Xe nâng hàng 3.5 tấn Toyota 8FD35

Tải trọng nâng3.5 tấn
Chiều cao nâng4.5 m
Kích thước xe2.92* 1.35* 2.11 m
Trọng lượng xe5800 kg
Yêu cầu tư vấn Xem bảng giá thuê
Xem thêm xe khác Xem catalogue

Thông số kỹ thuật xe nâng hàng 3.5 tấn dầu Toyota 8FD35

  • Tải trọng nâng tối đa: 3.5 tấn
  • Chiều cao nâng tối đa: 4.5 m
  • Tâm tải trọng: 500 mm
  • Bán kính quay nhỏ nhất: 2.27m
  • Kích thước xe: 2.92* 1.35* 2.11 m
  • Vận tốc di chuyển: 22 Km/h
  • Khoảng cách trục bánh xe trước – sau: 1.9 m
  • Kích thước càng nâng: 50/150/1070mm
  • Loại nhiên liệu: Dầu
  • Tự trọng xe: 5800 kg

Xe nâng hàng chạy dầu 3.5 tấn Toyota 8FD35  được sử dụng để làm gì?

Sự kết hợp giữa tải trọng 3.5 tấn, kích thước cơ sở rất gọn gàng và bộ càng tiêu chuẩn (1.07 mét) giúp chiếc xe này trở thành cỗ máy đa năng cho nhiều ngành công nghiệp:

  • Xếp dỡ pallet hàng nặng tiêu chuẩn: Kích thước càng 1070 mm và tâm tải trọng 500 mm là tỷ lệ “vàng” cho các pallet tiêu chuẩn. Xe rất phù hợp để xúc các pallet chứa gạch ốp lát, xi măng, thức ăn chăn nuôi, hoặc các phuy hóa chất nặng mà dòng 2.5 tấn không kham nổi.

  • Đưa hàng hóa lên giá kệ tầm cao: Khung nâng cao 4.5 mét cho phép xe dễ dàng xếp các vỉa hàng lên tầng kệ thứ 3 hoặc thứ 4 trong kho, giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ thẳng đứng.

  • Vận hành linh hoạt trong không gian hẹp: Điểm ấn tượng nhất là bán kính quay vòng chỉ 2.27m và chiều dài xe chưa tới 3m (2.92m). Đối với một chiếc xe 3.5 tấn, đây là sự nhỏ gọn đáng kinh ngạc, giúp xe luồn lách tốt trong các lối đi kho xưởng hẹp hoặc các xưởng cơ khí có nhiều chướng ngại vật.

  • Hoạt động cày ải ngoài trời, nâng hạ hàng lên xe tải: Tốc độ di chuyển 22 km/h là mức khá cao, giúp xe tăng tốc độ luân chuyển hàng hóa giữa bãi tập kết ngoài trời và các xe tải chở hàng.

  • Lưu ý về thùng container: Chiều cao thân xe 2.11m có thể chui vừa các container, nhưng vì nâng cao tới 4.5m (thường là khung nâng 2 tầng không có Free-lift, hoặc 3 tầng), bạn cần xác nhận lại loại khung nâng trước khi dùng để rút/đóng hàng trực tiếp trong container. Nếu là khung nâng tiêu chuẩn 2 tầng (V mast), khi nâng hàng nĩa sẽ làm cao cột nâng và đụng trần container.

Quy trình bảo dưỡng và bảo trì đúng chuẩn

Đối với các dòng xe Toyota máy dầu, việc bảo dưỡng đúng định kỳ sẽ giúp xe hoạt động trơn tru hàng chục năm. Dưới đây là lịch bảo trì tiêu chuẩn theo số giờ hoạt động (thường được hiển thị trên đồng hồ taplo):

A. Kiểm tra hàng ngày (Trước khi giao ca)

  • Ngoại quan: Kiểm tra lốp xe (đá găm, nứt vỡ), càng nâng (có bị mòn đáy hay nứt ngã ba không), và hệ thống đèn, còi.

  • Chất lỏng: Thăm dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu hộp số và mức nước làm mát. Bổ sung ngay nếu thiếu.

  • Kiểm tra rò rỉ: Quan sát gầm xe xem có vũng dầu/nước nào không, đặc biệt chú ý các tuy-ô thủy lực.

  • Vận hành thử: Đề máy nổ, thử nâng hạ càng lên tối đa 4.5m, đạp thử phanh chân và kiểm tra phanh tay.

B. Bảo dưỡng định kỳ 250 giờ (Khoảng 1 – 2 tháng)

  • Vệ sinh: Xịt khí nén làm sạch lõi lọc gió động cơ (đặc biệt nếu làm trong nhà máy cám, xi măng, xưởng gỗ). Thổi sạch bụi bẩn ở dàn tản nhiệt (két nước).

  • Bôi trơn: Dùng súng bơm mỡ bò vào tất cả các vú mỡ trên xe: ngỗng càng, xích nâng, vòng bi khung nâng, hệ thống trục lái phía sau.

  • Kiểm tra: Đo nồng độ axit bình ắc quy, kiểm tra độ căng của dây đai (curoa) cánh quạt và máy phát.

C. Bảo dưỡng định kỳ 500 giờ (Khoảng 3 – 4 tháng)

  • Thực hiện lại các bước của mốc 250 giờ.

  • Động cơ: Thay dầu nhớt động cơ (Dầu máy) và thay lọc nhớt động cơ.

  • Nhiên liệu: Thay mới lọc nhiên liệu (lọc dầu Diesel) để bảo vệ hệ thống kim phun.

  • Cơ khí: Châm thêm nhớt hoặc mỡ xích bôi trơn hệ thống xích nâng, chỉnh lại cho hai bên xích cân bằng.

D. Bảo dưỡng định kỳ 1000 – 1200 giờ (Khoảng 6 – 8 tháng)

  • Thực hiện lại các bước của mốc 500 giờ.

  • Hệ thống lọc: Thay thế lõi lọc dầu thủy lực và lõi lọc dầu hộp số.

  • Hệ thống phanh: Tháo bánh xe trước, kiểm tra độ mòn của má phanh (bố thắng). Nếu có bụi bẩn phải vệ sinh sạch sẽ, thay mới nếu đã mòn. Kiểm tra và bổ sung dầu phanh.

  • Làm mát: Kiểm tra nắp két nước, đường ống cao su và súc rửa két nước làm mát (nếu thấy nước chuyển màu gỉ sét).

E. Bảo dưỡng lớn 2000 – 2400 giờ (Khoảng 1 – 1.5 năm)

  • Thực hiện lại các bước của mốc 1000 giờ.

  • Thay mới toàn bộ chất lỏng cỡ lớn: * Xả bỏ và thay mới dầu thủy lực (khoảng 40-50 lít).

    • Thay dầu hộp số tự động (hoặc số sàn tùy phiên bản).

    • Thay dầu cầu (dầu vi sai).

    • Xả toàn bộ và thay mới dung dịch nước làm mát động cơ.

  • Khung gầm: Dùng cờ-lê lực kiểm tra và siết lại toàn bộ ốc tắc-kê bánh xe, ốc bắt đối trọng và ốc bắt khung nâng vào chassis.

Hình ảnh xe nâng hàng 3.5 tấn Toyota 8FD35

Tải trọng nâng

3.5 tấn

Nhiên liệu

Diesel

Thương hiệu