Bình ắc quy xe nâng người
Bình ắc quy là một bộ phận rất quan trọng trên các dòng Aerial Work Platform như Scissor Lift hoặc Boom Lift chạy điện. Bình ắc quy có vai trò cung cấp và lưu trữ năng lượng để xe hoạt động.
Cung cấp nguồn điện cho toàn bộ hệ thống
Bình ắc quy cung cấp điện cho các bộ phận quan trọng của xe như:
Động cơ điện
Hệ thống nâng hạ
Hệ thống điều khiển
Bảng điều khiển vận hành
Nhờ đó xe có thể di chuyển và nâng người lên cao để làm việc.
Giúp xe hoạt động ổn định và liên tục
Ắc quy có khả năng tích trữ năng lượng, cho phép xe nâng người hoạt động trong nhiều giờ mà không cần nguồn điện trực tiếp. Điều này giúp thiết bị linh hoạt khi làm việc trong nhà xưởng hoặc công trường.
Tạo năng lượng cho hệ thống thủy lực
Trên nhiều xe nâng người điện, bình ắc quy cấp điện cho bơm thủy lực, từ đó tạo lực để:
Nâng giỏ làm việc
Hạ sàn nâng
Điều khiển các chuyển động của cần nâng
Hỗ trợ hệ thống an toàn
Ắc quy cung cấp điện cho các hệ thống an toàn như:
Cảm biến an toàn
Hệ thống cảnh báo
Nút dừng khẩn cấp
Hệ thống điều khiển điện tử
Nhờ đó quá trình vận hành an toàn và chính xác hơn.
Các loại bình ắc quy được sử dụng trên thị trường hiện nay
1. Ắc quy chì – axit (Lead-acid battery)
Đặc điểm
Là loại ắc quy truyền thống, phổ biến nhất trên xe nâng người.
Cần bổ sung nước cất và bảo dưỡng định kỳ.
Ưu điểm
Giá thành rẻ
Dễ thay thế
Phù hợp với nhiều dòng xe nâng người
Nhược điểm
Cần bảo dưỡng
Thời gian sạc lâu
2. Ắc quy AGM / Gel (ắc quy khô)
Đặc điểm
Là dạng ắc quy kín khí, không cần bổ sung nước.
Điện phân được giữ trong tấm sợi thủy tinh hoặc gel.
Ưu điểm
Không cần bảo dưỡng
Ít rò rỉ axit
An toàn hơn khi sử dụng trong nhà
Nhược điểm
Giá cao hơn ắc quy chì-axit thông thường
3. Pin Lithium-ion
Đặc điểm
Công nghệ pin hiện đại đang được dùng trên nhiều xe nâng người mới.
Ưu điểm
Sạc nhanh
Tuổi thọ cao
Trọng lượng nhẹ
Không cần bảo dưỡng
Nhược điểm
Chi phí đầu tư ban đầu cao
Dung lượng bình ắc quy hiện nay
| Điện áp hệ thống | Dung lượng (Ah) phổ biến | Loại xe thường dùng |
|---|---|---|
| 24V – 200Ah | 180 – 200Ah | Xe nâng người mini, scissor lift thấp |
| 24V – 225Ah | 220 – 240Ah | Scissor lift 6–8 m |
| 24V – 300Ah | 280 – 320Ah | Scissor lift tải trọng lớn |
| 48V – 300Ah | 300Ah | Boom lift điện |
| 48V – 400Ah | 350 – 420Ah | Boom lift cao 16–20 m |
| 80V – 400Ah | 400Ah trở lên | Xe nâng người lớn hoặc xe nâng hàng |
Ví dụ cấu hình ắc quy trên xe nâng người
Scissor lift 6–8 m:
4 bình 6V – 225Ah → tổng hệ thống 24V – 225Ah
Scissor lift 10–12 m:
4 bình 6V – 300Ah → tổng 24V – 300Ah
Boom lift điện:
8 bình 6V – 370Ah → tổng 48V – 370Ah
Ý nghĩa của dung lượng (Ah)
Ah (Ampere-hour) là đơn vị đo khả năng lưu trữ điện của ắc quy.
Dung lượng càng lớn thì:
Thời gian hoạt động của xe càng lâu
Xe nâng được tải nặng và làm việc ổn định hơn.
Các hãng ắc quy hiện nay
| Hãng | Quốc gia | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| GS | Nhật Bản | Xe nâng, ô tô, công nghiệp |
| Trojan | Mỹ | Công nghiệp, năng lượng |
| Chilwee | Mỹ | Ắc quy công nghiệp |
| Rocket | Hàn Quốc | Xe nâng điện, công nghiệp |
Hình ảnh bình ắc quy


































