Thông số kỹ thuật Xe nâng hàng chạy dầu 5 tấn Mitsubishi FD50 Specs
- Tải trọng nâng tối đa: 5.000 kg
- Chiều cao nâng tối đa: 3.000 mm
- Kích thước áo càng phụ: 110/200/2200 mm
- Số điều khiển di chuyển: Số sàn
- Kích thước lốp trước: 350 x 25
- Kích thước lốp sau: 300 x 20
- Tâm tải trọng: 600 mm
- Bán kính quay nhỏ nhất: 3.200 mm
- Chiều dài tổng thể: 4.810 mm
- Chiều rộng tổng thể: 1.965 mm
- Chiều cao tổng thể: 2.310 mm
- Chiều cao hạ trụ nâng: 2.610 mm
- Kích thước càng nâng: 70/150/1220 mm
- Vận tốc di chuyển lớn nhất: 19 Km/h
- Ký hiệu, loại động cơ: S6S, 4 Kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng
- Vận tốc nâng: 330/370 mm/s
- Khoảng cách trục bánh xe trước – sau: 2.000 mm
- Loại nhiên liệu: Dầu Diesel
- Tự trọng xe: 7.800 kg
Xe nâng hàng Mitsubishi FD50 (5 tấn) được sử dụng để làm gì?
Với cấu hình động cơ 6 máy và bộ càng phụ dài tới 2.2 mét, chiếc xe này là lựa chọn số 1 cho:
Xử lý hàng hóa siêu trường, quá khổ: Nhờ có áo càng phụ dài 2.2m, xe có thể nâng các kiện hàng có chiều sâu lớn như các bó thép, ống nhựa dài, pallet đôi hoặc các máy móc công nghiệp cồng kềnh mà vẫn đảm bảo an toàn, không bị lật hàng.
Ngành vật liệu xây dựng & Khai thác: Tải trọng 5 tấn và tự trọng xe 7.8 tấn (rất đầm) giúp xe hoạt động tốt tại các mỏ đá, xưởng đúc bê tông, nâng hạ ống cống hoặc các khối đá tảng lớn.
Hoạt động tại bến cảng & Kho bãi ngoài trời: Động cơ dầu S6S nổi tiếng với khả năng làm việc bền bỉ dưới cường độ cao. Bán kính quay 3.2m và chiều dài gần 5m yêu cầu xe hoạt động ở không gian rộng như bãi container, bến phà hoặc xưởng đóng tàu.
Leo dốc và kéo đẩy (Số sàn): Việc sử dụng số sàn giúp tài xế chủ động hoàn toàn về lực kéo, rất hữu ích khi phải di chuyển hàng nặng lên các cầu dẫn (rampa) có độ dốc cao mà không lo nóng hộp số như số tự động.
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
Dòng Mitsubishi FD50 đời máy S6S rất bền, tuy nhiên do đặc thù làm việc nặng, bạn cần lưu ý các lỗi sau:
A. Lỗi cháy lá côn (Với xe số sàn)
Biểu hiện: Động cơ nổ to nhưng xe di chuyển yếu, leo dốc không nổi, có mùi khét từ gầm xe.
Nguyên nhân: Tài xế có thói quen “rà côn” khi nâng hàng hoặc chở quá tải thường xuyên.
Khắc phục: Hạn chế rà côn khi không cần thiết. Nếu lá côn đã mòn, cần hạ hộp số để thay bộ ép và lá côn mới.
B. Lỗi hệ thống thủy lực (Nâng hàng bị rung hoặc chậm)
Biểu hiện: Càng nâng lên không mượt, bị giật cục hoặc tiếng bơm kêu to.
Nguyên nhân: Thiếu dầu thủy lực hoặc lọc dầu thủy lực bị tắc do mạt kim loại sau thời gian dài sử dụng.
Khắc phục: Kiểm tra mức dầu thủy lực và vệ sinh/thay thế lõi lọc dầu thủy lực định kỳ (mỗi 1000 giờ).
C. Lỗi động cơ bị nóng (Sôi nước)
Biểu hiện: Kim nhiệt độ báo đỏ, nước làm mát trào ra bình phụ.
Nguyên nhân: Động cơ 6 máy tỏa nhiệt rất lớn, nếu két nước bị bám bụi bẩn (đặc biệt trong xưởng gỗ, xi măng) sẽ không tản nhiệt được.
Khắc phục: Dùng vòi xịt khí nén vệ sinh dàn lá nhôm két nước hàng ngày. Kiểm tra và căng lại dây curoa quạt gió.
D. Lỗi rò rỉ dầu ở các ti ben (Xi-lanh)
Biểu hiện: Có vệt dầu chảy dọc theo ti nâng hoặc ti nghiêng khung.
Nguyên nhân: Do bụi bẩn bám vào ti làm rách phớt (seal) chặn dầu bên trong.
Khắc phục: Lau sạch ti ben sau mỗi ca làm việc. Nếu rò rỉ nặng, cần thay bộ phớt mới để tránh hỏng vỏ xi-lanh.
E. Khó nổ máy vào buổi sáng
Biểu hiện: Đề nổ lâu, có khói trắng/đen lúc mới bắt đầu nổ.
Nguyên nhân: Bugi sấy bị hỏng hoặc có nước trong lọc dầu diesel.
Khắc phục: Kiểm tra hệ thống bugi sấy điện. Thường xuyên xả nước ở bầu lọc tách nước của hệ thống nhiên liệu.
Hình ảnh xe nâng hàng chạy dầu 5 tấn Mitsubishi FD50





























































