Xe nâng người
1.950.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 26 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước | 11.8 * 2.6 * 2.9 m |
| Trọng lượng xe | 14680 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 272 kg |
| Kích thước xe | 8.6 * 2.08 * 2.38 m |
| Trọng lượng xe | 7829 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 8.9 * 2.4 * 2.5 m |
| Trọng lượng xe | 11249 kg |
Xe nâng người
1.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 5.6 * 1.67 * 2.04 m |
| Trọng lượng xe | 6663 kg |
Xe nâng người
1.400.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 315 kg |
| Kích thước xe | 4.1 * 1.25 * 2.07 m |
| Trọng lượng xe | 2885 kg |
Xe nâng người
550.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 317 kg |
| Kích thước xe | 2.3 * 1.19 * 2.39 m |
| Trọng lượng xe | 2525 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 2.3 * 0.81 * 1.86 m |
| Trọng lượng xe | 2268 kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 1.73 * 81 * 2.1m |
| Trọng lượng xe | 1437 kg |
Xe nâng người
300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 6 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 1.7 * 0.81 * 2 m |
| Trọng lượng xe | 1224 kg |
Xe nâng người
300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 5 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 1.25*1.79*0.77 m |
| Trọng lượng xe | 495 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 9.5 * 2.5 * 2.5 m |
| Trọng lượng xe | 9375 kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 450 kg |
| Kích thước xe | 2.16 * 1.06 * 1.65 m |
| Trọng lượng xe | 650 kg |
Xe nâng người
900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 2.51 * 1.2 * 2.67 m |
| Trọng lượng xe | 3600 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 1.03 * 2.44 * 2.88 m |
| Trọng lượng xe | 15000 kg |
Xe nâng người
2.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 24 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 9.5 * 2.42 * 2.47 m |
| Trọng lượng xe | 11070 kg |
Xe nâng người
1.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 21 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 8.87 * 2.42 * 2.32 m |
| Trọng lượng xe | 9500 kg |
Xe nâng người
1.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 18 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 44 * 2.18 * 2.29 m |
| Trọng lượng xe | 7300 kg |
Xe nâng người
900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 2.9 * 1.4 * 2.74 m |
| Trọng lượng xe | 3700 kg |
Xe nâng người
550.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 2.29 * 1.19 * 2.5 m |
| Trọng lượng xe | 2960 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 450 kg |
| Kích thước xe | 2.49 * 1.19 * 2.37 m |
| Trọng lượng xe | 2620 kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 1.85 * 0.78 * 2.15 m |
| Trọng lượng xe | 1520 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 3.18 * 1.15 * 1.94 m |
| Trọng lượng xe | 3840 kg |
Xe nâng người
800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 1.94 * 1.3*1.98 m |
| Trọng lượng xe | 2580 kg |
Xe nâng người
650.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 159 kg |
| Kích thước xe | 1.36 * 0.75 * 1.98 m |
| Trọng lượng xe | 1054 kg |








































