Rùa điện chuyển hàng 35 tấn

Yêu cầu tư vấn Xem bảng giá thuê
Xem thêm xe khác Xem catalogue

Thông số kỹ thuật của rùa điện chuyển hàng 35 tấn

-Kích thước tổng thể: Dài: 740mm x Rộng:640mm x Cao:185 mm

-Động cơ:2 động cơ công suất 1500W, có phanh điện

-Hộp số tải nặng loại 120 có gia cường

-Bộ điều khiển: Bộ điều khiển lái kép D2T100A

-Bộ điều khiển từ xa:C7 hoặc 6C Pin:48V 60AH (pin lithium ternary – pin 3 nguyên tố)

-Dòng điện làm việc: 60A Dòng điện sạc: 54.6V

-Bánh dẫn động:4 bánh, kích thước 90×135 mm, làm từ polyurethane nhập khẩu, độ cứng cao

-Bánh răng truyền động: Hợp kim Titan Lomen cường độ cao, modul 3

-Vật liệu thân xe: Tấm thép Q355, dày 12 mm

-Khả năng kéo tối đa: 35 tấn Tải trọng tối đa: 20 tấn

Phân loại rùa điện theo tải trọng nâng

Thị trường rùa điện hiện nay rất đa dạng, với các dải tải trọng được thiết kế để đáp ứng từ những thiết bị vừa phải cho đến những siêu cỗ máy khổng lồ.

Dưới đây là các phân khúc tải trọng phổ biến của rùa điện chuyên chở hàng hóa:

1. Phân khúc tải trọng nhỏ và vừa (5 tấn – 15 tấn)

Đây là dòng rùa điện được sử dụng phổ biến nhất trong các xưởng sản xuất quy mô vừa.

  • Tải trọng phổ biến: 5 tấn, 8 tấn, 10 tấn, 12 tấn, 15 tấn.

  • Ứng dụng: Thích hợp để di chuyển các máy gia công CNC cỡ nhỏ, tủ sấy, máy ép nhựa nhỏ, tủ điện công nghiệp hoặc các chi tiết máy rời.

2. Phân khúc tải trọng lớn (20 tấn – 35 tấn)

Dòng này đòi hỏi động cơ điện công suất cao hơn, thường có cụm bánh xe kép hoặc nhiều hàng bánh để tăng diện tích tiếp xúc.

  • Tải trọng phổ biến: 20 tấn, 25 tấn, 28 tấn, 30 tấn, 35 tấn.

  • Ứng dụng: Chuyên trị các máy dập khối lượng lớn, máy chấn tôn, dây chuyền sản xuất tự động, hoặc nồi hơi công nghiệp.

3. Phân khúc siêu trọng (40 tấn – 50 tấn trở lên)

Đây là các hệ thống rùa điện “hạng nặng”, thường được chế tạo từ thép hợp kim đặc biệt để chống biến dạng tuyệt đối.

  • Tải trọng phổ biến: 40 tấn, 50 tấn (hoặc các hệ thống kết hợp có thể lên tới 100 – 200 tấn).

  • Ứng dụng: Sử dụng trong ngành đóng tàu, di dời máy biến áp siêu trường siêu trọng, máy ép thủy lực khổng lồ hoặc dầm cầu bê tông.

Cách tính tải trọng thực tế của hệ thống rùa điện

Trong thực tế thi công, người ta hiếm khi chỉ dùng một con rùa điện duy nhất. Một cấu hình di dời tiêu chuẩn luôn bao gồm một “bộ rùa”:

  • Rùa điện dẫn hướng (Rùa lái): Đặt ở phía trước, mang động cơ điện và mâm xoay để dẫn đường.

  • Rùa cơ trợ lực (Rùa theo): Đặt ở phía sau (thường là 2 con) để đỡ phần đuôi máy.

Lưu ý về thông số: Các nhà sản xuất thường ghi rõ hai loại tải trọng trên rùa điện:

  1. Tải trọng chịu lực (Load capacity): Khối lượng tối đa đặt trực tiếp lên lưng con rùa điện (ví dụ: 12 tấn).

  2. Tải trọng kéo (Traction capacity): Sức kéo tối đa của động cơ điện (ví dụ: 20 tấn). Nhờ sức kéo này, kết hợp với các rùa theo ở phía sau, toàn bộ hệ thống có thể chuyên chở một cỗ máy nặng hơn rất nhiều so với sức chịu đựng của riêng phần rùa lái.

Khi nào nên dùng rùa điện?

Bạn nên cân nhắc sử dụng rùa điện khi rơi vào các tình huống sau:

  • Không gian làm việc bị giới hạn: Khi nhà xưởng có trần thấp, cửa ra vào hẹp, hoặc hành lang di chuyển nhiều ngóc ngách khiến xe cẩu (cranes) hay xe nâng (forklifts) tải trọng lớn không thể lọt vào hoặc không có “đất” để xoay xở.

  • Không có xe kéo/đẩy trợ lực: Các loại rùa cơ khí thông thường cần phải có xe nâng hoặc tời để kéo/đẩy. Rùa điện tự hành (tự di chuyển bằng động cơ) sẽ giải quyết bài toán này khi bạn không có sẵn thiết bị kéo đẩy phù hợp trong xưởng.

  • Cần độ chính xác tuyệt đối khi lắp đặt: Lắp đặt các loại máy CNC, máy dập, hay máy biến áp đòi hỏi phải đặt đúng vị trí từng milimet để bắt bu lông móng. Rùa điện điều khiển từ xa cho phép nhích từng chút một cực kỳ êm ái, điều mà xe nâng khó làm được.

  • Bảo vệ mặt sàn cao cấp: Khi di chuyển máy móc trên sàn sơn Epoxy, sàn phòng sạch (clean room) hoặc sàn gạch men dễ vỡ. Bánh xe PU của rùa điện kết hợp với chuyển động trơn tru giúp tránh tình trạng cày xước mặt sàn như khi dùng xà beng hay rùa bánh thép.

  • Đề cao an toàn lao động: Khi tải trọng quá lớn (vài chục tấn) việc dùng sức người để đẩy/kéo rùa cơ khí tiềm ẩn rủi ro trượt, mất đà hoặc đổ máy rất cao. Rùa điện giúp người thi công đứng từ xa điều khiển, tách biệt hoàn toàn khỏi khu vực nguy hiểm.

Những lưu ý quan trọng khi sử dụng rùa điện hiện nay

Dù là thiết bị hỗ trợ đắc lực, việc vận hành rùa điện cõng hàng chục tấn luôn đòi hỏi sự cẩn trọng tuyệt đối. Dưới đây là những lưu ý bạn bắt buộc phải tuân thủ:

1. Yêu cầu khắt khe về mặt sàn di chuyển

  • Độ phẳng và sạch sẽ: Mặt sàn phải phẳng và sạch. Một viên sỏi nhỏ, một con ốc vít rớt trên sàn cũng có thể găm vào bánh xe PU, làm kẹt bánh hoặc làm lệch hướng đi của rùa, gây chao đảo cỗ máy bên trên.

  • Độ dốc (Incline): Rùa điện được thiết kế chủ yếu cho mặt sàn phẳng. Tuyệt đối chú ý thông số độ dốc tối đa cho phép của nhà sản xuất . Nếu độ dốc lớn hơn, động cơ có thể bị quá tải hoặc rùa bị trôi ngược do mất phanh hãm.

2. Nguyên tắc phân bổ tải trọng (Quy tắc 3 điểm)

  • Hệ thống di dời chuẩn nhất thường bao gồm 1 rùa điện dẫn hướng (rùa lái – đặt phía trước) và 2 rùa theo (rùa tự do – đặt phía sau), tạo thành thế “kiềng 3 chân” vững chắc.

  • Không bao giờ dùng tải trọng tối đa: Lực phân bố không bao giờ đều 100% trên các rùa do bề mặt sàn hoặc đáy máy không phẳng tuyệt đối. Lời khuyên là hãy chọn tổng tải trọng của bộ rùa lớn hơn ít nhất 1.5 đến 2 lần trọng lượng thực tế của cỗ máy.

3. Vận hành và thao tác

  • Tuyệt đối không bẻ lái gấp: Khi chuyển hướng cỗ máy nặng, phải giảm tốc độ về mức thấp nhất và đánh lái từ từ. Bẻ lái gắt có thể làm xoắn đứt lớp bánh cao su/PU hoặc gây lật máy do lực ly tâm.

  • Sử dụng đệm lót: Luôn lót ván ép cứng, tấm cao su hoặc mâm cao su giữa bề mặt rùa và đáy máy móc để tăng ma sát, chống trượt kim loại trên kim loại.

4. Bảo dưỡng và năng lượng

  • Luôn kiểm tra dung lượng pin/ắc quy trước khi thực hiện “ca” di dời. Đang chở máy giữa chừng mà hết pin trên đoạn đường dốc hoặc vị trí hẹp sẽ là một thảm họa xử lý.

  • Kiểm tra định kỳ độ mòn của bánh xe và bôi trơn hệ thống nhông xích, vòng bi mâm xoay.

Bảng giá bán rùa điện mới nhất hiện nay

 
STT Tên sản phẩm, thông số kỹ thuậtĐơn vị tínhSố lượngĐơn giá VNDThành tiền VNDHãng sản xuấtThời gian giao hàng
1Rùa điện 20T (Dùng rùa phụ 6 bánh) Bộ 1 67,800,000 67,800,000 Chiyuan có sẵn
2Rùa điện 25T (Dùng rùa phụ 6 bánh) Bộ 1 73,500,000 73,500,000 Chiyuan 25 ngày
3Rùa điện 30T (Dùng rùa phụ 6 bánh) Bộ 1 80,900,000 80,900,000 Chiyuan 25 ngày
4Rùa điện 40T (Dùng rùa phụ 8 bánh) Bộ 1 109,300,000 109,300,000 Chiyuan 25 ngày
5Rùa điện 50T (Dùng rùa phụ 9 bánh) Bộ 1 118,100,000 118,100,000 Chiyuan 25 ngày
6Rùa điện 60T (Dùng rùa phụ 12 bánh) Bộ 1 134,500,000 134,500,000 Chiyuan 25 ngày
 

Lưu ý: Bảng giá trên chưa bao gồm chi phí VAT, giá trên có thể thay đổi theo tình hình thị trường.

Hình ảnh rùa điện chuyển máy