Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 35 tấn |
| Chiều dài cần chính | 36.2 m |
| Kích thước xe | 11.57* 2.75* 3.55 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 32600 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 13 tấn |
| Chiều dài cần chính | 24 m |
| Kích thước xe | 7.375 * 1.995* 2.845 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 150 tấn |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 10 tấn |
| Chiều dài cần chính | 21.5 m |
| Kích thước xe | 6.6 * 1.99* 2.79 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 12.265kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 10000 kg |
| Chiều cao nâng | 25 m |
| Kích thước xe | 7.39* 1.99* 2.83 m |
| Trọng lượng xe | 12785 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 65 tấn |
| Chiều dài cần chính | 58.6 m |
| Kích thước xe | 12.59* 2.99* 3.68 m |
| Trọng lượng xe | 39 565 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 51000 kg |
| Chiều cao nâng | 57 m |
| Kích thước xe | 12.63* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 39 635 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 51 tấn |
| Chiều cao nâng | 57 m |
| Kích thước xe | 12.63*3*3.64 m |
| Trọng lượng xe | 39635 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 51 tấn |
| Chiều cao nâng | 57 m |
| Kích thước xe | 12.63* 3* 3.64 m |
| Trọng lượng xe | 39635 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 35 tấn |
| Chiều cao nâng | 50,9 m |
| Kích thước xe | 11.58* 2.75* 3.55 m |
| Trọng lượng xe | 32595 kg |
Xe cẩu bánh lốp
| Tải trọng nâng | 26 tấn |
| Chiều cao nâng | 44,8 m |
| Kích thước xe | 11.21*2.62* 3.45 m |
| Trọng lượng xe | 26735 kg |


















