Thông số kỹ thuật xe nâng hàng 3 tấn dầu Doosan D30GP Plus
| Đặc tính / Thông số kỹ thuật | Đơn vị | Giá trị (Model: D30G) |
| Đặc điểm cơ bản (Characteristics) | ||
| Model | – | D30G |
| Tải trọng nâng định mức (tại tâm tải quy định) | kg | 3.000 |
| Tâm tải trọng | mm | 500 |
| Loại động cơ / Nhiên liệu | – | Dầu Diesel |
| Kiểu vận hành | – | Ngồi lái (Driver Seated) |
| Loại lốp | – | Lốp hơi (Pneumatic) |
| Số lượng bánh xe (x = bánh chủ động) – Trước / Sau | – | x2 / 2 |
| Kích thước (Dimensions) | ||
| Chiều cao nâng tối đa (Khung tiêu chuẩn – STD) | mm | 3.000 |
| Chiều cao nâng tự do (Khung 2 tầng) | mm | 156 |
| Cấp giá đỡ càng (Fork carriage ISO class) | – | III |
| Kích thước càng nâng (Dày x Rộng x Dài) | mm | 45 x 122 x 1.050 |
| Khoảng cách mở rộng càng (Nhỏ nhất x Lớn nhất) | mm | 272 x 1.042 |
| Góc nghiêng khung nâng (Trước / Sau) | độ | 6 / 12 |
| Chiều dài tính đến mặt trước càng | mm | 2.662 |
| Chiều rộng tổng thể | mm | 1.228 |
| Chiều cao lòng khung khi hạ | mm | 2.053 |
| Chiều cao lòng khung khi nâng tối đa | mm | 4.280 |
| Chiều cao khung bảo vệ cabin | mm | 2.160 |
| Chiều cao ghế ngồi | mm | 1.185 |
| Bán kính quay tối thiểu | mm | 2.375 |
| Tâm mô-men tải (LMC – Load Moment Center) | mm | 482 |
| Chiều rộng lối đi xếp hàng góc 90 độ (Cộng thêm chiều dài tải) | mm | 2.857 |
| Chiều rộng lối đi giao nhau góc 90 độ | mm | 2.290 |
| Hiệu suất vận hành (Performance) | ||
| Tốc độ di chuyển (Có tải / Không tải) | km/h | 20 / 21,5 |
| Tốc độ nâng (Có tải / Không tải) | mm/s | 490 / 570 |
| Tốc độ hạ (Có tải / Không tải) | mm/s | 510 / 460 |
| Lực kéo drawbar tối đa (Có tải tại tốc độ 1,6 km/h) | kg | 1.750 |
| Khả năng leo dốc (Có tải tại tốc độ 1,6 km/h) | % | 24 |
| Trọng lượng (Weight) | ||
| Trọng lượng bản thân khi không tải | kg | 4.460 |
| Tải trọng phân bổ lên trục khi có tải (Trước / Sau) | kg | 6.560 / 900 |
| Tải trọng phân bổ lên trục khi không tải (Trước / Sau) | kg | 1.750 / 2.710 |
| Hệ thống khung gầm (Chassis) | ||
| Số lượng lốp (Trước / Sau) | – | 2 / 2 |
| Kích thước lốp trước | – | 28×9-15-12PR |
| Kích thước lốp sau | – | 6.50×10-10PR |
| Chiều dài cơ sở | mm | 1.650 |
| Khoảng cách vệt bánh xe – Trước / Sau | mm | 1.000 / 980 |
| Khoảng sáng gầm xe nhỏ nhất khi có tải (Tại điểm thấp nhất) | mm | 118 |
| Khoảng sáng gầm xe tại vị trí giữa xe khi có tải | mm | 132 |
| Hệ thống phanh chính (Chân) | – | Thủy lực (Hydraulic) |
| Hệ thống phanh đỗ (Tay) | – | Cơ khí (Mech) |
| Hệ thống truyền động & Động cơ (Power Train) | ||
| Bình ắc quy (Điện áp / Dung lượng) | V-AH | 12 / 90 |
| Model động cơ | – | 4TNE98 |
| Công suất định mức (Theo tiêu chuẩn DIN) | HP / rpm | 59 / 2.300 |
| Công suất định mức (Đơn vị kW) | kW / rpm | 43,7 / 2.300 |
| Mô-men xoắn tối đa | N-m / rpm | 181 / 1.600 |
| Số xi lanh / Dung tích xi lanh | cc | 4 / 3.319 |
| Loại hộp số | – | Powershift (Số tự động) |
| Số lượng cấp số (Tiến / Lùi) | – | 1 / 1 |
1. Ứng dụng của xe nâng D30G (3 Tấn, Diesel, Lốp hơi)
Với cấu hình động cơ Diesel 43,7 kW và lốp hơi, dòng xe này không được thiết kế cho các kho lạnh hay xưởng kín chật hẹp, mà là một “cỗ máy cày ải” thực thụ cho các môi trường sau:
Xưởng sản xuất công nghiệp nặng & Bãi vật liệu xây dựng: Nâng hạ sắt thép, máy móc công cụ, vật liệu xây dựng (xi măng, gạch, gỗ khối) có trọng lượng lên tới 3.000 kg.
Cảng biển, bến bãi, bãi container: Vận chuyển hàng hóa từ khu vực tập kết ra bãi hoặc ngược lại, phục vụ quá trình đóng/rút hàng từ container (nếu lắp thêm khung nâng chui container – tuy nhiên bản tiêu chuẩn ở đây cao 2.053mm, cần kiểm tra cửa container).
Hoạt động ngoài trời và địa hình gồ ghề: Lốp hơi (Pneumatic) kết hợp khoảng sáng gầm 118 – 132mm giúp xe di chuyển êm ái, bám đường tốt trên các mặt bằng không bằng phẳng (đất, sỏi, bê tông nứt).
2. Ưu điểm nổi bật của cấu hình này
Động cơ Yanmar 4TNE98 mạnh mẽ và phổ biến: Đạt công suất 59 HP tại 2.300 vòng/phút và mô-men xoắn 181 N-m. Động cơ này cung cấp lực kéo tốt (Drawbar pull 1.750 kg), độ bền cực cao, phụ tùng thay thế trên thị trường rất sẵn có và chi phí bảo dưỡng thấp.
Khả năng leo dốc ấn tượng: Độ dốc 24% khi có tải là một con số rất tốt, giúp xe dễ dàng leo lên các cầu dẫn (dock leveler) vào thùng xe tải hoặc di chuyển giữa các phân xưởng có độ cao khác nhau.
Vận hành êm ái với hộp số Powershift: Hộp số tự động (1 tiến / 1 lùi) giúp người lái thao tác cực kỳ đơn giản, giảm thiểu mệt mỏi trong các ca làm việc dài kéo dài 8-12 tiếng.
Hệ thống thủy lực tối ưu: Tốc độ nâng (490 mm/s) và hạ (510 mm/s) khi có tải đảm bảo nhịp độ luân chuyển hàng hóa diễn ra nhanh chóng, tăng hiệu suất công việc.
3. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng
Để đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ cho xe, người quản lý thiết bị và người lái cần đặc biệt chú ý:
Tuân thủ Tâm tải trọng (Load Center): Sức nâng 3.000 kg chỉ đạt được khi tâm tải trọng ở mức 500 mm. Nếu kiện hàng quá dài hoặc quá cồng kềnh (tâm tải bị đẩy ra xa hơn 500mm), sức nâng thực tế của xe sẽ giảm xuống. Tuyệt đối không cố nâng hàng 3 tấn nếu kiện hàng dài hơn 1 mét tính từ mặt trước càng nâng.
Kiểm soát khí thải và tiếng ồn: Vì là xe dầu Diesel, xe sẽ thải ra khí thải (CO, NOx) và có tiếng ồn lớn. Chỉ nên sử dụng ở không gian mở, thoáng khí. Nếu bắt buộc chạy trong xưởng mái che, xưởng phải có hệ thống thông gió công nghiệp cực tốt.
Quản lý lốp hơi: Kích thước lốp trước 28×9-15-12PR là lốp chịu tải chính. Vì là lốp hơi, xe có nguy cơ bị đâm thủng bởi đinh sét, mạt kim loại rải rác trong xưởng. Cần kiểm tra áp suất lốp thường xuyên; lốp non hơi sẽ làm giảm độ ổn định của xe và tăng nguy cơ lật khi vào cua góc 90 độ.
Quy hoạch lối đi : Thông số xe cho thấy chiều rộng lối đi xếp hàng góc 90 độ là 2.857 mm + chiều dài tải, và bán kính quay 2.375 mm. Khi layout kho xưởng hoặc setup khu vực làm việc, bạn cần chừa lối đi tối thiểu từ 4.0 – 4.2 mét để xe có thể quay đầu và xếp dỡ hàng hóa một cách an toàn.
Bảo dưỡng định kỳ: Đối với động cơ Diesel, việc thay lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc gió và kiểm tra dầu thủy lực định kỳ là cốt lõi để duy trì hiệu suất làm việc của hệ thống nâng hạ và di chuyển.
Hình ảnh xe nâng hàng 3 tấn Doosan D30GP






































