Xe cẩu mini
3.100.000 ₫
| Tải trọng nâng | 5 tấn |
| Chiều cao nâng | 10.92 mét |
| Kích thước xe | 6.4* 2.71* 2.49 m |
| Trọng lượng xe | 9.28 tấn |
Xe nâng điện
| Tải trọng nâng | 2 tấn - 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 220mm- 600mm |
| Kích thước xe | 1867*800*1130mm |
| Trọng lượng xe | 880 kg |
Xe nâng điện
3.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 4.14 m |
| Kích thước xe | 3.74* 1.22* 2.18 m |
| Trọng lượng xe | 4630 kg |
Xe nâng điện
1.900.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2 tấn |
| Chiều cao nâng | 130 mm |
| Kích thước xe | 1.92 * 0.78* 0.76 m |
| Trọng lượng xe | 950 kg |
Xe nâng điện
2.200.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 11.51 m |
| Kích thước xe | 1.92 * 1.27* 2.45 m |
| Trọng lượng xe | 3522 kg |
Xe nâng điện
1.900.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2 tấn |
| Chiều cao nâng | 5-13 m |
| Kích thước xe | 1.93 * 1.27* 2.4 m |
| Trọng lượng xe | 3522 kg |
Xe cẩu bánh lốp
4.300.000 ₫
| Tải trọng nâng | 16 tấn |
| Chiều dài cần chính | 30 m |
| Kích thước xe | 8.14* 1.82 * 4.14m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 19 155 kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 1.84 x 0.76 x 1.84 m |
| Trọng lượng xe | 1480 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.48 x 1.15 x 2.04 m |
| Trọng lượng xe | 2925 kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 7.8 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 1.88 x 0.76 x 2.18 m |
| Trọng lượng xe | 2.690 kg |
Xe cẩu bánh lốp
4.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 25 tấn |
| Chiều dài cần chính | 30.62 m |
| Kích thước xe | 11*2.49*2.45m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 26 495 kg |
Xe cẩu bánh lốp
34.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 300 tấn |
| Chiều dài cần chính | 61 m |
| Kích thước xe | 18.21* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 79679 kg |
Xe cẩu bánh lốp
7.800.000 ₫
| Tải trọng nâng | 50 tấn |
| Chiều dài cần chính | 43.5 m |
| Kích thước xe | 13.75*2.75*3.65 m |
| Trọng lượng xe | 42 000 kg |
Xe nâng dầu
2.150.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3.3 m |
| Kích thước xe | 2.5* 1.2* 2.2 m |
| Trọng lượng xe | 4740 kg |
Xe nâng người
700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14 m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.47*1.1.71*2.1 m |
| Trọng lượng xe | 3000 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 450 kg |
| Kích thước xe | 2.48*1.15*2.32 m |
| Trọng lượng xe | 2655 kg |
Xe cẩu bánh lốp
18.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 150 tấn |
| Chiều dài cần chính | 81 m |
| Kích thước xe | 11.0 × 3.0 × 3.3 m |
| Trọng lượng xe (Không bao gồm đối trọng) | 154000 kg |
Xe cẩu bánh xích
39.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 350 tấn |
| Chiều dài cần tối đa | 120 m |
| Kích thước xe | 9.99*8.5*1.75 m |
| Trọng lượng xe | 55 000 kg |
Xe nâng điện
3.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.5* 1.2* 2.2 m |
| Trọng lượng xe | 4290 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 8.15*2.54*2.49 m |
| Trọng lượng xe | 7530 kg |
Xe nâng dầu
3.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 7 tấn |
| Chiều cao nâng | 4.32 m |
| Kích thước xe | 4.81* 2.06* 2.5 m |
| Trọng lượng xe | 9871 kg |
Xe cẩu thùng
3.800.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 3000 kg |
| Chiều cao nâng tối đa | 15 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe nâng người
2.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 300-454 kg |
| Kích thước xe | 11.94*2.49*2.89 m |
| Trọng lượng xe | 17400 kg |
Xe nâng người
2.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 11.85 * 2.5 * 2.89 m |
| Trọng lượng xe | 18400 kg |








































