Kobelco

Showing all 11 results

3.100.000 

Tải trọng nâng4.9 tấn
Chiều dài cần chính24.7 m
Kích thước xe5.18*2.49*2.81 m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)4960 kg

13.000.000 

Tải trọng nâng70 tấn
Chiều dài cần chính48 m
Kích thước xe11.97 * 12.59 * 3.75 m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)39945 kg

3.100.000 

Tải trọng nâng5 tấn
Chiều cao nâng10.92 mét
Kích thước xe 6.4* 2.71* 2.49 m
Trọng lượng xe9.28 tấn

4.300.000 

Tải trọng nâng16 tấn
Chiều dài cần chính 30 m
Kích thước xe8.14* 1.82 * 4.14m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)19 155 kg

4.500.000 

Tải trọng nâng25 tấn
Chiều dài cần chính 30.62 m
Kích thước xe11*2.49*2.45m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)26 495 kg

Xe cẩu bánh lốp

Kobelco 20 tấn RK200

4.500.000 

Tải trọng nâng20 tấn
Chiều dài cần chính 25m
Kích thước xe8.14 * 2.2 * 3.125 m
Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng)19.535 kg

43.000.000 

Tải trọng nâng450 tấn
Chiều dài cần tối đa70.1 m
Kích thước xe11.51*9.5*5.94 m
Trọng lượng xe335 000 kg

23.000.000 

Tải trọng nâng100 tấn
Chiều cao nâng85 m
Kích thước xe7.76*6.16* 3.55 m
Trọng lượng xe120 000 kg

32.000.000 

Tải trọng nâng250 tấn
Chiều dài cần tối đa91.4 m
Kích thước xe8.97*7.47*4.84 m
Trọng lượng xe204 200 kg

4.500.000 

Tải trọng nâng25 tấn
Chiều dài cần chính 42 m
Kích thước xe11.01* 2.49* 3.45 m
Trọng lượng xe26 495 kg

3.100.000 

Tải trọng nâng5.000 Kg
Chiều cao nâng15 mét
Kích thước xe4.97* 2.63* 2.32 m
Trọng lượng xe9.700 kg