Thông số kỹ thuật xe nâng hàng chạy điện 3.5 tấn Heli CPD35-GC1
| Thông số chính | Đơn vị | CPD30-GC1 | CPD35-GC1 |
| Model | G series | G series | |
| Nhiên liệu | Điện | Điện | |
| Kiểu vận hành | Ngồi lái | Ngồi lái | |
| Số di chuyển | Số tự động điện tử | Số tự động điện tử | |
| Tải trọng nâng max | kg | 3000 | 3500 |
| Tâm tải trọng | mm | 500 | 500 |
| Bo mạch | CURTIS – USA / ZAPI – ITALIA | CURTIS – USA / ZAPI – ITALIA | |
| Motor di chuyển | kw | 16.6 | 16.6 |
| Motor nâng | kw | 13 | 13 |
| Ắc quy Chì Axit | V/Ah | 80/480 | 80/480 |
| Chiều dài xe chưa bao gồm càng | mm | 2490 | 2490 |
| Chiều rộng xe | mm | 1225 | 1225 |
| Chiều dài càng nâng | mm | 1070 | 1070 |
| Chiều cao nâng | mm | 2000-6000 | 2000-6000 |
| Khả năng leo dốc – có tải | % | 17 | 15 |
| Tốc độ di chuyển- có tải | km/h | 15.5 | 14.5 |
| Tốc độ nâng hàng- có tải | m/s | 0.46 | 0.44 |
| Tốc độ hạ – có tải | m/s | 0.48 | 0.42 |
| Loại lốp | Lốp hơi – Lốp đặc | Lốp hơi – Lốp đặc | |
| Lốp trước | 28.9-15-12PR | 28.9-15-12PR | |
| Lốp sau | 18.7-8-14PR | 18.7-8-14PR | |
| Option thêm | – Dịch giá sideshifter – Dịch càng fork positioner – Khung hoạt động trong cont – Cabin – Điều hòa – Bộ công tác… | – Dịch giá sideshifter – Dịch càng fork positioner – Khung hoạt động trong cont – Cabin – Điều hòa – Bộ công tác… |
Ứng dụng thực tế của xe nâng hàng Heli CPD35-GC1
Với tải trọng nâng lên đến 3.5 tấn và sử dụng động cơ điện, thiết bị này là giải pháp nâng hạ rất đa năng, đặc biệt phù hợp cho các hạng mục công việc yêu cầu sự sạch sẽ và yên tĩnh. Các ứng dụng phổ biến bao gồm:
Nâng hạ và di dời thiết bị công nghiệp: Sức nâng 3.5 tấn kết hợp với các tùy chọn như dịch giá giúp định vị chính xác các cỗ máy móc công nghiệp nặng, linh kiện rời vào đúng vị trí lắp đặt trong nhà máy.
Làm việc trong môi trường khép kín: Hoàn toàn không phát sinh khí thải và tiếng ồn cực thấp, xe cực kỳ lý tưởng cho các nhà xưởng khép kín, kho lạnh, kho linh kiện điện tử, nhà máy sản xuất thực phẩm hoặc dược phẩm.
Đóng rút hàng hóa trong container: Với tùy chọn “Khung hoạt động trong cont” (chiều cao cơ sở thấp), xe có thể chui lọt vào trong các thùng container tiêu chuẩn để bốc xếp các kiện hàng lớn, các pallet thiết bị nặng một cách dễ dàng.
Hoạt động ngoài trời (có điều kiện): Với tùy chọn lắp thêm cabin và điều hòa, cùng bánh lốp hơi/lốp đặc kích thước lớn (28.9-15-12PR), xe vẫn có thể hoạt động tốt ở các bãi tập kết vật tư ngoài trời, di chuyển trên nền bê tông hoặc nhựa đường phẳng.
Ưu điểm nổi bật từ thông số kỹ thuật
Dòng xe H3/G series của Heli mang lại nhiều lợi thế vận hành nhờ vào cấu hình linh kiện cao cấp:
Hệ thống điều khiển trung tâm cực kỳ tin cậy: Xe sử dụng bo mạch điều khiển của CURTIS (Mỹ) hoặc ZAPI (Ý). Đây là hai thương hiệu bo mạch hàng đầu thế giới, giúp xe vận hành mượt mà, phản hồi chân ga/chân phanh cực kỳ chính xác và có độ bền rất cao.
Công suất motor vượt trội: Motor di chuyển 16.6 kW và motor nâng 13 kW cung cấp sức kéo và sức nâng mạnh mẽ. Tốc độ di chuyển có tải đạt 14.5 km/h và tốc độ nâng có tải 0.44 m/s là những con số rất ấn tượng, giúp tăng tốc độ luân chuyển hàng hóa.
Khả năng làm việc cường độ cao: Dung lượng bình ắc quy Chì Axit lớn (80V/480Ah) cung cấp đủ năng lượng cho thiết bị hoạt động ổn định trong thời gian dài trước khi cần sạc lại.
Khả năng leo dốc tốt: Dù mang tải trọng 3.5 tấn, xe vẫn có khả năng leo dốc lên tới 15%, rất thuận tiện khi phải di chuyển qua các cầu dẫn để lên xuống container.
Tính tùy biến cao: Khả năng gắn thêm đa dạng các bộ công tác (bộ kẹp, dịch càng, dịch giá…) giúp xe biến hóa linh hoạt để gắp/kẹp nhiều hình thái hàng hóa khác nhau.
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
Mặc dù xe nâng điện ít phải bảo dưỡng động cơ hơn xe dầu, nhưng việc sử dụng hệ thống điện – điện tử phức tạp cũng đòi hỏi quy trình kiểm tra chuyên biệt. Dưới đây là các lỗi phổ biến và hướng xử lý:
Lỗi hệ thống ắc quy (Ắc quy nhanh hết điện, sạc không vào)
Nguyên nhân: Bình ắc quy chì axit bị cạn nước cất, các đầu cực bị sunfat hóa (đóng cặn trắng), hoặc do thói quen dùng cạn kiệt pin mới sạc.
Cách khắc phục: Thường xuyên kiểm tra và châm thêm nước cất đúng tiêu chuẩn (không dùng nước lọc hay axit). Vệ sinh sạch sẽ các đầu cọc bình bằng nước nóng và bôi mỡ bò để chống oxy hóa. Đảm bảo sạc khi dung lượng pin còn khoảng 20%, không để cạn kiệt.
Lỗi từ bo mạch điều khiển (Báo mã lỗi trên màn hình, xe không di chuyển hoặc nâng hạ được)
Nguyên nhân: Lỗi phần mềm, đứt rắc cắm kết nối, bo mạch bị ẩm ướt, nhiệt độ bo mạch quá cao do làm việc quá tải, hoặc chết contactor.
Cách khắc phục: Đọc mã lỗi hiển thị trên màn hình để tra cứu theo tài liệu của nhà sản xuất. Tắt khóa điện, đợi vài phút rồi khởi động lại để reset hệ thống. Kiểm tra, vệ sinh và xịt dung dịch làm sạch tiếp điểm tại các giắc cắm. Đảm bảo khu vực để bo mạch luôn khô ráo. Nếu hỏng phần cứng bo mạch, cần có máy đọc lỗi chuyên dụng và kỹ thuật viên tay nghề cao để can thiệp.
Lỗi hệ thống thủy lực (Nâng hạ chậm, tụt càng, rò rỉ nhớt)
Nguyên nhân: Thiếu nhớt thủy lực, bơm thủy lực (hoạt động bởi motor 13kW) bị mòn, phớt ty ben (gioăng phớt xylanh) bị rách hoặc van chia dầu bị kẹt.
Cách khắc phục: Kiểm tra mắt trâu thăm nhớt thủy lực và châm thêm nếu thiếu. Quan sát các đường ống tuy-ô và thân xylanh, nếu thấy rò rỉ dầu cần tiến hành ép lại tuy-ô hoặc thay bộ phớt mới.
Lỗi motor di chuyển hoặc motor nâng (Có tiếng kêu bất thường, quá nhiệt)
Nguyên nhân: Vòng bi motor bị kẹt/vỡ, kẹt phanh cơ khí gây bó cứng làm motor phải kéo nặng, hoặc giắc cắm nguồn cấp cho motor bị lỏng lẻo đánh lửa.
Cách khắc phục: Kiểm tra lại hệ thống phanh xem có bị bó không. Nghe vị trí phát ra tiếng kêu để thay thế vòng bi kịp thời trước khi làm xước rotor. Xiết chặt lại toàn bộ các đầu cáp điện nối từ bình ắc quy xuống bo mạch và từ bo mạch ra motor.
Hình ảnh xe nâng hàng chạy điện 3.5 tấn Heli CPD35-GC1











































