Thông số kỹ thuật xe cẩu lốp 70 tấn Kobelco RK700
| Xe cẩu RK700 | Thông số |
|---|---|
| Tải trọng nâng lớn nhất | 70 tấn |
| Chiều dài cần chính | 9.5- 48 m |
| Chiều dài Cần phụ | 7.8- 12 m |
| Tốc độ di chuyển | 49 km/h |
| Khả năng leo dốc tối đa | 40% |
| Tổng trọng lượng xe | 39945 kg |
| Kích thước xe ( Dài*rộng*cao) | 11.97 * 12.59 * 3.75 m |
| Góc nâng cần | 0 -84 độ |
| Chiều rộng ra hết chân | 7.6 m |
| Khoảng cách 2 chân chống | 9.06 m |
Xe cẩu địa hình Kobelco RK700 được sử dụng làm gì?
Với đặc thù của dòng RT Crane cùng tải trọng 70 tấn, RK700 là chuyên gia xử lý các công việc nặng trong điều kiện mặt bằng phức tạp:
Thi công nền móng và hạ tầng lầy lội: Nhờ hệ thống dẫn động 4 bánh (4WD), lốp gai to bản và khoảng sáng gầm xe cao, RK700 cực kỳ xuất sắc khi làm việc tại các dự án điện gió, thủy điện, hoặc các công trường xây dựng giai đoạn đầu (chưa làm đường nội bộ, đất mềm, bùn lầy).
Lắp đặt thiết bị tại không gian hẹp: Chiều dài tổng thể chỉ khoảng 11.97m (ngắn hơn nhiều so với xe cẩu tải cùng phân khúc), kết hợp khả năng đánh lái 4 bánh (4-wheel steering) giúp xe có góc cua cực hẹp, dễ dàng len lỏi vào các vị trí khó trong nhà máy, khu công nghiệp hoặc công trình đô thị chật chội.
Hỗ trợ công tác khai thác mỏ và trạm trộn: Di chuyển linh hoạt và leo dốc tốt (40%), xe thường được dùng để cẩu lắp, bảo dưỡng các trạm nghiền đá, trạm trộn bê tông hoặc máy móc khai thác mỏ ở địa hình đồi núi.
Xây dựng cầu đường: Nâng hạ dầm cầu, cẩu vật tư kết cấu thép khối lượng lớn. Tầm vươn cần chính 48m (và lên tới 60m khi nối jib) hoàn toàn đáp ứng được các kết cấu tầm cao.
Những lưu ý an toàn và kỹ thuật khi sử dụng Kobelco RK700
Dòng cẩu địa hình có những nguyên tắc vận hành khắt khe khác với cẩu bánh xích hay cẩu tải thông thường:
A. Lưu ý về hệ thống chân chống (Outriggers)
Dù chân chống ra hết cỡ đạt 7.6m x 9.06m tạo mặt chân đế rất rộng, nhưng do tổng trọng lượng xe lên tới gần 40 tấn cộng với hàng hóa, áp lực dồn xuống nền là rất lớn. Bắt buộc phải sử dụng mâm lót chân chống (Pad) đủ diện tích và độ dày, đặc biệt khi làm việc trên nền đất yếu đặc trưng của các công trình chưa hoàn thiện hạ tầng.
B. Lưu ý khi di chuyển (Travel & Pick-and-Carry)
Tốc độ giới hạn: Tốc độ tối đa là 49 km/h, nhưng do dùng “lốp béo” và trọng tâm xe khá cao, tuyệt đối không được vào cua gấp ở tốc độ cao để tránh lật xe. Không nên chạy xe trên quãng đường trường quá dài (nếu cần di chuyển xa qua các tỉnh, nên dùng xe fooc lùn để chở).
Di chuyển có tải (Pick and Carry): Một số dòng RT Crane cho phép cẩu và di chuyển cùng lúc với tải trọng nhỏ. Tuy nhiên, hành động này phải tuân thủ tuyệt đối biểu đồ tải trọng di chuyển (thường chỉ cho phép chạy < 2km/h), hàng hóa phải được neo chặt chống lắc, và mặt đường phải bằng phẳng tuyệt đối.
C. Lưu ý về góc nâng cần và biểu đồ tải
Góc nâng 0 – 84 độ: Ở các góc nâng thấp (dưới 30 độ) và vươn cần dài, sức nâng của cẩu giảm đi cực kỳ nhanh chóng. Thợ lái cần phải kiểm tra kỹ tải trọng hàng hóa và đối chiếu với Load Chart trên màn hình LMI (Load Moment Indicator) để tránh quá tải gây gãy cần.
Khi sử dụng cần phụ (jib) từ 7.8 – 12m, lực cản gió sẽ tăng lên đáng kể. Cần theo dõi chặt chẽ tốc độ gió và hạn chế nâng hạ các vật thể có diện tích cản gió lớn (như các tấm bồn bể) khi thời tiết xấu.
D. Tầm nhìn của thợ lái
Do thiết kế 1 cabin đặt lệch về một bên, xe sẽ có những điểm mù nhất định ở phía bên phải. Khi di chuyển trong không gian hẹp hoặc cẩu hàng khuất tầm nhìn, bắt buộc phải có người xi-nhan (Rigger/Signal person) điều hướng bằng bộ đàm hoặc hiệu lệnh tay chuẩn quốc tế.
Bảng tải xe cẩu lốp 70 tấn Kobelco RK700

Hình ảnh xe cẩu 70 tấn lốp Kobelco RK700








































































