Xe nâng điện
2.600.000 ₫
| Tải trọng nâng | 5.000 kg |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Kích thước xe | 2.92* 1.5* 2.27 m |
| Trọng lượng xe | 7300 kg |
Xe nâng dầu
2.150.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3.500 kg |
| Chiều cao nâng | 7.000mm |
| Kích thước xe | 3.86* 1.29* 2.14 m |
| Trọng lượng xe | 4950 kg |
Xe nâng dầu
2.600.000 ₫
| Tải trọng nâng | 5.000 kg |
| Chiều cao nâng tối đa | 3.000 mm |
| Kích thước càng | 4.37* 1.45* 2.28 m |
| Trọng lượng xe | 7740 Kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 2.26 * 1.1 * 1.94 m |
| Trọng lượng xe | 3420 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 11 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước | 5.46 * 1.19 * 2 m |
| Trọng lượng xe | 6700 kg |
Xe nâng người
2.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 12.8 * 2.5 * 2.82 m |
| Trọng lượng xe | 18300 kg |
Xe nâng người
3.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 30 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước | 13.4 * 2.5 * 2.83 m |
| Trọng lượng xe | 18800 kg |
Xe nâng người
1.900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 24 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 11 * 2.5 * 2.89 m |
| Trọng lượng xe | 12300 kg |
Xe nâng người
1.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 22 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 10.2 * 2.5 * 2.89 m |
| Trọng lượng xe | 12000 kg |
Xe nâng người
3.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 40 m |
| Tải trọng nâng | 300 kg |
| Kích thước xe | 14.31 * 2.49 * 2.89 m |
| Trọng lượng xe | 20700 kg |
Xe nâng người
1.950.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 26 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 11.6 * 2.5 * 2.83 m |
| Trọng lượng xe | 17300 kg |
Xe nâng người
1.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 22 m |
| Tải trọng nâng | 350 kg |
| Kích thước xe | 9.42 * 2.5 * 2.46m |
| Trọng lượng xe | 9850 kg |
Xe nâng người
1.400.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 13 m |
| Tải trọng nâng | 270 kg |
| Kích thước xe | 5.77 * 1.85 * 2.06 m |
| Trọng lượng xe | 5400 kg |
Xe nâng người
1.500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 18 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 7.56 * 2.31 * 2.57 m |
| Trọng lượng xe | 8180 kg |
Xe nâng người
1.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 6.66 * 1.8 * 1.98 m |
| Khối lượng xe | 7500 kg |
Xe nâng người
900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.8 * 1.18 * 2.74 m |
| Trọng lượng xe | 3500 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.47 * 1.18 * 2.56 m |
| Trọng lượng xe | 2970 kg |
Xe nâng người
550.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.49 * 1.18 * 1.68 m |
| Trọng lượng xe | 2995 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 2.44 * 0.83 * 1.9 m |
| Trọng lượng xe | 2200 kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 1.83 * 0.71 * 1.63 m |
| Trọng lượng xe | 1600 kg |
Xe nâng người
250.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 6 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 1.35 * 0.76 * 1.82 m |
| Trọng lượng xe | 880 kg |
Xe nâng người
3.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 40 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 13.6 * 2.6 * 3.2 m |
| Trọng lượng xe | 19000 kg |
Xe nâng người
3.550.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 38 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 12.9 * 2.6 * 3m |
| Trọng lượng xe | 17919 kg |
Xe nâng người
3.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 12.9 * 2.6 * 2.9 m |
| Trọng lượng xe | 17549 kg |








































