Xe cẩu bánh xích Kobelco 250 tấn 7250S

THÔNG SỐ CƠ BẢN

Tải trọng nâng250 tấn
Chiều dài cần tối đa91.4 m
Kích thước xe8.97*7.47*4.84 m
Trọng lượng xe204 200 kg

BẢNG GIÁ

Giá thuê:32,000,000/ngày325,000,000/tháng
Yêu cầu tư vấn Thuê xe này
Xem thêm xe khác Tải catalogue

Thông số kỹ thuật Xe cẩu bánh lốp Kobelco 7250S Specs

  • Max. Lifting Capacity With Tower Jib: 25.0 t x 18.0 m
  • Max. Crane Boom Length: : 76.2 m
  • Max. Long Boom Length: 91.4 m
  • Max. Fixed Jib Combination: 76.2 m + 30.5 m
  • Max. Tower Jib Combination: 64.1 m + 51.8 m
  • Max. Lifting Capacity: 250 t x 4.6 m
  • Tổng khối lượng đối trọng: 97.100 Kg
  • Kích thước dải bánh xích (DxRxC): 8.970 x 1.070 x 1.500 mm
  • Chiều rộng máy cơ bản: 7.470 mm
  • Chiều cao máy cơ bản: 4.845 mm
  • Khoảng sáng gầm xe: 435 mm
  • Khối lượng thân máy phía dưới: 66.5 tấn
  • Khối lượng 1 dải xích: 20.3 tấn
  • Khả năng vượt dốc: 30%
  • Tốc độ di chuyển tối đa: 0.5 – 1 km/h
  • Loại nhiên liệu: Diesel

Kobelco 25 tấn xích 7250S được sử dụng làm gì?

Với hệ thống bánh xích đồ sộ (rộng 8.97 mét) giúp phân bổ trọng lượng và hoạt động ổn định trên nền đất yếu, kết hợp với sức nâng lớn, Kobelco 7250S là cấu hình lý tưởng cho các hạng mục sau:

  • Lắp đặt máy công nghiệp và thiết bị hạng nặng: Đây là thế mạnh tuyệt đối của dòng cẩu 250 tấn. Thiết bị được dùng để cẩu, định vị và lắp ghép các bồn bể cỡ lớn, lò hơi, tua-bin, và các module máy móc siêu trường siêu trọng trong các nhà máy nhiệt điện, lọc hóa dầu hoặc nhà máy xi măng.

  • Thi công cơ sở hạ tầng trọng điểm: Phục vụ lao phóng dầm cầu (dầm bê tông dự ứng lực hoặc dầm thép), thi công cầu vượt biển, và các tuyến metro đô thị.

  • Hỗ trợ lắp đặt điện gió: Dù sức nâng 250 tấn có thể không đủ để lắp đặt các cánh quạt điện gió khổng lồ ở độ cao tối đa (thường cần cẩu 600 – 1000 tấn), Kobelco 7250S đóng vai trò xuất sắc trong việc lắp đặt các trụ tháp dưới thấp hoặc làm “cẩu phụ” (tailing crane) để giữ đuôi trụ khi cẩu chính nâng trụ lên.

  • Xây dựng dân dụng và công nghiệp cao tầng: Tổ hợp cần tháp (Max. Tower Jib Combination: 64.1 m + 51.8 m) giúp cẩu có tầm với rất xa và cao, dễ dàng cẩu vật tư, kết cấu thép vượt qua các chướng ngại vật trong các đại công trình chật hẹp.

Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

Hoạt động với cường độ cao và tải trọng lớn, Kobelco 7250S đòi hỏi quy trình bảo trì khắt khe. Dưới đây là các sự cố kỹ thuật phổ biến và hướng xử lý:

Hệ thốngBiểu hiện / Lỗi thường gặpNguyên nhân chínhHướng khắc phục
Hệ thống Cảnh báo An toàn (LMI)Báo lỗi quá tải ảo, màn hình chập chờn, không hiển thị đúng góc cần.Cảm biến góc/chiều dài bị ẩm, đứt cáp tín hiệu, lỗi phần mềm LMI.Kiểm tra và sấy khô giắc cắm cảm biến. Hiệu chuẩn (calibrate) lại hệ thống LMI. Thay thế cáp tín hiệu nếu bị đứt ngầm.
Hệ thống Thủy lựcTụt áp suất cẩu, thao tác chậm, tời bị trôi, nhiệt độ dầu cao.Rò rỉ gioăng phớt ti ben, cụm van phân phối bị nghẹt bụi, bơm thủy lực hao mòn.Kiểm tra áp suất bơm bằng đồng hồ chuyên dụng. Vệ sinh hoặc thay lọc dầu thủy lực. Phục hồi hoặc thay mới gioăng phớt xi-lanh.
Hệ thống Động cơ (Diesel)Động cơ khó nổ, khói đen nhiều, sụt công suất khi ép tải.Nhiên liệu có lẫn nước/tạp chất, tắc kim phun, nghẹt lọc gió.Xả e (air) đường ống nhiên liệu, thay lọc tinh/lọc thô. Vệ sinh buồng đốt và kiểm tra hệ thống turbo tăng áp.
Khung gầm & Bánh xíchMáy di chuyển phát ra tiếng kêu lớn, xích bị chùng hoặc trật ray.Mòn bánh sao (Sprocket), thiếu mỡ bôi trơn con lăn, van tăng xích hỏng.Bơm mỡ định kỳ vào các con lăn. Đo độ chùng của dải xích và bơm mỡ vào xy-lanh tăng xích để đạt độ căng tiêu chuẩn.
Cáp tải & Cụm tờiDây cáp bị tưa, đứt sợi, cáp xếp không đều trên tang tời.Puly bị kẹt/mòn xước, góc bám cáp lệch, bôi trơn kém.Kiểm tra mỡ cáp hàng tuần. Mài nhẵn hoặc thay puly mòn. Phải thay cáp mới ngay nếu số sợi đứt vượt mức an toàn của nhà sản xuất.

Bảng tải xe cẩu 250 tấn xích KOBELCO 7250S

Hình ảnh Xe cẩu bánh xích 250 tấn KOBELCO 7250S

Chiều cao nâng

Nhiên liệu

Diesel

Thương hiệu

Nhập số điện thoại để tải catalogue: