Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 14 m |
| Kích thước xe | |
| Trọng lượng xe |
| Tải trọng nâng | 2.6 tấn |
| Chiều cao nâng | m |
| Kích thước xe | |
| Trọng lượng xe |
| Tải trọng nâng | 2.93 tấn |
| Chiều cao nâng | 12 m |
| Kích thước xe | 2.8 * 0.75 * 1.47 m |
| Trọng lượng xe | 3900 kg |
Xe nâng người
| Chiều cao làm việc | 14m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.79*1.56*2.69m |
| Trọng lượng xe | 3690 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 220 tấn |
| Chiều cao nâng | 103 m |
| Kích thước xe | 15.3* 3 * 4 m |
| Trọng lượng xe | 60 tấn |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 500 tấn |
| Chiều cao nâng | 125 m |
| Kích thước xe | 19.16* 3 * 4 m |
| Trọng lượng xe | 114 tấn |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 200 tấn |
| Chiều cao nâng | 90 m |
| Kích thước xe | 17.69* 3 * 4 m |
| Trọng lượng xe | 55 tấn |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 300 tấn |
| Chiều cao nâng | 95.4 m |
| Kích thước xe | 19.25* 3 * 4 m |
| Trọng lượng xe | 72 tấn |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 600 tấn |
| Chiều cao nâng | 136 m |
| Kích thước xe | 22.74* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 96 tấn |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 160 tấn |
| Chiều cao nâng | 102.5 m |
| Kích thước xe | 16.24 * 3 * 4 m |
| Trọng lượng xe | 54.6 tấn |
Xe nâng hàng
| Chiều cao nâng | 17 m |
| Tải trọng nâng | 4.500 kg |
| Kích thước xe | 6.5* 2.47* 2.64 m |
| Trọng lượng xe | 13.500 kg |
Xe nâng dầu
| Tải trọng nâng | 3.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2744 x 1225 x 2120 mm |
| Trọng lượng xe | 4600 kg |
Xe nâng điện
| Tải trọng nâng | 3.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.49 x 1.22 x 2.18 m |
| Trọng lượng xe | 5500 kg |
Xe nâng dầu
| Tải trọng nâng | 2.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 2- 7 m |
| Kích thước xe | 2638 x 1150 x 2070 mm |
| Trọng lượng xe | 3700 kg |
Xe nâng điện
| Tải trọng nâng | 1.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.95 x 1.09 x 2.05 m |
| Trọng lượng xe | 2700 kg |
Xe nâng điện
| Tải trọng nâng | 2.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 6 m |
| Kích thước xe | 2.43 x 1.23 x 2.16 m |
| Trọng lượng xe | 3000 kg |
Xe nâng điện
| Tải trọng nâng | 3.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3-4 m |
| Kích thước xe | 2.56 x 1.26 x 2.14 m |
| Trọng lượng xe | 5100 kg |
Xe nâng dầu
| Tải trọng nâng | 3.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 5.5 m |
| Kích thước xe | 2.9 x 1.3 x 2.2 m |
| Trọng lượng xe | 6540 kg |
Xe nâng điện
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 4.3 m |
| Kích thước xe | 3.7 * 1.23* 2.27 m |
| Trọng lượng xe | 5170 kg |
Rùa chuyển máy
Thông số kỹ thuật của rùa điện chuyển hàng 35 tấn -Kích thước tổng thể: Dài: 740mm x Rộng:640mm x Cao:185 mm -Động cơ:2 động cơ công suất 1500W, có phanh điện -Hộp số tải nặng loại 120 có gia cường -Bộ điều khiển: Bộ điều khiển lái kép D2T100A -Bộ điều khiển từ xa:C7 [...]
Rùa chuyển máy
Thông số kỹ thuật của rùa điện chuyển hàng 30 tấn -Kích thước: Dài 710 mm × Rộng 630 mm × Cao 182 mm -Động cơ: 2 động cơ 1500W có phanh -Bộ điều khiển: Bộ điều khiển hai kênh D2T80A -Bộ điều khiển từ xa: C7 -Pin: 48V 60AH (Pin lithium) -Dòng điện hoạt [...]
Rùa chuyển máy
Thông số kỹ thuật của rùa điện chuyển hàng 20 tấn -Kích thước: Dài 668 mm × Rộng 580 mm × Cao 165 mm -Động cơ: 2 động cơ 750W có phanh -Bộ điều khiển: Bộ điều khiển hai kênh D2T80A -Bộ điều khiển từ xa: C7 -Pin: 48V 60AH (Pin lithium) -Dòng điện hoạt [...]
Xe nâng dầu
| Tải trọng nâng | 24 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | |
| Trọng lượng xe |
Xe nâng dầu
| Tải trọng nâng | 30 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 9.13* 2.75*3.65 m |
| Trọng lượng xe | 43440 kg |





















































