Thông số kỹ thuật Liebherr LTM 1300 specs
- Tải trọng nâng tối đa: 300 tấn
- Chiều cao nâng tối đa: 114 m
- Tầm với ngang tối đa: 94 m
- Số đốt cần: 7 đốt
- Chiều dài cơ sở xe: 17.298 mm
- Chiều rộng cơ sở xe: 3.100 mm
- Chiều cao cơ sở xe: 4.000 mm
- Tự trọng xe (không kèm đối trọng): 72 tấn
- Khoảng cách ra chân: 8.532 mm
- Khoảng cách 2 chân trước – sau: 8.932 mm
- Khả năng leo dốc: 56.9%
- Vận tốc tối đa: 85 km/h
- Bán kính vòng quay trong: 11.150 mm
- Bán kính vòng quay ngoài: 14.370 mm
- Loại động cơ: Diesel
Xe cẩu lốp 300 tấn Liebherr LTM 1300 được sử dụng làm gì?
Với chiều cao nâng tối đa lên tới 114 mét (tương đương tòa nhà 30-35 tầng) và tầm với ngang 94 mét, Liebherr LTM 1300 thường xuất hiện tại các “siêu dự án” đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối:
Xây dựng năng lượng tái tạo (Điện gió): Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất. Xe được dùng để lắp đặt các đốt thân trụ tháp, cánh quạt hoặc hỗ trợ cẩu chính trong việc lắp đặt Nacelle (tuabin) cho các dự án điện gió trên cạn.
Công nghiệp lọc hóa dầu và nhiệt điện: Cẩu và lắp đặt các bồn chưng cất khổng lồ, các module thiết bị siêu trường siêu trọng, hoặc các ống khói công nghiệp có độ cao lớn.
Xây dựng cầu đường quy mô lớn: Lắp đặt các phiến dầm thép, dầm bê tông dự ứng lực cho các cầu vượt biển hoặc đường cao tốc trên cao.
Hỗ trợ lắp dựng cẩu tháp (Tower Crane): Nhờ chiều cao vươn cần ấn tượng, LTM 1300 thường là lựa chọn số 1 để lắp dựng hoặc tháo dỡ các dòng cẩu tháp hạng nặng tại các công trường nhà cao tầng.
Những lưu ý “đắt giá” khi thuê Liebherr LTM 1300
Thuê một chiếc cẩu 300 tấn từ thương hiệu Liebherr đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cả logistic lẫn tài chính. Anh cần lưu ý các điểm sau để tư vấn cho khách hàng trên website:
| Yếu tố lưu ý | Phân tích thực tế | Giải pháp/Khuyến nghị |
| Logistic đối trọng (Counterweight) | Xe có tự trọng 72 tấn (6 trục) nhưng để đạt sức nâng 300 tấn, nó cần hệ thống đối trọng rời rất lớn (có thể lên tới hơn 100 tấn). | Chi phí thuê sẽ bao gồm thêm một đội xe đầu kéo (khoảng 3-5 xe) chỉ để chở đối trọng và phụ kiện. Cần tính toán chi phí này vào báo giá tổng thể. |
| Áp lực nền đất (Ground Pressure) | Dù có 6 trục lốp để phân bổ tải trọng khi di chuyển, nhưng khi nâng hàng, toàn bộ trọng lực dồn lên 4 chân chống cực lớn (8.5m x 8.9m). | Bắt buộc phải có bản vẽ biện pháp thi công nền móng. Nền đất phải được đầm nén kỹ và sử dụng các tấm lót chân bằng thép chuyên dụng loại dày để tránh lún sụt gây lật xe. |
| Giấy phép lưu hành | Với chiều dài hơn 17 mét và tải trọng trục lớn, đây là xe siêu trường siêu trọng. | Việc di chuyển giữa các tỉnh thành hoặc vào thành phố cần có lộ trình riêng và giấy phép từ cơ quan quản lý đường bộ. Thời gian xin phép có thể kéo dài, cần chuẩn bị sớm. |
| Không gian lắp dựng | 7 đốt cần chính và các hệ thống cần phụ (Jib) đòi hỏi không gian rất rộng để lắp ghép trước khi dựng cần. | Phải khảo sát mặt bằng sao cho đủ khoảng trống để xe vận chuyển đối trọng tiếp cận sát xe cẩu và có không gian để trải cần phụ ra đất trước khi nâng. |
| Khả năng leo dốc (56.9%) | Đây là thông số cực kỳ ấn tượng của Liebherr, cho phép xe tiếp cận các công trường đồi núi (như dự án điện gió). | Dù leo dốc tốt, nhưng khi di chuyển trên địa hình nghiêng, tài xế phải cực kỳ kinh nghiệm để kiểm soát hệ thống treo thủy lực, tránh lật xe khi vào cua. |
Bảng tải xe cẩu 300 tấn lốp Liebherr LTM 1300

Hình ảnh xe cẩu 300 tấn lốp Liebherr LTM 1300




























































