Bộ lọc tìm kiếm Chọn tiêu chí để tìm nhanh thiết bị phù hợp
Tìm thấy 642 sản phẩm
Xe nâng điện
1.550.000 ₫
| Tải trọng nâng | 1.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.08* 1.1* 2.11 m |
| Trọng lượng xe | 2190 kg |
Xe nâng điện
2.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.33* 1.16* 2.12 m |
| Trọng lượng xe | 3615 kg |
Xe nâng điện
1.600.000 ₫
| Tải trọng nâng | 1.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.08* 1.1* 2.11 m |
| Trọng lượng xe | 2190 kg |
Xe nâng điện
1.900.000 ₫
| Tải trọng nâng | 1.8 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.12* 0.92* 2.07 m |
| Trọng lượng xe | 2890 kg |
Xe nâng điện
2.200.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.46* 1.15* 2.1 m |
| Trọng lượng xe | 2965 kg |
Xe nâng điện
2.200.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.3* 1.16* 2.12 m |
| Trọng lượng xe | 4100 kg |
Xe nâng điện
2.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.6* 1.25* 2.2 m |
| Trọng lượng xe | 4270 kg |
Xe nâng hàng
300.000 ₫
| Tải trọng nâng | 5 tấn |
| Chiều cao nâng | 80mm- 200mm |
| Kích thước càng | 1150* 685mm |
| Trọng lượng xe |
Xe nâng người
5.000.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 25 m |
| Tải trọng nâng | 250 kg |
| Kích thước xe | 5.12*1.4*1.92m |
| Trọng lượng xe | 2660 kg |
Xe cẩu
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 14 m |
| Kích thước xe | |
| Trọng lượng xe |
| Tải trọng nâng | 2.6 tấn |
| Chiều cao nâng | m |
| Kích thước xe | |
| Trọng lượng xe |
| Tải trọng nâng | 2.93 tấn |
| Chiều cao nâng | 12 m |
| Kích thước xe | 2.8 * 0.75 * 1.47 m |
| Trọng lượng xe | 3900 kg |
Xe nâng người
1.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 14m |
| Tải trọng nâng | 320 kg |
| Kích thước xe | 2.79*1.56*2.69m |
| Trọng lượng xe | 3690 kg |
Xe cẩu
24.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 220 tấn |
| Chiều cao nâng | 103 m |
| Kích thước xe | 15.3* 3 * 4 m |
| Trọng lượng xe | 60 tấn |
Xe cẩu
60.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 500 tấn |
| Chiều cao nâng | 125 m |
| Kích thước xe | 19.16* 3 * 4 m |
| Trọng lượng xe | 114 tấn |
Xe cẩu
22.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 200 tấn |
| Chiều cao nâng | 90 m |
| Kích thước xe | 17.69* 3 * 4 m |
| Trọng lượng xe | 55 tấn |
Xe cẩu
34.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 300 tấn |
| Chiều cao nâng | 95.4 m |
| Kích thước xe | 19.25* 3 * 4 m |
| Trọng lượng xe | 72 tấn |
Xe cẩu
100.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 600 tấn |
| Chiều cao nâng | 136 m |
| Kích thước xe | 22.74* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 96 tấn |
Xe cẩu
19.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 160 tấn |
| Chiều cao nâng | 102.5 m |
| Kích thước xe | 16.24 * 3 * 4 m |
| Trọng lượng xe | 54.6 tấn |
Xe nâng hàng
| Chiều cao nâng | 17 m |
| Tải trọng nâng | 4.5 tấn |
| Kích thước xe | 6.5* 2.47* 2.64 m |
| Trọng lượng xe | 13.500 kg |
Xe nâng dầu
2.200.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2744 x 1225 x 2120 mm |
| Trọng lượng xe | 4600 kg |
Xe nâng điện
3.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.49 x 1.22 x 2.18 m |
| Trọng lượng xe | 5500 kg |
Xe nâng dầu
1.800.000 ₫
| Tải trọng nâng | 2.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 2- 7 m |
| Kích thước xe | 2638 x 1150 x 2070 mm |
| Trọng lượng xe | 3700 kg |
Xe nâng điện
2.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 1.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 2.95 x 1.09 x 2.05 m |
| Trọng lượng xe | 2700 kg |





















































