Xe nâng điện Mitsubishi 1.5 tấn FB15CA1

Tải trọng nâng1.5 tấn
Chiều cao nâng3-7 m
Kích thước xe3.09* 1.1*1.97 m
Trọng lượng xe 2875 kg
Yêu cầu tư vấn Xem bảng giá thuê
Xem thêm xe khác Xem catalogue

Thông số kỹ thuật xe nâng hàng 1.5 tấn Mitsubishi FB15CA1

  • Tải trọng nâng tối đa: 1.5 tấn
  • Chiều cao nâng tối đa: 3 -7 m
  • Tâm tải trọng: 600 mm
  • Kích thước xe Dài* rộng* cao: 3.09* 1.1*1.97 m
  • Loại nhiên liệu: Dầu
  • Tự trọng xe: 2875 kg

Xe nâng hàng 1.5 tấn Mitsubishi này được sử dụng để làm gì?

Với tải trọng nhỏ gọn (1.5 tấn), chiều rộng xe chỉ 1.1 mét và khung nâng có thể lên tới 7 mét, chiếc xe này thuộc phân khúc xe nâng cơ động, lý tưởng cho các môi trường vừa và nhỏ:

  • Kho bãi có lối đi hẹp: Kích thước bề ngang hẹp giúp xe dễ dàng luồn lách, quay đầu trong các lối đi nhỏ giữa các giá kệ mà những chiếc xe 3-5 tấn không thể vào được.

  • Xếp dỡ hàng hóa lên kệ kho cao: Chiều cao nâng từ 3 đến 7 mét cho phép xe đưa các pallet hàng hóa có trọng lượng nhẹ và vừa (dưới 1.5 tấn) lên các tầng kệ cao, tối ưu hóa không gian lưu trữ đa tầng.

  • Sản xuất và thương mại nhẹ: Rất phù hợp để bốc dỡ linh kiện điện tử, phụ tùng, nước giải khát, nông sản, hoặc vật liệu xây dựng quy mô nhỏ.

  • Hoạt động ngoài trời hoặc kho thông thoáng: Vì là xe động cơ dầu, xe có tính cơ động cao, hoạt động bền bỉ liên tục bất chấp thời tiết, phù hợp cho bãi tập kết vật liệu ngoài trời hoặc xưởng có hệ thống thông gió tốt.

Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

Dưới đây là những sự cố phổ biến nhất trên các dòng xe nâng dầu phân khúc nhỏ và cách xử lý cơ bản:

A. Lỗi hệ thống nâng hạ (Thủy lực)

  • Biểu hiện: Nâng hàng lên bị chậm, yếu, giật cục; càng nâng tự động tụt xuống khi đang giữ tải; hoặc rò rỉ dầu ở các ti ben.

  • Nguyên nhân: Thiếu dầu thủy lực, tắc nghẽn lọc dầu, hở gioăng/phớt (seal) xi lanh nâng hạ, hoặc bơm thủy lực bị mòn.

  • Cách khắc phục: * Kiểm tra và châm thêm dầu thủy lực nếu thiếu.

    • Vệ sinh hoặc thay thế lọc dầu thủy lực.

    • Nếu thấy rò rỉ dầu ở các ti (thụt), cần tháo xi lanh ra để thay bộ gioăng/phớt mới.

B. Lỗi hệ thống làm mát (Động cơ quá nhiệt)

  • Biểu hiện: Đồng hồ đo nhiệt độ báo mức đỏ, xe bị ỳ, có hơi nước bốc lên từ khoang động cơ.

  • Nguyên nhân: Két nước (két tản nhiệt) bị bít tắc bởi bụi bẩn/nilon, cạn nước làm mát, đứt dây curoa quạt gió, hoặc kẹt van hằng nhiệt.

  • Cách khắc phục:

    • Dùng vòi xịt khí nén hoặc nước áp lực nhẹ vệ sinh sạch các lá nhôm của két tản nhiệt.

    • Kiểm tra và châm thêm nước làm mát (chỉ mở nắp két nước khi động cơ đã nguội hẳn).

    • Thay thế dây curoa quạt gió nếu bị chùng hoặc đứt.

C. Lỗi động cơ khó khởi động

  • Biểu hiện: Đề nổ nhưng động cơ không chạy, hoặc máy nổ lên rồi tắt ngay.

  • Nguyên nhân: Bình ắc quy yếu/hỏng, hết nhiên liệu, tắc lọc dầu diesel (lọc tinh/lọc thô), hoặc lọt khí vào đường ống dẫn nhiên liệu (e dầu).

  • Cách khắc phục:

    • Kiểm tra bình ắc quy, vệ sinh sạch sẽ các cọc bình để đảm bảo tiếp xúc tốt.

    • Xả air (xả e) hệ thống nhiên liệu bằng cách bơm tay.

    • Thay thế lọc nhiên liệu nếu xe đã hoạt động lâu ngày trong môi trường nhiều bụi bẩn.

D. Lỗi hệ thống phanh (Thắng)

  • Biểu hiện: Đạp phanh có cảm giác hụt (phanh không ăn), phanh phát ra tiếng kêu rít kim loại, hoặc xe bị lệch hướng khi phanh.

  • Nguyên nhân: Thiếu dầu phanh, mòn má phanh, lọt khí vào đường ống dầu phanh.

  • Cách khắc phục:

    • Bổ sung dầu phanh đúng loại.

    • Tiến hành xả e (đuổi không khí) ra khỏi hệ thống phanh.

    • Tháo bánh xe kiểm tra, tăng bua (chỉnh lại khoảng cách má phanh) hoặc thay má phanh mới nếu đã mòn sát đinh tán.

Hình ảnh xe nâng hàng 1.5 tấn Mitsubishi FB15CA1

Tải trọng nâng

1.5 tấn

Nhiên liệu

Điện

Thương hiệu

Nhập số điện thoại để tải catalogue: