Thông số kỹ thuật xe cẩu lốp 35 tấn Kato KR-35H-V (SS-350)
| Xe cẩu KR-35H-V (SS350) | Thông số |
|---|---|
| Tải trọng nâng lớn nhất | 35 tấn |
| Chiều dài cần chính | 9-36.2 m |
| Chiều dài Cần phụ | 8-13.2 m |
| Tốc độ di chuyển | 49 km/h |
| Khả năng leo dốc tối đa | 41% |
| Tổng trọng lượng xe | 32600 kg |
| Kích thước xe ( Dài*rộng*cao) | 11.57* 2.75* 3.55 m |
| Chiều rộng ra hết chân | 6.8 m |
| Khoảng cách 2 chân chống | 6.88 m |
Ứng dụng của xe cẩu lốp địa hình 35 tấn Kato KR-35H-V
Với sức nâng 35 tấn, khả năng leo dốc lên tới 41% và chiều dài cần kết hợp (chính + phụ) xấp xỉ 49.4 mét, cỗ máy này là “vua” của các công trường có địa hình phức tạp:
Thi công nền móng và công trường sình lầy: Khả năng leo dốc 41% kết hợp với hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian, xe có thể dễ dàng vượt qua các cung đường lầy lội, mấp mô, bùn đất hoặc các công trường chưa được san lấp mặt bằng hoàn chỉnh – nơi mà các dòng cẩu lốp thương mại thông thường sẽ bị sa lầy.
Lắp dựng kết cấu thép và nhà xưởng: Chiều dài cần chính 36.2 mét giúp cẩu Kato dễ dàng đưa các dầm thép, vì kèo, hoặc các tấm panel lên độ cao của một tòa nhà 10-12 tầng. Khi gắn thêm cần phụ (Jib) dài 13.2 mét, xe có thể vươn qua các chướng ngại vật để đặt vật tư vào sâu bên trong nóc nhà xưởng.
Linh hoạt trong không gian chật hẹp: Với thiết kế 2 trục ngắn, chiều dài tổng thể chỉ 11.57 mét và hệ thống đánh lái 4 bánh độc lập (có thể đi ngang như cua), xe có góc quay vòng cực nhỏ. Điều này giúp xe luồn lách dễ dàng trong các khu đô thị chật hẹp hoặc bên trong các nhà máy đang hoạt động.
Lắp đặt máy móc, trạm biến áp: Phục vụ cẩu hạ các lốc máy, thiết bị cơ điện hạng nặng từ xe fooc lùn xuống nền đất, hoặc cẩu ép cọc, nhổ cừ larsen trong các công trình dân dụng.
Những lưu ý an toàn “sống còn” khi sử dụng cẩu Kato 35 Tấn
Việc cẩu khối lượng lớn trên địa hình phức tạp luôn tiềm ẩn nguy cơ lật xe rất cao. Dưới đây là những nguyên tắc bắt buộc phải tuân thủ:
A. Tuyệt đối tuân thủ biểu đồ tải trọng (Load Chart)
Hiểu đúng về 35 tấn: Sức nâng 35 tấn chỉ đạt được khi cần cẩu thu ngắn nhất (9 mét) và cẩu ở sát gầm xe (bán kính khoảng 3 mét). Khi bạn vươn cần càng dài và ngả cần ra càng xa, sức nâng sẽ giảm xuống theo cấp số nhân. Nếu vươn cần ra mốc 36.2 mét, xe chỉ còn cẩu được vài tấn, thậm chí vài trăm kg.
Khắc phục: Người lái tuyệt đối không được tắt hệ thống cảnh báo quá tải (LMI) trong cabin. Phải luôn tính toán khối lượng hàng hóa và khoảng cách vươn cần trước khi móc cáp.
B. Đảm bảo mặt bằng ra chân chống (Outriggers)
Dựa vào thông số, xe cần một diện tích vuông vức 6.8 m x 6.88 m để bung hết 4 chân chống thủy lực.
Toàn bộ trọng lượng xe 32.6 tấn cộng với hàng hóa sẽ dồn lên 4 điểm này. Nếu nền đất bị lún một góc, xe sẽ lật ngay lập tức. Bắt buộc phải kê các tấm lót chân cẩu (gỗ lim, thép tấm hoặc nhựa kỹ thuật) để phân tán lực tỳ xuống mặt đất, đặc biệt là khi thi công gần mép hào, hố móng.
C. Lưu ý khi di chuyển
Tốc độ tối đa của xe là 49 km/h. Tuy nhiên, do thiết kế gầm cao, trọng tâm lớn và lốp to, xe không phù hợp để chạy đường dài trên quốc lộ hay cao tốc (rất dễ hao mòn lốp và hệ thống truyền động). Nếu cần di chuyển xa giữa các tỉnh, nên sử dụng xe fooc lùn chuyên dụng để chở cẩu đi.
Nếu dùng xe để vừa cẩu vừa chạy (Pick and Carry), chỉ được cẩu ở mức tải trọng rất nhỏ, giữ hàng thật sát mặt đất, di chuyển trên nền phẳng tuyệt đối với tốc độ rùa bò và không được xoay cần cẩu sang hai bên hông.
D. Chú ý chướng ngại vật trên cao
Cần cẩu có thể vươn dài tới gần 50 mét, rủi ro lớn nhất là vướng vào đường dây điện trung thế/cao thế. Lái máy và phụ lái (người xi-nhan) phải quan sát cực kỳ kỹ lưỡng không gian phía trên trước khi vươn cần.
Bảng tải xe cẩu 35 tấn Kato KR-35H-V (SS-350)

Hình ảnh xe cẩu 35 tấn Kato KR-35H-V ( SS-350)



































































