Thông số kỹ thuật xe nâng hàng 2.5 tấn Unicarriers FD25T14
| Thông tin chung | |
| Model | FD25T14 |
| Thương hiệu | UNICARRIERS (Nissan Forklift) |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Tình trạng | Xe nâng Nhật bãi |
| Loại nhiên liệu | Dầu Diesel |
| Hiệu suất | |
| Sức nâng | 2.5 tấn (2500 kg) |
| Chiều cao nâng | 4 m |
| Kích thước | |
| Kích thước xe ( Dài*rộng*cao) | 2.6 * 1.15* 2.1 m |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | ~2.2 m |
| Động cơ | |
| Loại động cơ | Động cơ Diesel (thông tin cụ thể tùy phiên bản) |
| Lốp xe | |
| Lốp trước | Bánh đặc (kích thước tùy phiên bản) |
| Lốp sau | Bánh đặc (kích thước tùy phiên bản) |
| Thông số khác | |
| Loại khung nâng | 2 tầng |
Với cấu hình cụ thể này, xe nâng Unicarriers FD25T14 được thiết kế để xử lý các công việc mang tính chất hạng nặng, hoạt động ngoài trời và đòi hỏi độ bền bỉ cao.
| Thông Số Kỹ Thuật | Khả Năng Đáp Ứng và Chức Năng Tương Ứng |
| Nhiên liệu Dầu Diesel | Cung cấp lực kéo mạnh mẽ, hoạt động liên tục nhiều ca mà không cần chờ sạc điện. Phù hợp sử dụng ngoài trời hoặc nhà xưởng thông thoáng. |
| Sức nâng 2.5 Tấn | Xử lý tốt các pallet hàng hóa tiêu chuẩn, máy móc cơ khí cỡ trung, khối lượng vật liệu xây dựng vừa và lớn. |
| Khung nâng 2 tầng, cao 4m | Đạt chiều cao lý tưởng để nâng hàng lên xe tải, xe bồn, hoặc xếp chồng pallet lên nhau (từ 2-3 tầng) tại các kho bãi không dùng kệ cao. |
| Lốp đặc (Bánh đặc) | Di chuyển an toàn trên bề mặt bê tông, đường nhựa có nhiều vật sắc nhọn (đinh, vụn thép, đá dăm) mà không sợ bị đâm thủng lốp hay nổ lốp. |
Các ứng dụng thực tế của xe nâng Unicarriers FD25T14
Nhờ sự kết hợp giữa động cơ dầu, tải trọng 2.5 tấn và đặc biệt là hệ thống lốp đặc, chiếc xe nâng này sẽ phát huy tối đa hiệu quả trong các môi trường làm việc sau:
Bãi tập kết vật liệu xây dựng: Chuyên dùng để nâng hạ các kiện gạch, pallet xi măng, sắt thép tại các bãi ngoài trời, nơi bề mặt di chuyển có nhiều đá mi và vật cản.
Xưởng cơ khí và nhà máy thép: Di chuyển các phôi thép, linh kiện máy móc, khuôn đúc hạng nặng. Lốp đặc giúp xe miễn nhiễm với các mạt sắt, vụn kim loại rải rác trên sàn xưởng.
Xưởng sản xuất và chế biến gỗ: Vận chuyển các thân gỗ lớn, ván ép khối lượng nặng. Lực kéo của động cơ dầu giúp xe hoạt động mạnh mẽ ngay cả khi phải kéo dắt hàng hóa.
Khu vực tập kết rác thải hoặc phế liệu: Môi trường làm việc khắc nghiệt với rất nhiều vật sắc nhọn, lốp đặc là lựa chọn duy nhất và an toàn nhất để xe hoạt động liên tục.
Kho bãi logistics ngoài trời: Xếp dỡ hàng hóa từ xe tải nặng, phân loại hàng hóa vào các khu vực tập kết nhanh chóng.
Ưu điểm của cấu hình xe nâng hàng 2.5 tấn
Việc lựa chọn đầu tư một chiếc xe nâng Unicarriers (Nissan) Nhật bãi với cấu hình trên mang lại cho doanh nghiệp những lợi thế đáng kể:
Độ bền thương hiệu: Động cơ diesel của Nissan (Unicarriers) nổi tiếng trên toàn cầu về tuổi thọ cao, ít hỏng vặt và khả năng chịu tải vượt trội.
Tiết kiệm chi phí đầu tư: Là xe nâng “Nhật bãi” (đã qua sử dụng tại Nhật Bản), giá thành đầu tư ban đầu sẽ rẻ hơn rất nhiều so với xe mới, trong khi chất lượng khung gầm và động cơ vẫn còn rất tốt.
An toàn tuyệt đối với lốp đặc: Triệt tiêu hoàn toàn rủi ro xịt lốp hay nổ lốp khi đang nâng hàng nặng, đảm bảo an toàn cho cả người vận hành và hàng hóa.
Chi phí vận hành và bảo trì thấp: Xe cơ khí đơn giản, phụ tùng của Nissan/Unicarriers rất sẵn có tại Việt Nam với giá cả phải chăng, giúp việc bảo dưỡng định kỳ trở nên dễ dàng.
Hiệu suất công việc cao: Bán kính quay vòng 2.2m là tương đối gọn gàng cho một chiếc xe dầu 2.5 tấn, kết hợp với khả năng vận hành liên tục 24/7 giúp đẩy nhanh tiến độ công việc tối đa.
Hình ảnh xe nâng hàng 2.5 tấn Unicarriers FD25T14















![[Thực Chiến] Quy Trình Lắp Đặt Dây Chuyền Sản Xuất Cho Đối Tác Hàn Quốc Kokwang | MC Industries](https://i.ytimg.com/vi/BNa2ZEcN8Sc/hqdefault.jpg)





















