Xe cẩu thùng
7.000.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 20 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 35.5 m |
| Kích thước xe | 12.24 x 2.49 x 3.14 m |
| Trọng lượng xe | 30 000 kg |
Xe nâng người
2.600.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 28 m |
| Tải trọng nâng | 230-350 kg |
| Kích thước xe | 12.35*2.49* 2.95 m |
| Trọng lượng xe | 17300 kg |
Xe cẩu bánh lốp
9.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 60 tấn |
| Chiều dài cần chính | 59.5 m |
| Kích thước xe | 13.7* 2.75* 3.75 m |
| Trọng lượng xe | 42 000 kg |
Xe nâng dầu
3.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 7 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Kích thước xe | 4.78* 1.98* 2.44 m |
| Trọng lượng xe | 9245 kg |
Xe cẩu mini
2.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 3.83 tấn |
| Chiều cao nâng | 16.8 mét |
| Kích thước xe | 4.98* 1.38* 1.98 m |
| Trọng lượng xe | 5.600 kg |
Xe nâng người
1.700.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 20 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 8.15* 2.46* 2.69 m |
| Trọng lượng xe | 10215 kg |
Xe cẩu bánh lốp
7.800.000 ₫
| Tải trọng nâng | 55 tấn |
| Chiều dài cần chính | 58 m |
| Kích thước xe | 13.3 x 2.75 x 3.65 m |
| Trọng lượng xe | 38 58 0 kg |
Xe cẩu bánh lốp
14.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 80 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 68 m |
| Kích thước xe | 15.29* 2.8* 3.88 m |
| Trọng lượng xe | 50 000 kg |
Xe cẩu bánh lốp
235.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 220 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 96 m |
| Kích thước xe | 15.85* 3* 3.97 m |
| Trọng lượng xe | 72 000 kg |
Xe nâng người
350.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 8 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 1.9 x 0.8 x 2 m |
| Trọng lượng xe | 1.226 Kg |
Xe nâng dầu
2.600.000 ₫
| Tải trọng nâng | 5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3000 mm |
| Kích thước xe | 4.47* 1.49* 2.39 m |
| Trọng lượng xe | 6800 kg |
Xe nâng dầu
12.500.000 ₫
| Tải trọng nâng | 24 tấn |
| Chiều cao nâng | 3000 mm |
| Kích thước xe | 9.04* 2.09* 3.8 m |
| Trọng lượng xe | 33400 kg |
Xe nâng điện
| Tải trọng nâng | 2.5 tấn |
| Chiều cao nâng | 3000 mm |
| Kích thước xe | 3.51* 1.2* 2.15 m |
| Trọng lượng xe | 3870 kg |
Xe nâng người
7.100.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 32 m |
| Tải trọng nâng | 200 kg |
| Kích thước xe | 4,6 x 1,1 x 2,27 m |
| Trọng lượng xe | 5900 kg |
Xe cẩu thùng
4.000.000 ₫
| Tải trọng nâng tối đa | 5 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 15,1 m |
| Tầm với ngang tối đa | 13,14 m |
| Loại nhiên liệu | Diesel |
Xe cẩu bánh xích
190.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 800 tấn |
| Chiều cao nâng | 171 m |
| Kích thước xe | 13* 3.4* 3.78 m |
| Trọng lượng xe | 520 000 kg |
Xe cẩu bánh xích
21.000.000 ₫
| Tải trọng nâng | 80 tấn |
| Chiều cao nâng | 71 m |
| Kích thước xe | 6.37* 3.64* 3.37 m |
| Trọng lượng xe | 81 500 kg |
Xe nâng người
900.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 16 m |
| Tải trọng nâng | 260 kg |
| Kích thước xe | 2.9 * 1.4 * 2.7 m |
| Trọng lượng xe | 3.280 kg |
Xe nâng người
1.800.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 21 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 9.25*2.49* 2.54 m |
| Trọng lượng xe | 10063 kg |
Xe nâng người
550.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 12 m |
| Tải trọng nâng | 318 kg |
| Kích thước xe | 2.4 x 1.2 x 2.4 m |
| Trọng lượng xe | 2.346 kg |
Xe nâng dầu
4.200.000 ₫
| Tải trọng nâng | 10 tấn |
| Chiều cao nâng | 3000 mm |
| Kích thước xe | 5.47* 2.23* 2.6 m |
| Trọng lượng xe | 12500 kg |
Xe nâng người
500.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 10 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe | 2.2 * 0.8 * 2.3 m |
| Trọng lượng xe | 2.223 kg |
Máy nén khí
| Model | Kaeser Mobilair M50 |
| Lưu lượng khí cung cấp | 5 m3/phút |
| Áp suất làm việc | 7 Bar |
| Loại nhiên liệu | Diesel |
Xe nâng người
1.300.000 ₫
| Chiều cao làm việc | 15.72 m |
| Tải trọng nâng | 227 kg |
| Kích thước xe gấp gọn | 5.69 * 1.75 * 2 m |
| Trọng lượng xe | 5.950 kg |




























