Xe nâng hàng 23 tấn Mitsubishi FD230

Tải trọng nâng23 tấn
Chiều cao nâng3700 mm
Kích thước xe8.81* 2.96* 3.31 m
Trọng lượng xe32880 kg
Yêu cầu tư vấn Xem bảng giá thuê
Xem thêm xe khác Xem catalogue

Thông số kỹ thuật xe nâng hàng 23 tấn Mitsubishi FD230 Specs

  • Tải trọng nâng tối đa: 23.000 kg
  • Chiều cao nâng tối đa: 3.700 mm
  • Tâm tải trọng: 1.200 mm
  • Bán kính quay nhỏ nhất: 5.550 mm
  • Chiều dài tổng thể: 8.810 mm
  • Chiều rộng tổng thể: 2.965 mm
  • Chiều cao tổng thể: 3.310 mm
  • Chiều cao hạ trụ nâng: 3.010 mm
  • Kích thước càng nâng: 90/310/2190 mm
  • Loại nhiên liệu: Diesel
  • Tự trọng xe: 32.880 kg

Xe nâng hàng 23 tấn Mitsubishi FD230 được sử dụng để làm gì?

Với kích thước vạm vỡ và bộ càng dài gần 2.2 mét, chiếc xe này chuyên trị những nhiệm vụ khó khăn nhất:

  • Logistics Container & Cảng biển: Xếp dỡ các container 20 feet (đầy tải) hoặc container 40 feet (hàng nhẹ/rỗng). Ngoài ra, nó dùng để nâng hạ các kiện hàng rời (Breakbulk) siêu nặng từ tàu biển lên bãi.

  • Ngành Luyện kim & Công nghiệp nặng: Nâng hạ các cuộn thép tấm (steel coils) nặng từ 15-20 tấn, các tấm phôi thép khổng lồ hoặc các thùng khuôn đúc nóng chảy trong nhà máy gang thép.

  • Khai thác mỏ & Đá tảng: Di chuyển các khối đá Granite, Marble nguyên khối có trọng lượng hàng chục tấn tại bãi khai thác hoặc xưởng xẻ đá.

  • Năng lượng & Hạ tầng: Nâng hạ các biến áp trạm cao áp, cấu kiện điện gió hoặc các dầm cầu bê tông dự ứng lực trong thi công cao tốc.

  • Không gian hoạt động: Với bán kính quay vòng lên tới 5.55 mét và tự trọng gần 33 tấn, xe chỉ có thể làm việc tại các bến cảng hoặc sân bãi ngoài trời có nền bê tông cốt thép đặc biệt dày để tránh sụt lún.

Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

Vận hành một khối sắt thép nặng hơn 55 tấn (khi có tải) đòi hỏi sự an toàn tuyệt đối. Dưới đây là các vấn đề thường gặp:

A. Hệ thống thủy lực bị quá nhiệt và tụt áp

  • Biểu hiện: Càng nâng lên chậm, hoặc khi đang giữ kiện hàng 23 tấn trên cao, càng nâng bị trôi (tụt) xuống dần dần.

  • Nguyên nhân: Do áp lực cực lớn làm mòn các gioăng phớt (seal) bên trong xi-lanh hoặc dầu thủy lực bị biến chất do nhiệt.

  • Khắc phục: Thay thế bộ phớt thủy lực chịu áp cao chính hãng. Kiểm tra và vệ sinh két làm mát dầu thủy lực thường xuyên để duy trì độ nhớt.

B. Lỗi hệ thống truyền động (Hộp số và Cầu trước)

  • Biểu hiện: Xe phát ra tiếng hú lớn ở cầu trước khi di chuyển, hoặc số chuyển không mượt, bị giật mạnh.

  • Nguyên nhân: Dầu cầu hoặc dầu hộp số bị bẩn, có mạt kim loại do ma sát quá lớn dưới tải trọng 55 tấn.

  • Khắc phục: Bắt buộc thay dầu cầu và dầu hộp số định kỳ (mỗi 1000-1200 giờ). Kiểm tra và vệ sinh lưới lọc hộp số.

C. Lỗi nứt, gãy mâm bánh xe (Lazang) và Bulong tắc-kê

  • Biểu hiện: Xuất hiện vết nứt chân chim quanh lỗ bắt bulong hoặc bulong bị lỏng thường xuyên.

  • Nguyên nhân: Lực ép khủng khiếp lên bộ lốp kép phía trước khi nâng hàng 23 tấn và di chuyển qua địa hình gồ ghề.

  • Khắc phục: Dùng cờ-lê lực chuyên dụng siết lại bulong bánh xe hàng tuần. Nếu thấy vết nứt ở mâm, phải thay mới ngay, tuyệt đối không được hàn lại.

D. Hệ thống phanh (Thắng) trợ lực hơi bị yếu

  • Biểu hiện: Khoảng cách phanh dài hơn bình thường, đạp phanh cảm thấy nặng hoặc không ăn.

  • Nguyên nhân: Bình tích khí nén bị rò rỉ hoặc dầu phanh bị lẫn bóng khí.

  • Khắc phục: Kiểm tra độ kín của đường ống khí nén. Xả nước đọng trong bình chứa khí nén hàng ngày và kiểm tra mức dầu phanh.

E. Mòn vẹt tấm đệm trượt khung nâng

  • Biểu hiện: Khung nâng phát ra tiếng kêu “két két” khi lên xuống hoặc bị rung lắc theo phương ngang.

  • Nguyên nhân: Các tấm đệm trượt bằng nhựa kỹ thuật giữa các tầng khung bị mòn hoặc thiếu mỡ bôi trơn.

  • Khắc phục: Bơm mỡ chịu nhiệt vào rãnh khung nâng thường xuyên. Nếu độ hở quá lớn, cần thay tấm đệm mới để đảm bảo độ chính xác khi xếp hàng.

Hình ảnh xe nâng hàng 23 tấn Mitsubishi FD230

Tải trọng nâng

23 tấn

Chiều cao nâng

3m

Nhiên liệu

Diesel

Thương hiệu