Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ, việc mở rộng quy mô sản xuất, thay đổi địa điểm kinh doanh hoặc quy hoạch lại khu công nghiệp là điều tất yếu đối với nhiều doanh nghiệp. Khi đó, bài toán đặt ra là làm thế nào để thực hiện công tác vận chuyển, di dời nhà xưởng một cách nhanh chóng, an toàn và ít ảnh hưởng nhất đến tiến độ sản xuất.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện, chi tiết từ A-Z về dịch vụ này, những rủi ro cần tránh, quy trình chuẩn quốc tế, cũng như cách để lựa chọn một đơn vị thi công uy tín nhất hiện nay.
Tại sao doanh nghiệp cần đến dịch vụ vận chuyển, di dời nhà xưởng
Việc thay đổi vị trí nhà máy, xưởng sản xuất không phải là một quyết định dễ dàng. Tuy nhiên, có rất nhiều lý do chiến lược buộc các chủ doanh nghiệp phải tiến hành vận chuyển, di dời nhà xưởng:
Mở rộng quy mô sản xuất: Khi cơ sở cũ đã quá chật hẹp, không đủ không gian để lắp đặt thêm dây chuyền máy móc mới hay lưu trữ hàng hóa, doanh nghiệp bắt buộc phải tìm kiếm mặt bằng rộng lớn hơn.
Hết hạn hợp đồng thuê mặt bằng: Đây là lý do phổ biến. Việc không đạt được thỏa thuận gia hạn hoặc chủ đất thu hồi mặt bằng khiến doanh nghiệp phải nhanh chóng tìm địa điểm mới.
Tối ưu hóa chi phí và logistics: Chuyển nhà xưởng đến gần các trục đường chính, cảng biển, hoặc nguồn nguyên liệu giúp giảm thiểu đáng kể chi phí vận tải và kho bãi trong dài hạn.
Tuân thủ quy hoạch của nhà nước: Nhiều cơ sở sản xuất nằm trong khu dân cư hoặc khu vực đang đô thị hóa bị buộc phải di dời vào các Khu công nghiệp, Cụm công nghiệp tập trung để đảm bảo về môi trường, tiếng ồn và phòng cháy chữa cháy.
Nâng cấp cơ sở hạ tầng: Doanh nghiệp muốn chuyển đến một nhà xưởng mới có hạ tầng hiện đại hơn, hệ thống điện, nước, xử lý rác thải đạt chuẩn quốc tế để phục vụ cho các đơn hàng xuất khẩu.

Những khó khăn và rủi ro khôn lường khi tự thực hiện di dời
Nhiều doanh nghiệp vì muốn tiết kiệm chi phí ban đầu nên đã tận dụng nguồn nhân lực nội bộ (công nhân, kỹ thuật viên của xưởng) để tự tháo dỡ và vận chuyển. Tuy nhiên, việc vận chuyển, di dời nhà xưởng là một công trình phức tạp, đòi hỏi tính chuyên môn cực cao. Việc tự làm có thể đối mặt với những rủi ro sau:
Hỏng hóc máy móc có giá trị cao
Các dây chuyền sản xuất, máy CNC, máy cắt laser, hệ thống tự động hóa… đều là những tài sản có giá trị hàng tỷ đến hàng chục tỷ đồng. Chỉ một sai sót nhỏ trong quá trình tháo dỡ, nâng hạ (cẩu) hoặc rung lắc khi vận chuyển cũng có thể làm sai lệch thông số kỹ thuật, hỏng mạch điện tử hoặc nứt gãy chi tiết cơ khí.
Mất an toàn lao động
Nhân viên nội bộ không được đào tạo bài bản về an toàn lao động trong môi trường nâng hạ vật nặng. Việc thiếu trang thiết bị bảo hộ, thiếu kinh nghiệm dùng xe cẩu, xe nâng rất dễ dẫn đến các tai nạn lao động thương tâm, gây hậu quả nghiêm trọng về người và pháp lý cho doanh nghiệp.
Thiếu trang thiết bị chuyên dụng
Để di dời một nhà xưởng, bạn không chỉ cần sức người. Bạn cần xe cẩu Kato (từ 10 tấn đến 100 tấn), xe nâng, xe rùa, con lăn, pa-lăng, kích thủy lực, xe fooc lùn chở hàng quá khổ quá tải. Doanh nghiệp thông thường sẽ không có sẵn các thiết bị này, và việc đi thuê lẻ tẻ từng thiết bị sẽ đội chi phí lên rất cao.

Thời gian chết kéo dài
Khi tự làm, do thiếu kinh nghiệm và quy trình, thời gian di dời thường bị kéo dài gấp 2 đến 3 lần so với dự kiến. Thời gian nhà xưởng ngừng hoạt động càng lâu, doanh nghiệp càng chịu thiệt hại nặng nề về chi phí cố định, trễ tiến độ giao hàng và mất uy tín với đối tác.
Lợi ích vượt trội khi thuê đơn vị vận chuyển, di dời nhà xưởng uy tín
Để giải quyết triệt để những khó khăn trên, việc tìm đến các dịch vụ vận chuyển, di dời nhà xưởng chuyên nghiệp là giải pháp tối ưu nhất. Dưới đây là những lợi ích doanh nghiệp nhận được:
Bảo vệ tài sản tuyệt đối: Đơn vị chuyên nghiệp có kỹ sư cơ khí, kỹ sư điện và đội ngũ thợ lành nghề. Họ biết cách tháo dỡ, đóng gói bảo vệ (hút chân không, bọc màng co, đóng kiện gỗ) từng loại máy móc đặc thù.
Tiết kiệm tối đa thời gian: Với quy trình khoa học, trang thiết bị hùng hậu và làm việc 24/7 (kể cả ngày lễ, ban đêm), thời gian di dời được rút ngắn tối đa, giúp doanh nghiệp nhanh chóng quay lại sản xuất.
Cam kết đền bù 100%: Các công ty uy tín luôn có hợp đồng rõ ràng và gói bảo hiểm hàng hóa. Nếu xảy ra rủi ro trầy xước, móp méo hay hỏng hóc, doanh nghiệp sẽ được bồi thường 100% giá trị tài sản.
Chi phí minh bạch, trọn gói: Bạn chỉ cần thanh toán một lần theo hợp đồng đã ký. Không có tình trạng phát sinh chi phí lắt nhắt như khi tự thuê người và thuê xe bên ngoài.

Quy trình vận chuyển, di dời nhà xưởng
Giai đoạn 1: Khảo sát, lập kế hoạch và chuẩn bị
Đây là bước nền tảng để quyết định sự thành công của toàn bộ dự án di dời.
Khảo sát mặt bằng cũ và mới: Đo đạc kích thước cửa, chiều cao trần nhà, kiểm tra chất lượng nền móng và lối ra vào của các phương tiện lớn (xe cẩu, xe tải).
Kiểm kê và phân loại tài sản: Lập danh sách chi tiết (packing list) toàn bộ máy móc, trang thiết bị, vật tư, nội thất cần di dời.
Đánh giá rủi ro và lên phương án thi công: Xác định các loại máy móc siêu trường, siêu trọng hoặc đặc biệt nhạy cảm để chọn phương tiện nâng hạ (xe cẩu, xe nâng) và vật tư đóng gói phù hợp.
Chuẩn bị sơ đồ Layout xưởng mới: Thống nhất chính xác vị trí sẽ đặt từng cỗ máy tại địa điểm mới để tránh việc phải di chuyển lại nhiều lần.
Sao lưu dữ liệu: Yêu cầu bộ phận IT hoặc kỹ thuật viên sao lưu toàn bộ dữ liệu phần mềm, chương trình hoạt động của các máy tự động (CNC, PLC), hệ thống máy chủ trước khi ngắt điện.

Giai đoạn 2: Tháo dỡ và Đóng gói máy móc
Đây là công đoạn dễ xảy ra sai sót hoặc hư hỏng thiết bị nhất nếu không có chuyên môn.
Ngắt năng lượng an toàn: Cắt kết nối toàn bộ hệ thống điện 3 pha, đường ống nước giải nhiệt, hệ thống khí nén, hệ thống hút bụi nối với máy.
Xả hóa chất/dầu mỡ (nếu có): Rút cạn dầu thủy lực, nhớt làm mát, hoặc các loại hóa chất trong máy để tránh rò rỉ, cháy nổ trong lúc di chuyển.
Tháo dỡ cơ khí và tủ điện: Tách rời các cụm máy quá khổ thành các phần nhỏ hơn để dễ dàng đưa ra ngoài. Tháo dỡ các tủ điện điều khiển, dây cáp tín hiệu.
Đánh dấu và dán nhãn: Đánh dấu cẩn thận từng đầu dây điện, linh kiện, ốc vít theo cụm máy để đảm bảo việc lắp ráp lại sau này diễn ra chính xác 100%.
Đóng gói bảo vệ:
Máy móc thường: Quấn màng co (PE) để chống bụi, chống nước trầy xước.
Máy móc điện tử, màn hình điều khiển: Quấn xốp nổ, xốp khối, đóng kiện gỗ kín.
Thiết bị công nghệ cao: Tiến hành hút chân không và bọc giấy bạc chống tĩnh điện, đóng kiện gỗ kín




Giai đoạn 3: Bốc xếp và vận chuyển
Quá trình di dời máy móc, thiết bị, hàng hóa từ trong nhà xưởng đưa lên xe và di chuyển trên đường.
Đưa máy ra khu vực tập kết: Sử dụng rùa đẩy máy, con lăn, kích thủy lực hoặc xe nâng loại nhỏ để di chuyển máy móc từ vị trí đứng ra khu vực cửa xưởng có không gian rộng.
Cẩu kéo lên phương tiện: Dùng xe cẩu tự hành, cẩu lốp, cẩu xích để cẩu máy móc lên sàn xe tải lớn hoặc xe fooc lùn (đối với máy quá khổ).
Chằng buộc an toàn: Cố định chặt chẽ máy móc trên thùng xe bằng dây đai chuyên dụng, cáp thép, ma-ní, pa-lăng. Sử dụng nêm gỗ, đế cao su lót dưới chân máy và tại các điểm tỳ của dây đai để chống trượt và chống xước sơn.
Vận chuyển: Lái xe di chuyển theo đúng lộ trình đã khảo sát, tuân thủ tốc độ và các quy định về an toàn giao thông đường bộ đối với hàng hóa nặng.
LASING CHẰNG BUỘC HÀNG HÓA, VẬN CHUYỂN MÁY MÓC CÔNG NGHIỆP


Giai đoạn 4: Hạ bãi, định vị và lắp đặt tại xưởng mới
Thực hiện các thao tác đảo ngược so với lúc tháo dỡ để đưa hệ thống vào trạng thái sẵn sàng.
Cẩu hạ thiết bị: Dỡ dây chằng buộc và an toàn cẩu máy móc từ phương tiện vận tải xuống khu vực tập kết của xưởng mới.
Đưa vào vị trí (Định vị): Dùng xe nâng, rùa đẩy đưa thiết bị vào chính xác vị trí bản vẽ Layout đã chốt ở Giai đoạn 1.
Lắp ráp cơ khí: Kết nối lại các bộ phận, linh kiện đã tháo rời trước đó. Bắt ốc vít, ngàm kẹp theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Cân chỉnh thăng bằng : Sử dụng nivo điện tử, thước thủy tinh để lấy lại thăng bằng chính xác cho máy, sau đó bắn bù lon neo cố định chân đế máy xuống nền xưởng (nếu có yêu cầu).
Đấu nối hệ thống: Đi lại hệ thống cáp điện công nghiệp, tủ điều khiển, kết nối lại đường ống nước, đường dẫn khí nén, hệ thống tản nhiệt vào từng cỗ máy.
LẮP ĐẶT MÁY MÓC CÔNG NGHIỆP CHUYÊN NGHIỆP



Giai đoạn 5: Vận hành thử, vệ sinh và bàn giao
Bước cuối cùng để khẳng định chất lượng công việc di dời.
Kiểm tra an toàn tổng thể: Kỹ thuật viên đo đạc lại điện áp, kiểm tra rò rỉ điện, rò rỉ khí/nước và độ chắc chắn của các mối nối cơ khí.
Vận hành chạy thử: Bật nguồn năng lượng, tiến hành chạy thử máy không tải (chạy không) và có tải (chạy với sản phẩm thực tế) để kiểm tra độ êm ái, các thông số kỹ thuật có đạt chuẩn như trước khi di dời hay không.
Vệ sinh công nghiệp: Thu dọn toàn bộ rác thải, bao bì đóng gói, phế liệu tại cả xưởng cũ (để trả lại mặt bằng) và xưởng mới (để đảm bảo môi trường làm việc).
Nghiệm thu và Bàn giao: Hai bên tiến hành kiểm tra lần cuối, ký kết biên bản bàn giao hoàn thành dự án và đưa hệ thống nhà xưởng mới vào hoạt động chính thức.
Các tiêu chí đánh giá đơn vị cung cấp dịch vụ uy tín
Thị trường hiện nay có rất nhiều công ty quảng cáo dịch vụ vận chuyển, di dời nhà xưởng, nhưng không phải đơn vị nào cũng đủ năng lực thực hiện. Để chọn mặt gửi vàng, bạn hãy dựa vào các tiêu chí sau:
Kinh nghiệm thực chiến: Ưu tiên những công ty có nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vận tải và nâng hạ công nghiệp. Hãy yêu cầu họ cung cấp hình ảnh hoặc hợp đồng của những dự án tương tự họ đã từng thực hiện.
Hệ thống trang thiết bị: Công ty uy tín phải sở hữu (hoặc có khả năng huy động nhanh) đa dạng các loại xe nâng, xe cẩu, xe fooc, rùa đội, kích thủy lực… Thiết bị phải được kiểm định an toàn thường xuyên.
Đội ngũ nhân sự chuyên môn hóa: Nhân sự không chỉ cần sức khỏe mà phải có kỹ thuật. Cần có kỹ sư cơ khí đọc hiểu bản vẽ máy, thợ điện công nghiệp, tài xế có chứng chỉ vận hành thiết bị nâng hạ.
Hợp đồng và Bảo hiểm: Tuyệt đối không làm việc qua lời nói. Mọi điều khoản về tiến độ, chi phí, trách nhiệm bồi thường tài sản phải được cụ thể hóa bằng văn bản có tính pháp lý.
Dịch vụ khách hàng và Tư vấn: Một công ty chuyên nghiệp sẽ tư vấn cho bạn rất chi tiết về phương án làm việc, chỉ ra những rủi ro có thể gặp phải và cách họ khắc phục.

Các hạng mục máy móc thường được di dời
Dịch vụ vận chuyển nhà xưởng không đơn thuần là chở bàn ghế, tủ hồ sơ văn phòng. Nó bao gồm việc can thiệp vào các hệ thống thiết bị hạng nặng, cấu trúc phức tạp:
Hệ thống máy gia công cơ khí: Máy phay CNC, máy tiện, máy cắt laser, máy chấn tôn, máy dập, máy mài… (yêu cầu độ chính xác cao, cần chống sốc tuyệt đối).


Hệ thống dây chuyền sản xuất liên tục: Dây chuyền chiết rót đóng chai, dây chuyền sản xuất thực phẩm, dây chuyền dệt may, băng chuyền công nghiệp.

Lắp đặt dây chuyền sản xuất bim bim cho nhà máy Pepsico Ninh Bình
Hệ thống thiết bị phụ trợ: Hệ thống lò hơi (boiler), máy nén khí, hệ thống làm mát (chiller), bồn chứa hóa chất (silo), máy biến áp lớn.
Nguyên vật liệu và thành phẩm: Các khối phôi thép nặng, cuộn cáp điện, kệ chứa hàng (rack) siêu trọng, hàng hóa lưu kho.
Vật tư văn phòng xưởng: Máy lạnh công nghiệp, hệ thống server IT, thiết bị phòng sạch, nội thất văn phòng điều hành.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển, di dời
Nhiều khách hàng thường đặt câu hỏi: “Chi phí vận chuyển, di dời nhà xưởng là bao nhiêu?”. Rất khó để có một con số cố định vì mỗi công trình đều mang tính đặc thù riêng. Giá dịch vụ phụ thuộc vào các yếu tố trong bảng dưới đây:
| Yếu Tố | Chi Tiết Ảnh Hưởng Đến Mức Giá |
| Khối lượng và kích thước | Số lượng máy móc càng nhiều, trọng lượng và kích thước càng siêu trường, siêu trọng thì chi phí thuê thiết bị đặc chủng càng cao. |
| Độ phức tạp của thiết bị | Máy móc đòi hỏi tháo lắp phức tạp, yêu cầu đóng gói chân không, chống sốc, hoặc cần chuyên gia nước ngoài giám sát sẽ tốn kém hơn. |
| Quãng đường di chuyển | Khoảng cách từ xưởng cũ sang xưởng mới càng xa, chi phí xăng dầu, phí cầu đường và cước vận tải sẽ tăng theo. |
| Điều kiện địa hình thi công | Xưởng có cửa hẹp, nền đất yếu, không gian làm việc hạn chế khiến xe cẩu lớn không vào được, bắt buộc phải dùng sức người và rùa đẩy sẽ mất nhiều thời gian và chi phí nhân công hơn. |
| Thời gian thi công | Nếu doanh nghiệp yêu cầu ép tiến độ, làm việc ban đêm, cuối tuần hoặc ngày Lễ Tết, chi phí nhân công làm thêm giờ sẽ được tính thêm. |
Lời khuyên: Để có báo giá chính xác nhất, doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp với các đơn vị thi công để yêu cầu khảo sát thực tế (thường là hoàn toàn miễn phí).
Bảng báo giá chi phí di dời, vận chuyển nhà xưởng mới nhất hiện nay
Bảng giá đóng thùng gỗ
| STT | Nội dung dịch vụ | Đơn giá tham khảo (VNĐ) | Đơn vị tính |
| 1 | Đóng pallet gỗ hở | 550.000 – 650.000 | m³ |
| 2 | Đóng pallet hở, bọc màng PE, hút chân không | 650.000 – 780.000 | m³ |
| 3 | Đóng thùng gỗ kín | 850.000 – 900.000 | m³ |
| 4 | Đóng thùng gỗ kín, bọc màng PE, hút chân không | 880.000 – 950.000 | m³ |
| 5 | Đóng thùng gỗ nan | 650.000 – 950.000 | m³ |
| 6 | Đóng thùng gỗ lắp ghép | 750.000 – 950.000 | m³ |
| 7 | Đóng kiện hàng lên xe tải thùng | 250.000 – 350.000 | m³ |
| 8 | Đóng kiện hàng vào thùng container | 280.000 – 400.000 | m³ |
| 9 | Thuê xe nâng 2 tấn phục vụ đóng thùng | 2.000.000 – 3.000.000 | Ca |
| 10 | Thuê xe nâng 3 tấn phục vụ đóng thùng | 3.000.000 – 3.500.000 | Ca |
| 11 | Thuê xe nâng 5 tấn phục vụ đóng thùng | 3.500.000 – 4.000.000 | Ca |
| 12 | Thuê xe nâng 7 tấn phục vụ đóng thùng | 4.500.000 – 5.000.000 | Ca |
| 13 | Thuê xe nâng 10 tấn phục vụ đóng thùng | 6.000.000 – 8.000.000 | Ca |
| 14 | Thuê xe nâng 15 tấn phục vụ đóng thùng | 9.000.000 – 10.000.000 | Ca |
Giá dịch vụ đóng thùng gỗ, kiện gỗ pallet tại Bắc Giang sẽ tuỳ thuộc vào kích thước hàng hoá, trọng lượng hàng hoá, loại gỗ sử dụng để đóng thùng, số lượng thùng gỗ…
Bảng giá di dời lắp đặt máy móc
- Giá Nâng Hạ Di Dời Máy Tính Theo Container Hình thức này thường áp dụng cho việc rút hàng từ container và đưa vào vị trí lắp đặt, bao gồm cả nhân lực và các công đoạn phụ trợ.
- Hàng loại nặng từ 1-2 tấn: Khoảng 1.000.000 VNĐ/container
- Hàng loại nặng từ 7-10 tấn: Khoảng 3.500.000 VNĐ/container
- Dịch vụ rút xe container 20ft 10 tấn bằng xe nâng: Khoảng 1.100.000 VNĐ/xe/lần
- Giá Nâng Hạ Di Dời Máy Theo Trọng Lượng Máy Đây là hình thức phổ biến cho các máy lớn, quá khổ, hoặc di dời máy trong nội bộ xưởng, hoặc từ xưởng này sang xưởng khác trong bán kính gần.
- Di dời máy từ 20-30 tấn: Khoảng 250.000-300.000 VNĐ/tấn
- Di dời máy từ 60-90 tấn: Khoảng 450.000-600.000 VNĐ/tấn
- Di dời máy trong nhà xưởng: Khoảng 200.000-400.000 VNĐ/tấn
- Di dời, lắp đặt máy từ 150kg đến 3.5 tấn: Khoảng 3.500.000 – 9.500.000 VNĐ/máy
- Di dời, lắp đặt máy từ 55 tấn đến 75 tấn: Khoảng 80.000.000 – 98.000.000 VNĐ/máy
Ví dụ thực tế: Một lần tôi làm dự án di dời một máy đột dập nặng 25 tấn từ vị trí này sang vị trí khác trong nhà xưởng. Chi phí cuối cùng được tính theo trọng lượng, rơi vào khoảng 250.000 VNĐ/tấn, tổng cộng là 6.250.000 VNĐ cho công việc di dời nội bộ này.
- Giá Dịch Vụ Trọn Gói Tham Khảo Nhiều đơn vị cung cấp dịch vụ trọn gói, bao gồm từ A đến Z, giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức quản lý.
- Di dời máy móc nội bộ: Từ 5.000.000 VNĐ
- Cẩu, nâng hạ thiết bị: Từ 7.000.000 VNĐ
- Di dời trọn gói hàng nhập khẩu (từ thông quan đến lắp đặt): Từ 15.000.000 VNĐ
- Di dời trọn gói hàng xuất (từ tháo dỡ đến đóng kiện, vận chuyển): Từ 18.000.000 VNĐ
- Định vị, cân chỉnh máy móc: Từ 3.000.000 VNĐ
Đối với các dự án siêu trường, siêu trọng, chi phí sẽ rất đặc thù và bạn cần liên hệ trực tiếp với đơn vị để được khảo sát và báo giá chi tiết.
Bảng giá cho thuê xe cẩu
| STT | Tải trọng nâng | Giá cho thuê ca | Giá cho thuê tháng |
| 1 | Giá thuê xe cẩu 10 tấn | 4.000.000 | 69.000.000 |
| 2 | Giá thuê xe cẩu 12 tấn | 4.100.000 | 75.000.000 |
| 3 | Giá thuê xe cẩu 13 tấn | 4.200.000 | 77.000.000 |
| 4 | Giá thuê xe cẩu 16 tấn | 4.300.000 | 78.000.000 |
| 5 | Giá thuê xe cẩu 20 tấn | 4.500.000 | 79.000.000 |
| 6 | Giá thuê xe cẩu 25 tấn | 4.500.000 | 80.000.000 |
| 7 | Giá thuê xe cẩu 30 tấn | 4.500.000 | 85.000.000 |
| 8 | Giá thuê xe cẩu 35 tấn | 5.000.000 | 88.000.000 |
| 9 | Giá thuê xe cẩu 45 tấn | 5.300.000 | 90.000.000 |
| 10 | Giá thuê xe cẩu 50 tấn | 7.800.000 | 105.000.000 |
| 11 | Giá thuê xe cẩu 55 tấn | 8.000.000 | 115.000.000 |
| 12 | Giá thuê xe cẩu 60 tấn | 9.000.000 | 120.000.000 |
| 13 | Giá thuê xe cẩu 65 tấn | 10.000.000 | 140.000.000 |
| 14 | Giá thuê xe cẩu 70 tấn | 13.000.000 | 155.000.000 |
| 15 | Giá thuê xe cẩu 75 tấn | 13.500.000 | 160.000.000 |
| 16 | Giá thuê xe cẩu 80 tấn | 14.500.000 | 170.000.000 |
| 17 | Giá thuê xe cẩu 85 tấn | 15.000.000 | 180.000.000 |
| 18 | Giá thuê xe cẩu 90 tấn | 15.500.000 | 190.000.000 |
| 19 | Giá thuê xe cẩu 95 tấn | 15.500.000 | 190.000.000 |
| 20 | Giá thuê xe cẩu 100 tấn | 16.000.000 | 198.000.000 |
| 21 | Giá thuê xe cẩu 120 tấn | 17.000.000 | 205.000.000 |
| 22 | Giá thuê xe cẩu 130 tấn | 17.500.000 | 205.000.000 |
| 23 | Giá thuê xe cẩu 140 tấn | 17.800.000 | 210.000.000 |
| 24 | Giá thuê xe cẩu 150 tấn | 18.000.000 | 220.000.000 |
| 25 | Giá thuê xe cẩu 160 tấn | 18.500.000 | 235.000.000 |
| 26 | Giá thuê xe cẩu 180 tấn | 19.000.000 | 249.000.000 |
| 27 | Giá thuê xe cẩu 200 tấn | 22.000.000 | 255.000.000 |
| 28 | Giá thuê xe cẩu 220 tấn | 23.500.000 | 260.000.000 |
| 29 | Giá thuê xe cẩu 225 tấn | 23.500.000 | 270.000.000 |
| 30 | Giá thuê xe cẩu 230 tấn | 24.000.000 | 270.000.000 |
| 31 | Giá thuê xe cẩu 240 tấn | 24.000.000 | 270.000.000 |
| 32 | Giá thuê xe cẩu 250 tấn | 28.000.000 | 275.000.000 |
| 33 | Giá thuê xe cẩu 260 tấn | 28.000.000 | 275.000.000 |
| 34 | Giá thuê xe cẩu 300 tấn | 34.000.000 | 335.000.000 |
| 35 | Giá thuê xe cẩu 350 tấn | 38.000.000 | 350.000.000 |
| 36 | Giá thuê xe cẩu 360 tấn | 38.000.000 | 350.000.000 |
| 37 | Giá thuê xe cẩu 400 tấn | 55.000.000 | 420.000.000 |
| 38 | Giá thuê xe cẩu 450 tấn | 60.000.000 | 470.000.000 |
| 39 | Giá thuê xe cẩu 550 tấn | 80.000.000 | 600.000.000 |
Bảng giá cho thuê xe nâng hàng
| Tải trọng nâng | Nhiên liệu | Giá thuê theo ca | Giá thuê theo tháng | ||
| Có lái | Không lái | Có lái | Không lái | ||
| 1,50 tấn | Điện | 2.200.000 | 1.550.000 | 26.000.000 | 11.500.000 |
| 1,80 tấn | Điện | 2.500.000 | 1.700.000 | 28.000.000 | 13.000.000 |
| 2,00 tấn | Điện | 2.600.000 | 1.900.000 | 29.000.000 | 12.000.000 |
| Dầu | 2.200.000 | 1.750.000 | 24.000.000 | 11.500.000 | |
| 2,50 tấn | Điện | 2.800.000 | 2.200.000 | 30.000.000 | 12.500.000 |
| Dầu | 2.300.000 | 1.800.000 | 26.000.000 | 11.800.000 | |
| 3,00 tấn | Điện | 3.000.000 | 2.500.000 | 32.000.000 | 14.500.000 |
| Dầu | 2.800.000 | 2.000.000 | 28.000.000 | 13.000.000 | |
| 3,50 tấn | Điện | 3.200.000 | 3.000.000 | 33.000.000 | 15.500.000 |
| Dầu | 3.000.000 | 2.150.000 | 30.000.000 | 13.500.000 | |
| 4,00 tấn | Điện | 3.500.000 | 2.700.000 | 35.000.000 | 20.000.000 |
| Dầu | 3.300.000 | 2.300.000 | 32.000.000 | 13.800.000 | |
| 5,00 tấn | Điện | 4.000.000 | 3.500.000 | 39.000.000 | 27.500.000 |
| Dầu | 3.800.000 | 2.600.000 | 36.000.000 | 21.500.000 | |
| 6,00 tấn | Dầu | 4.300.000 | 3.500.000 | 39.000.000 | 23.000.000 |
| 7,00 tấn | Dầu | 4.500.000 | 3.000.000 | 44.000.000 | 29.000.000 |
| 8,00 tấn | Dầu | 5.000.000 | 3.200.000 | 49.000.000 | 32.000.000 |
| 10,00 tấn | Dầu | 6.000.000 | 4.200.000 | 55.000.000 | 39.000.000 |
| 12,00 tấn | Dầu | 7.000.000 | 4.500.000 | 59.000.000 | 42.000.000 |
| 15,00 tấn | Dầu | 9.000.000 | 6.500.000 | 61.000.000 | 48.500.000 |
| 18,00 tấn | Dầu | 11.000.000 | 9.000.000 | 64.000.000 | 48.000.000 |
| 20,00 tấn | Dầu | 15.000.000 | 9.200.000 | 76.000.000 | 64.000.000 |
| 25,00 tấn | Dầu | 18.000.000 | 14.000.000 | 82.000.000 | 75.000.000 |
| 28,00 tấn | Dầu | 22.000.000 | 16.000.000 | 91.000.000 | 78.000.000 |
Kinh nghiệm bỏ túi cho doanh nghiệp trước khi di dời
Để quá trình vận chuyển, di dời nhà xưởng diễn ra suôn sẻ, sự phối hợp từ phía doanh nghiệp (chủ đầu tư) là cực kỳ quan trọng. Bạn cần chuẩn bị những bước sau:
Lên kế hoạch trước từ 1 – 2 tháng: Đừng để sát ngày mới tìm đơn vị thi công. Việc chuẩn bị sớm giúp bạn có thời gian so sánh giá, chọn nhà thầu tốt và chuẩn bị nhà xưởng mới sẵn sàng.
Thanh lý tài sản không cần thiết: Tranh thủ lúc chuyển xưởng, hãy bán phế liệu, thanh lý máy móc cũ hỏng, vật tư dư thừa. Điều này vừa giúp có thêm chi phí, vừa giảm thiểu khối lượng hàng hóa cần vận chuyển.
Sao lưu dữ liệu quan trọng: Với máy móc có lập trình CNC, hệ thống máy chủ, hãy chắc chắn rằng kỹ sư IT của bạn đã back-up lại toàn bộ dữ liệu phần mềm trước khi cúp điện tháo dỡ.
Thông báo cho đối tác và nhân viên: Gửi thông báo đến khách hàng, nhà cung cấp về thời gian tạm ngừng hoạt động và địa chỉ mới. Sắp xếp lịch nghỉ phép hoặc bố trí phương tiện đưa đón nhân viên đến địa điểm làm việc mới.
Chuẩn bị sơ đồ bố trí tại xưởng mới: Cần cung cấp chính xác bản vẽ vị trí đặt máy tại xưởng mới cho đơn vị thi công. Điều này giúp họ đặt máy xuống đúng vị trí chỉ trong một lần, tránh việc phải di chuyển lại nhiều lần gây mất thời gian.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Có cần phải dừng toàn bộ hoạt động sản xuất khi di dời không?
Trả lời: Tùy thuộc vào quy mô và kế hoạch. Nhiều đơn vị uy tín cung cấp giải pháp “di dời cuốn chiếu”, tức là tháo dỡ và di chuyển từng dây chuyền một. Dây chuyền nào chuyển sang xưởng mới sẽ lắp đặt và sản xuất ngay, trong khi xưởng cũ vẫn duy trì hoạt động các dây chuyền còn lại, giúp giảm thiểu tối đa thời gian chết.
Q2: Việc tháo lắp hệ thống điện công nghiệp và ống nước do bên nào chịu trách nhiệm?
Trả lời: Trong hợp đồng dịch vụ trọn gói, đơn vị thi công sẽ chịu trách nhiệm toàn bộ từ A-Z, bao gồm cả việc đấu nối lại hệ thống điện ba pha, khí nén, ống nước giải nhiệt cho máy móc hoạt động bình thường trở lại.
Q3: Nếu xảy ra hỏng hóc hoặc mất mát trong quá trình vận chuyển thì sao?
Trả lời: Đây là lý do bạn cần chọn đơn vị có hợp đồng và bảo hiểm rõ ràng. Mọi mất mát, rơi vỡ, hoặc giảm chất lượng thiết bị do quá trình tháo lắp, vận chuyển (có biên bản xác nhận trước đó) đều sẽ được công ty vận chuyển bồi thường 100% giá trị hiện tại của tài sản.
Q4: Thời gian di dời một nhà xưởng mất bao lâu?
Trả lời: Rất đa dạng. Một xưởng nhỏ cơ bản có thể mất từ 2-3 ngày. Những nhà máy quy mô lớn với hàng trăm thiết bị hạng nặng có thể kéo dài từ vài tuần đến cả tháng.
VIDEO LIÊN QUAN TỚI NGƯỜI DÙNG:
KHÁCH HÀNG TIÊU BIỂU CỦA MC INDUSTRIES:



















