Thông số kỹ thuật Xe cẩu bánh lốp Tadano TR-350M specs
- Sức nâng tối đa: 35000 kg
- Chiều cao nâng tối đa: 50,1 m
- Chiều cao nâng (không cần jib): 37,1 m
- Tự trọng xe: 31,795 kg
- Chiều dài xe: 11425 mm
- Chiều rộng xe: 2750 mm
- Chiều cao xe: 3595 mm
- Vận tốc xe: 49 km/h
- Thời gian nâng / hạ cần: 53 s
- Góc lắp đặt cần Jib: 5o 25o 45o
- Loại nhiên liệu: Diesel
Ứng dụng thực tế của xe cẩu địa hình Tadano 35 Tấn (TR-350M)
Sự kết hợp giữa tải trọng 35 tấn, thiết kế khung gầm việt dã 2 cầu, và sải cần vươn xa hơn 50m (khi có jib) giúp TR-350M cực kỳ đắc lực trong các môi trường sau:
Đại công trường có địa hình phức tạp: Tương tự như dòng KATO 51 tấn, Tadano 35 tấn với bộ lốp bản lớn và khoảng sáng gầm cao sinh ra để lội bùn, trèo đèo, hoạt động tại các công trình nhiệt điện, thủy điện hoặc khu công nghiệp đang trong giai đoạn san lấp, chưa có đường nội bộ hoàn chỉnh.
Lắp dựng kết cấu thép tầm trung: Phục vụ cẩu và tổ hợp vì kèo thép, tấm lợp mái cho các nhà xưởng, nhà kho logistics. Chiều cao nâng 37,1m (cần chính) đủ sức bao quát hầu hết các cấu kiện dân dụng và công nghiệp cơ bản.
Thi công cầu đường: Hỗ trợ cẩu sắt thép, ván khuôn, đổ bê tông mố trụ cầu hoặc hạ đặt các ống cống thoát nước lớn tại các dự án mở rộng quốc lộ, cao tốc.
Không gian hẹp và nhà máy đang vận hành: Chiều dài xe chỉ hơn 11,4m kết hợp với hệ thống đánh lái 4 bánh giúp xe luồn lách xuất sắc trong các con ngõ, hoặc di chuyển giữa các block máy móc dày đặc để làm nhiệm vụ bảo dưỡng (maintenance).
Quy trình bảo trì, bảo dưỡng xe cẩu đúng cách
Một thiết bị hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt cần có chế độ chăm sóc nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn tuyệt đối và kéo dài tuổi thọ. Quy trình bảo dưỡng thường được chia theo các mốc thời gian như sau:
A. Bảo dưỡng hàng ngày (Trước mỗi ca làm việc) Người thợ vận hành trực tiếp thực hiện các bước kiểm tra “nóng”:
Kiểm tra ngoại quan: Đi vòng quanh xe kiểm tra tình trạng lốp (độ mòn, áp suất), các vết nứt, vỡ hoặc rò rỉ dầu thủy lực dưới gầm xe.
Kiểm tra chất lỏng: Rút thước thăm dầu động cơ, dầu thủy lực và kiểm tra mực nước làm mát.
Hệ thống cáp tải: Đánh giá bằng mắt thường tình trạng cuộn cáp, puli, móc cẩu. Tuyệt đối không vận hành nếu cáp có dấu hiệu đứt tưa hoặc xoắn bẹp.
Hệ thống an toàn: Test thử hệ thống cảnh báo quá tải (LMI), công tắc hành trình chống chạm mỏ cẩu (anti-two block), hệ thống phanh tời và đèn còi cảnh báo.
B. Bảo dưỡng định kỳ hàng tuần (Hoặc sau 50 giờ hoạt động)
Bôi trơn toàn diện: Bơm mỡ bò vào tất cả các vú mỡ trên xe, đặc biệt là vành quay toa (slewing ring), các trục ắc, khớp nối, và puly đầu cần.
Bôi trơn thân cần: Vệ sinh và bôi mỡ chuyên dụng lên các thanh trượt (slider pads) của các đốt cần để thao tác ra/thu cần 53 giây luôn mượt mà, không bị giật hay xước nòng.
Kiểm tra chân chống: Đảm bảo các xilanh chân chống không bị tụt áp và các tấm kê (outrigger floats) còn nguyên vẹn.
C. Bảo dưỡng định kỳ hàng tháng (Hoặc sau 250 giờ hoạt động)
Động cơ: Thay dầu động cơ Diesel và các bộ lọc (lọc dầu nhớt, lọc nhiên liệu sơ cấp/thứ cấp, lọc gió) để đảm bảo máy nổ bốc, không khói đen.
Hệ thống phanh: Kiểm tra má phanh xe và đặc biệt là hệ thống phanh của bộ tời nâng hạ. Căn chỉnh lại lực ép loxo nếu phát hiện tời có hiện tượng “trôi” hàng.
Hệ thống thủy lực: Kiểm tra độ căng của các dây curoa lai bơm thủy lực, làm sạch các lá nhôm của két làm mát dầu thủy lực.
D. Bảo dưỡng định kỳ hàng năm (Hoặc sau 1000 – 2000 giờ hoạt động)
Thay mới toàn bộ dầu thủy lực, dầu hộp số và dầu cầu.
Siêu âm kiểm tra khuyết tật mối hàn (NDT) trên toàn bộ cấu trúc thân cần và khung gầm.
Đo lường, kiểm định lại độ chính xác của các cảm biến độ dài, cảm biến góc và loadcell để xin cấp lại giấy chứng nhận an toàn thiết bị (Kiểm định nhà nước).
Bảng tải Xe cẩu bánh lốp Tadano TR-350M

Hình ảnh xe cẩu 35 tấn lốp Tadano TR-350M

















































