượng xe60 000 kg

Tải trọng nâng350 tấn
Chiều cao nâng112 m
Kích thước xe17.67* 3* 4 m
Trọng lượng xe72 000 kg