Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 6 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 1.35*0.7*2.11 m |
| Trọng lượng xe | 995 kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 1.67*0.74*2.17 m |
| Trọng lượng xe | 230 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 1.87*0.81*2.36 m |
| Trọng lượng xe | 230 kg |
Xe nâng người
550.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.26*1.12*2.51 m |
| Trọng lượng xe | 3015 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.26*1.12*2.62 m |
| Trọng lượng xe | 3045 kg |
Xe nâng người
900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 2.64*1.12*2.62 m |
| Trọng lượng xe | 3530 kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 7 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 1.35*0.7*2.1 m |
| Trọng lượng xe | 995 kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 1.67*0.74*2.17 m |
| Trọng lượng xe | 1560 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 2.26*0.81*2.36 m |
| Trọng lượng xe | 2240 kg |
Xe nâng người
550.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.26*1.12*2.52 m |
| Trọng lượng xe | 2990 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.26*1.12*2.62 m |
| Trọng lượng xe | 3020 kg |
Xe nâng người
900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 2.64*1.12*2.62 m |
| Trọng lượng xe | 3530 kg |
Xe nâng người
900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.79*1.35*2.79 m |
| Trọng lượng xe | 3770 kg |










































