Xe cẩu bánh lốp
5.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 35 tấn |
| Chiều cao nâng | 50,9 m |
| Kích thước xe | 11.58* 2.75* 3.55 m |
| Trọng lượng xe | 32595 kg |
Xe cẩu bánh lốp
38.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 350 tấn |
| Chiều cao nâng | 112 m |
| Kích thước xe | 17.67* 3* 4 m |
| Trọng lượng xe | 72 000 kg |
Xe nâng dầu
3.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 7 tấn |
| Chiều cao nâng | 3000 mm |
| Kích thước xe | 4.81*1.96* 2.31 m |
| Trọng lượng xe | 8980 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 8.64 * 2.49* 2.72 m |
| Trọng lượng xe | 9.408 kg |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 6.57*2.35*2.27 m |
| Khối lượng xe | 5738 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 2.3 x 0.8 x 1.9 m |
| Trọng lượng xe | 2.200 kg |
Xe nâng dầu
2.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Kích thước xe | 3.75* 1.22* 2.09 m |
| Trọng lượng xe | 4380 kg |
Xe cẩu bánh lốp
16.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 100 tấn |
| Chiều cao nâng | 66.8 m |
| Kích thước xe | 15.23 x 3 x 3.86 m |
| Trọng lượng xe | 116 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
4.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 26 tấn |
| Chiều cao nâng | 44,8 m |
| Kích thước xe | 11.21*2.62* 3.45 m |
| Trọng lượng xe | 26735 kg |
Xe cẩu bánh lốp
4.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 25 tấn |
| Chiều cao nâng | 39.5 m |
| Kích thước xe | 12.7* 2.5* 3.55 m |
| Trọng lượng xe | 33 tấn |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 230 kg |
| Kích thước xe | 8.93*2.38*2.67 m |
| Trọng lượng xe | 11710 kg |
Xe cẩu bánh lốp
4.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 30 tấn |
| Chiều cao nâng | 47 m |
| Kích thước xe | 12.99*2.55* 3.86 m |
| Trọng lượng xe | 29870 kg |
Xe nâng dầu
4.200.000 ₫
| Tải trọng nâng | 10000 kg |
| Chiều cao nâng | 5000 mm |
| Kích thước xe | 5.51*2.51*2.83 m |
| Trọng lượng xe | 14770 kg |
Xe nâng dầu
6.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 15000 kg |
| Chiều cao nâng | 3300 mm |
| Kích thước xe | 6.05* 2.6* 2.87 m |
| Trọng lượng xe | 17890 kg |
Xe nâng dầu
2.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 3000 mm |
| Kích thước xe | 2.84* 1.25* 2.19 m |
| Trọng lượng xe | 4225 kg |
Xe nâng dầu
2.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 3300 mm |
| Kích thước xe | 3.86* 1.22* 2.13 m |
| Trọng lượng xe | 4610 kg |
































