Thông số kỹ thuật Xe cẩu bánh lốp KATO KR 50H L2 specs
- Sức nâng tối đa: 51000 kg
- Chiều cao nâng tối đa: 57,1 m
- Chiều cao nâng (không cần jib): 43,8 m
- Tự trọng xe: 39635 kg
- Chiều dài xe: 12630 mm
- Chiều rộng xe: 3000 mm
- Chiều cao xe: 3640 mm
- Vận tốc xe: 49 km/h
- Thời gian ra / thu cần: 124 s
- Thời gian nâng / hạ cần: 50 s
- Góc lắp đặt cần Jib: 5o 25o 45o 60o
- Loại nhiên liệu: Diesel
Ứng dụng thực tế của KATO KR-50H-L2
Sở hữu sức nâng 51 tấn cùng chiều cao vươn cần tối đa 57.1m, cỗ máy này là “trợ thủ” đắc lực trong các hạng mục sau:
Lắp đặt máy móc, thiết bị công nghiệp nặng: Với chiều dài xe chỉ khoảng 12.6m và chiều rộng 3m, xe dễ dàng di chuyển vào các tuyến đường nội bộ của nhà máy. Nó thường được sử dụng để bốc dỡ và đưa các tổ máy phát điện, máy nén khí, cụm van ống cỡ lớn, hoặc bồn phản ứng vào vị trí móng thiết kế sẵn trong xưởng.
Thi công nền móng và công trình ngầm: Trong giai đoạn đầu của dự án, khi mặt bằng còn lầy lội hoặc chật hẹp (đặc biệt ở các khu đô thị), xe cẩu địa hình được ưu tiên để phục vụ ép cọc, nhổ cừ larsen, hoặc hạ lồng thép khoan nhồi.
Xây lắp kết cấu thép và nhà xưởng: Chiều cao nâng 43.8m (khi không dùng cần phụ) là hoàn toàn dư dả để cẩu lắp các cột thép trụ chính, vì kèo, hoặc hệ thống dầm cầu trục cho các nhà xưởng công nghiệp quy mô vừa và lớn.
Cẩu hạ vật tư cơ điện (MEP): Đưa hệ thống làm mát trung tâm, ống gió, trạm biến áp lên các tầng cao hoặc mái nhà của dự án thương mại nhờ sự hỗ trợ của cần phụ (Jib) với các góc nghiêng linh hoạt (5°, 25°, 45°, 60°).
Những lưu ý kỹ thuật quan trọng khi sử dụng
Để duy trì hiệu suất làm việc ấn tượng (thời gian ra/thu cần chỉ 124 giây) và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người và tài sản, quy trình vận hành cần tuân thủ nghiêm ngặt các yếu tố sau:
Nền móng và hệ thống chân chống (Outriggers): Tự trọng của xe xấp xỉ 40 tấn. Dù làm việc trên mặt bằng nào, thợ vận hành cũng bắt buộc phải bung hết hành trình chân chống thủy lực và sử dụng các tấm lót chân cẩu (steel/wood mats) để phân tán lực. Nếu nền đất yếu, nguy cơ sụt lún chân chống dẫn đến lật xe khi đang mang tải là rất cao.
Biểu đồ tải trọng (Load Chart): Sức nâng 51 tấn chỉ có giá trị ở bán kính cực ngắn (thường dưới 3m). Khi vươn cần ra xa và nâng cao, sức nâng sẽ giảm xuống theo hình parabol. Bắt buộc phải tính toán kỹ khoảng cách vươn ngang và đối chiếu với biểu đồ tải trước khi cẩu các kiện thiết bị nặng.
Hạn chế di chuyển đường dài: Khác với cẩu tải (Truck Crane), cẩu địa hình được thiết kế để di chuyển quãng ngắn trong công trường. Vận tốc tối đa 49 km/h và hệ thống treo cứng khiến việc tự chạy xe giữa các tỉnh lộ hoặc trên cao tốc quãng đường dài sẽ gây hao mòn lốp rất nhanh và có thể làm sôi dầu cầu, hỏng hộp số. Thông thường, xe cần được chở bằng fooc lùn nếu đi xa.
Kiểm tra hệ thống an toàn điện tử (AML): Màn hình báo tải tự động là “mạng sống” của xe cẩu. Cần thường xuyên kiểm tra, hiệu chuẩn cảm biến chiều dài cần, cảm biến góc nghiêng và áp suất xi-lanh nâng. Tuyệt đối không được đấu tắt hoặc bỏ qua các cảnh báo quá tải trên màn hình trong quá trình thi công.
Bảng tải xe cẩu bánh lốp KATO KR 50H L2

Hình ảnh Xe cẩu bánh lốp 50 tấn KATO KR 50H L2


























































